Bạn đã sẵn sàng khám phá những chân trời mới và tự viết nên câu chuyện của riêng mình? Tận hưởng một chuyến du lịch vòng quanh thế giới trọn vẹn với danh sách 100+ từ vựng về du lịch, không chỉ nằm ở những tấm ảnh đẹp, mà còn ở khả năng kết nối sâu sắc và chân thực với văn hóa, con người tại mỗi điểm dừng chân.
Việc trang bị vốn từ vựng về du lịch thực tế sẽ giúp bạn tự tin làm chủ mọi tình huống, từ việc tìm kiếm một quán ăn “ẩn mình” đến việc kết bạn với những người đồng điệu. Mọi trải nghiệm đều trở nên sinh động và đáng giá hơn khi rào cản ngôn ngữ được nhẹ nhàng tháo gỡ.
Để mở ra một hành trình du lịch thật ý nghĩa và đầy tự tin, bạn có thể tham khảo danh sách chắt lọc dưới đây. LPA Mastery VN luôn sát cánh cùng bạn biến mỗi dặm đường thành một kỷ niệm đẹp và đầy cảm hứng.
Khám phá thêm: BẠN ĐÃ SẴN SÀNG DU LỊCH – “BƯỚC RA THẾ GIỚI”?

Tại sao 15 phút mỗi ngày là “tỉ lệ vàng” để học Từ vựng về du lịch?
Nhiều bạn trẻ thường cảm thấy choáng ngợp trước những cuốn từ điển dày cộm, dẫn đến tâm lý e ngại mỗi khi có ý định du lịch khám phá một mình. Tuy nhiên, bí mật của sự tự tin nằm ở việc tiếp nhận thông tin theo từng khối nhỏ (small chunks).
Việc học theo phương pháp này giúp não bộ ghi nhớ bền vững hơn vì không phải chịu áp lực quá tải. Bạn có thể tận dụng những khoảng thời gian trống như khi chờ xe bus, xếp hàng mua cà phê hay đơn giản là lúc nghỉ ngơi sau giờ học để ôn tập các từ vựng về du lịch.
Lối học này cực kỳ phù hợp với những người trẻ bận rộn. Thay vì coi tiếng Anh là một môn học, chúng ta có thể coi đây là một người bạn đồng hành trong mỗi chuyến đi. Khi tâm lý thoải mái, khả năng hấp thụ tiếng anh giao tiếp khi đi du lịch sẽ đạt hiệu quả cao nhất.

Tổng hợp 100+ từ vựng giúp bạn vòng quanh thế giới & mẫu câu theo 10 tình huống “thực chiến”
Để giúp bạn sẵn sàng cho hành trình đầy trải nghiệm, LPA Mastery VN đã tổng hợp những từ vựng và mẫu câu sát với thực tế nhất. Bạn có thể lưu lại bảng này để tra cứu nhanh bất cứ lúc nào.
1. Di chuyển bằng phương tiện công cộng (Public Transport)
Khi tham gia các chuyến du lịch theo tour hay du lịch tự túc, việc nắm vững thông tin tại nhà ga hay bến xe là vô cùng quan trọng để hành trình luôn suôn sẻ.
|
STT |
Từ vựng (Vocabulary) |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa Tiếng Việt |
|
1 |
Fare |
/feər/ |
Giá vé |
|
2 |
Route |
/ruːt/ |
Tuyến đường |
|
3 |
One-way |
/ˌwʌnˈweɪ/ |
Vé một chiều |
|
4 |
Round-trip |
/ˌraʊndˈtrɪp/ |
Vé khứ hồi |
|
5 |
Terminal |
/ˈtɜː.mɪ.nəl/ |
Nhà ga/Bến cuối |
|
6 |
Timetable |
/ˈtaɪmˌteɪ.bəl/ |
Lịch trình |
|
7 |
Departure |
/dɪˈpɑː.tʃər/ |
Chuyến khởi hành |
|
8 |
Arrival |
/əˈraɪ.vəl/ |
Chuyến đến |
|
9 |
Platform |
/ˈplæt.fɔːm/ |
Sân ga |
|
10 |
Transit |
/ˈtræn.zɪt/ |
Quá cảnh |
|
11 |
Boarding pass |
/ˈbɔː.dɪŋ pɑːs/ |
Thẻ lên tàu/máy bay |
|
12 |
Delayed |
/dɪˈleɪd/ |
Bị trễ |
|
13 |
Shuttle bus |
/ˈʃʌt.əl bʌs/ |
Xe buýt đưa đón trung chuyển |
|
14 |
Luggage rack |
/ˈlʌɡ.ɪdʒ ræk/ |
Giá để hành lý |
|
15 |
Underground/Metro |
/ˈʌn.də.ɡraʊnd/ |
Tàu điện ngầm |
|
16 |
Conductor |
/kənˈdʌk.tər/ |
Nhân viên soát vé trên tàu |
Mẫu câu ví dụ: “Could you please show me the quickest route to the central train station?” (Bạn có thể vui lòng chỉ cho mình tuyến đường nhanh nhất đến ga tàu trung tâm được không?)

2. Hỏi đường & Định vị (Navigation for Solo Travelers)
Cảm giác tự mình khám phá những ngóc ngách mới lạ là một phần không thể thiếu của du lịch khám phá. Những từ vựng về du lịch dưới đây sẽ đồng hành cùng bạn trên mọi nẻo đường.
|
STT |
Từ vựng (Vocabulary) |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa Tiếng Việt |
|
17 |
Intersection |
/ˌɪn.təˈsek.ʃən/ |
Ngã tư |
|
18 |
Alley |
/ˈæl.i/ |
Con hẻm |
|
19 |
Landmark |
/ˈlænd.mɑːk/ |
Điểm mốc/Địa danh |
|
20 |
Pedestrian |
/pəˈdes.tri.ən/ |
Người đi bộ |
|
21 |
Crosswalk |
/ˈkrɒs.wɔːk/ |
Vạch kẻ đường |
|
22 |
Direction |
/daɪˈrek.ʃən/ |
Hướng đi |
|
23 |
Map |
/mæp/ |
Bản đồ |
|
24 |
Distance |
/ˈdɪs.təns/ |
Khoảng cách |
|
25 |
Nearby |
/ˌnɪəˈbaɪ/ |
Gần đây |
|
26 |
Straight ahead |
/streɪt əˈhed/ |
Thẳng phía trước |
|
27 |
Opposite |
/ˈɒp.ə.zɪt/ |
Đối diện |
|
28 |
Turn left/right |
/tɜːn left/raɪt/ |
Rẽ trái/phải |
Mẫu câu ví dụ: “I’m looking for this specific gallery, am I heading in the right direction?” (Mình đang tìm phòng triển lãm này, không biết mình có đang đi đúng hướng không?)

3. Khám phá ẩm thực địa phương (Street Food & Local Eats)
Trải nghiệm văn hóa thông qua vị giác luôn mang lại những cảm xúc mãnh liệt. Hãy cùng LPA Mastery VN làm phong phú vốn từ về ẩm thực của bạn nhé.
|
STT |
Từ vựng (Vocabulary) |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa Tiếng Việt |
|
29 |
Specialty |
/ˈspeʃ.əl.ti/ |
Đặc sản |
|
30 |
Ingredients |
/ɪnˈɡriː.di.ənts/ |
Nguyên liệu |
|
31 |
Spicy scale |
/ˈspaɪ.si skeɪl/ |
Mức độ cay |
|
32 |
To-go |
/tə ɡəʊ/ |
Mang đi |
|
33 |
Savory |
/ˈseɪ.vər.i/ |
Vị đậm đà |
|
34 |
Refreshing |
/rɪˈfreʃ.ɪŋ/ |
Thanh mát |
|
35 |
Vegetarian |
/ˌvedʒ.ɪˈteə.ri.ən/ |
Đồ ăn chay |
|
36 |
Local recommendation |
/ˈləʊ.kəl ˌrek.ə.menˈdeɪ.ʃən/ |
Gợi ý của dân địa phương |
|
37 |
Street stall |
/striːt stɔːl/ |
Quầy hàng vỉa hè |
|
38 |
Authentic |
/ɔːˈθen.tɪk/ |
Đúng vị/Nguyên bản |
|
39 |
Bitter |
/ˈbɪt.ər/ |
Vị đắng |
|
40 |
Sour |
/saʊər/ |
Vị chua |
Mẫu câu ví dụ: “Can you recommend a popular local dish that isn’t too spicy for me?” (Bạn có thể gợi ý một món ăn địa phương nổi tiếng mà không quá cay cho mình được không?)

4. Mua sắm & Mặc cả tại chợ truyền thống (Local Markets)
Việc trao đổi tại các khu chợ không chỉ là mua bán, mà còn là nghệ thuật tiếng anh giao tiếp khi đi du lịch để hiểu thêm về đời sống con người nơi đó.
|
STT |
Từ vựng (Vocabulary) |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa Tiếng Việt |
|
41 |
Bargain |
/ˈbɑː.ɡɪn/ |
Mặc cả |
|
42 |
Rip-off |
/ˈrɪp.ɒf/ |
Giá quá đắt (nói thách) |
|
43 |
Discount |
/ˈdɪs.kaʊnt/ |
Giảm giá |
|
44 |
Reasonable |
/ˈriː.zən.ə.bəl/ |
Giá cả hợp lý |
|
45 |
Receipt |
/rɪˈsiːt/ |
Hóa đơn |
|
46 |
Souvenir |
/ˌsuː.vəˈnɪər/ |
Quà lưu niệm |
|
47 |
Handcrafted |
/ˌhændˈkrɑːf.tɪd/ |
Đồ thủ công |
|
48 |
Fixed price |
/fɪkst praɪs/ |
Giá cố định |
|
49 |
Fitting room |
/ˈfɪt.ɪŋ ruːm/ |
Phòng thử đồ |
|
50 |
Out of stock |
/aʊt əv stɒk/ |
Hết hàng |
|
51 |
Budget |
/ˈbʌdʒ.ɪt/ |
Ngân sách |
|
52 |
Cash only |
/kæʃ ˈəʊn.li/ |
Chỉ dùng tiền mặt |
Mẫu câu ví dụ: “Is there any chance for a small discount if I buy two of these?” (Có thể giảm giá một chút nếu mình mua hai món này không?)

5. Giao lưu & Kết bạn (Socializing with Locals)
Khi bạn mở lòng, thế giới sẽ chào đón bạn. Những cuộc trò chuyện ngẫu hứng thường là điểm nhấn tuyệt vời nhất trong hành trình vi vu khắp thế giới.
|
STT |
Từ vựng (Vocabulary) |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa Tiếng Việt |
|
53 |
Recommendations |
/ˌrek.ə.menˈdeɪ.ʃənz/ |
Những lời gợi ý |
|
54 |
Culture shock |
/ˈkʌl.tʃə ʃɒk/ |
Sốc văn hóa |
|
55 |
Expat |
/ekˈspæt/ |
Người nước ngoài định cư |
|
56 |
Hidden gem |
/ˈhɪd.ən dʒem/ |
“Viên ngọc quý” (nơi ít người biết) |
|
57 |
Local lifestyle |
/ˈləʊ.kəl ˈlaɪf.staɪl/ |
Lối sống địa phương |
|
58 |
Hospitality |
/ˌhɒs.pɪˈtæl.ə.ti/ |
Sự hiếu khách |
|
59 |
Hang out |
/hæŋ aʊt/ |
Đi chơi cùng nhau |
|
60 |
Background |
/ˈbæk.ɡraʊnd/ |
Hoàn cảnh/Nền tảng |
|
61 |
Exchange |
/ɪksˈtʃeɪndʒ/ |
Trao đổi |
|
62 |
Connection |
/kəˈnek.ʃən/ |
Sự kết nối |
|
63 |
Solo traveler |
/ˈsəʊ.ləʊ ˈtræv.əl.ər/ |
Người du lịch một mình |
|
64 |
Storytelling |
/ˈstɔː.riˌtel.ɪŋ/ |
Kể chuyện |
Mẫu câu gợi ý: “Could you share some hidden gems that tourists usually miss?” (Bạn có thể chia sẻ vài địa điểm hay ho mà khách du lịch thường bỏ lỡ không?)

6. Tham quan & Hoạt động trải nghiệm (Sightseeing & Activities)
Mỗi điểm đến đều có những câu chuyện riêng. Để hiểu sâu hơn, bạn có thể cần đến những từ vựng tiếng Anh du lịch chuyên sâu về trải nghiệm này.
|
STT |
Từ vựng (Vocabulary) |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa Tiếng Việt |
|
65 |
Off-the-beaten-track |
/ɒf ðə biːtn træk/ |
Nơi hẻo lánh/độc lạ |
|
66 |
Admission fee |
/ədˈmɪʃ.ən fiː/ |
Phí vào cửa |
|
67 |
Guided tour |
/ˌɡaɪ.dɪd ˈtʊər/ |
Tour có hướng dẫn viên |
|
68 |
Exhibition |
/ˌek.sɪˈbɪʃ.ən/ |
Triển lãm |
|
69 |
Scenery |
/ˈsiː.nər.i/ |
Phong cảnh |
|
70 |
Architecture |
/ˈɑː.kɪ.tek.tʃər/ |
Kiến trúc |
|
71 |
Booking/Reservation |
/ˈbʊk.ɪŋ/ |
Việc đặt chỗ trước |
|
72 |
Peak season |
/piːk ˈsiː.zən/ |
Mùa cao điểm |
|
73 |
Brochure |
/ˈbrəʊ.ʃər/ |
Tờ rơi thông tin |
|
74 |
Heritage |
/ˈher.ɪ.tɪdʒ/ |
Di sản |
|
75 |
Monument |
/ˈmɒn.ju.mənt/ |
Đài tưởng niệm |
|
76 |
Itinerary |
/aɪˈtɪn.ər.ər.i/ |
Lịch trình chi tiết |
|
77 |
Valley |
/ˈvæl.i/ |
Thung lũng |
|
78 |
Waterfall |
/ˈwɔː.tə.fɔːl/ |
Thác nước |
|
79 |
Peninsula |
/pəˈnɪn.sjə.lə/ |
Bán đảo |
|
80 |
Archipelago |
/ˌɑː.kɪˈpel.ə.ɡəʊ/ |
Quần đảo |
|
81 |
Canyon |
/ˈkæn.jən/ |
Hẻm núi |
|
82 |
Meadow |
/ˈmed.əʊ/ |
Đồng cỏ |
|
83 |
Coastline |
/ˈkəʊst.laɪn/ |
Đường bờ biển |
|
84 |
Bay |
/beɪ/ |
Vịnh |
Mẫu câu ví dụ: “I prefer exploring off-the-beaten-track locations, do you know any quiet spots nearby?” (Mình thích khám phá những nơi độc đáo ít người biết, bạn có biết điểm nào yên tĩnh gần đây không?)
7. Sức khỏe & Hiệu thuốc (Pharmacy & Health)
Dù chuẩn bị kỹ đến đâu, đôi khi sức khỏe có thể cần sự chăm sóc thêm. Việc biết cách diễn đạt triệu chứng sẽ giúp bạn nhận được sự hỗ trợ kịp thời.
|
STT |
Từ vựng (Vocabulary) |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa Tiếng Việt |
|
85 |
Painkiller |
/ˈpeɪnˌkɪl.ər/ |
Thuốc giảm đau |
|
86 |
Prescription |
/prɪˈskrɪp.ʃən/ |
Đơn thuốc |
|
87 |
Dizziness |
/ˈdɪz.i.nəs/ |
Sự chóng mặt |
|
88 |
Allergy |
/ˈæl.ə.dʒi/ |
Dị ứng |
|
89 |
Stomachache |
/ˈstʌm.ək.eɪk/ |
Đau bụng |
|
90 |
Sunburn |
/ˈsʌn.bɜːn/ |
Cháy nắng |
|
91 |
Bandage |
/ˈbæn.dɪdʒ/ |
Băng gạc |
|
92 |
Pharmacy |
/ˈfɑː.mə.si/ |
Hiệu thuốc |
|
93 |
Symptom |
/ˈsɪmp.təm/ |
Triệu chứng |
|
94 |
Dose |
/dəʊs/ |
Liều lượng |
|
95 |
Nausea |
/ˈnɔː.zi.ə/ |
Buồn nôn |
|
96 |
Antiseptic |
/ˌæn.tiˈsep.tɪk/ |
Thuốc sát trùng |
Mẫu câu ví dụ: “I’ve been feeling a bit of dizziness since this morning, do you have any medicine for that?” (Mình cảm thấy hơi chóng mặt từ sáng nay, bạn có loại thuốc nào hỗ trợ vấn đề này không?)

8. Tiền tệ & Giao dịch tài chính (Banking & ATM)
Quản lý tài chính tốt giúp chuyến đi của bạn luôn thoải mái. Đây là nhóm từ vựng thiết yếu cho mọi giao dịch tại nước ngoài.
|
STT |
Từ vựng (Vocabulary) |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa Tiếng Việt |
|
97 |
Exchange rate |
/ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/ |
Tỷ giá hối đoái |
|
98 |
Commission |
/kəˈmɪʃ.ən/ |
Phí dịch vụ/Hoa hồng |
|
99 |
Withdraw |
/wɪðˈdrɔː/ |
Rút tiền |
|
100 |
Currency |
/ˈkʌr.ən.si/ |
Tiền tệ |
|
101 |
ATM fees |
/ˌeɪ.tiːˈem fiːz/ |
Phí rút tiền tại máy |
|
102 |
Credit card |
/ˈkred.ɪt ˌkɑːd/ |
Thẻ tín dụng |
|
103 |
Transaction |
/trænˈzæk.ʃən/ |
Giao dịch |
|
104 |
Balance |
/ˈbæl.əns/ |
Số dư tài khoản |
|
105 |
Signature |
/ˈsɪɡ.nə.tʃər/ |
Chữ ký |
|
106 |
Identification |
/aɪˌden.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ |
Giấy tờ tùy thân |
Mẫu câu ví dụ: “Could you please show me the way to the nearest money exchange office?” (Bạn có thể vui lòng chỉ giúp mình đường đến địa điểm đổi tiền gần nhất được không?)

9. Kết nối số (Internet & SIM Cards)
Để luôn giữ liên lạc và tra cứu bản đồ, việc cài đặt kết nối mạng là ưu tiên hàng đầu của bất kỳ ai yêu thích du lịch khám phá.
|
STT |
Từ vựng (Vocabulary) |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa Tiếng Việt |
|
107 |
Pre-paid SIM |
/priːˌpeɪd sɪm/ |
SIM trả trước |
|
108 |
Signal |
/ˈsɪɡ.nəl/ |
Tín hiệu/Sóng |
|
109 |
Hotspot |
/ˈhɒt.spɒt/ |
Điểm phát wifi |
|
110 |
Top-up |
/ˈtɒp.ʌp/ |
Nạp thêm tiền/data |
|
111 |
Roaming |
/ˈrəʊ.mɪŋ/ |
Chuyển vùng quốc tế |
|
112 |
Activation |
/ˌæk.tɪˈveɪ.ʃən/ |
Sự kích hoạt |
|
113 |
Data plan |
/ˈdeɪ.tə plæn/ |
Gói dữ liệu mạng |
|
114 |
Coverage |
/ˈkʌv.ər.ɪdʒ/ |
Độ phủ sóng |
|
115 |
Unlimited |
/ʌnˈlɪm.ɪ.tɪd/ |
Không giới hạn |
|
116 |
Valid |
/ˈvæl.ɪd/ |
Có hiệu lực/Thời hạn |
- Mẫu câu ví dụ: “I’d like to buy a pre-paid SIM card with unlimited data, how can I activate it?” (Mình muốn mua một chiếc SIM trả trước có dữ liệu không giới hạn, làm thế nào để kích hoạt nó vậy?)
10. Xử lý tình huống khẩn cấp (Emergency Situations)
Chúng mình luôn mong bạn có chuyến đi an toàn, nhưng việc chuẩn bị sẵn các từ vựng phòng hờ là cách để bạn luôn làm chủ tình huống.
|
STT |
Từ vựng (Vocabulary) |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa Tiếng Việt |
|
117 |
Pickpocket |
/ˈpɪkˌpɒk.ɪt/ |
Kẻ móc túi |
|
118 |
Lost & Found |
/lɒst ænd faʊnd/ |
Nơi nhận đồ thất lạc |
|
119 |
Embassy |
/ˈem.bə.si/ |
Đại sứ quán |
|
120 |
Harassment |
/həˈræs.mənt/ |
Sự quấy rối |
|
121 |
Police station |
/pəˈliːs ˌsteɪ.ʃən/ |
Đồn cảnh sát |
|
122 |
Emergency exit |
/ɪˈmɜː.dʒən.si ˈek.sɪt/ |
Lối thoát hiểm |
|
123 |
Assistance |
/əˈsɪs.təns/ |
Sự giúp đỡ |
|
124 |
Statement |
/ˈsteɪt.mənt/ |
Bản tường trình |
|
125 |
Urgent |
/ˈɜː.dʒənt/ |
Khẩn cấp |
|
126 |
Safety |
/ˈseɪf.ti/ |
Sự an toàn |
Mẫu câu ví dụ: “I need some urgent assistance, could you please help me find the nearest police station?” (Mình cần sự giúp đỡ khẩn cấp, bạn có thể vui lòng giúp mình tìm đồn cảnh sát gần nhất không?)

Bí kíp ghi nhớ 100 từ vựng vè du lịch trong 1 tuần của chuyên gia LPA
Để việc học không còn là gánh nặng, chuyên gia từ LPA Mastery VN gợi ý bạn có thể áp dụng những cách sau để tăng hiệu quả ghi nhớ.
Sử dụng Flashcards kỹ thuật số: Thay vì ghi chép thủ công, bạn có thể sử dụng các ứng dụng như Anki hoặc Quizlet. Những ứng dụng này áp dụng thuật toán lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition), giúp từ vựng đi vào bộ nhớ dài hạn một cách tự nhiên.
Kết nối từ vựng về du lịch với hình ảnh thực tế: Mỗi khi học một từ mới, hãy thử tìm kiếm hình ảnh về nó hoặc tưởng tượng bạn đang sử dụng từ đó trong chuyến đi sắp tới. Ví dụ, khi học từ “Hidden gem”, bạn hãy hình ảnh một quán cà phê nhỏ xinh trên đồi mà bạn định ghé thăm.
Nếu bạn cảm thấy cần một người đồng hành để sửa phát âm hay luyện tập phản xạ, việc tìm một gia sư tiếng anh giao tiếp tâm huyết có thể giúp bạn tiến bộ nhanh hơn rất nhiều. Tại LPA Mastery VN, chúng mình luôn sẵn lòng cùng bạn xây dựng lộ trình cá nhân hóa nhất.
Tìm hiểu thêm: HỌC TIẾNG ANH ĐI DU LỊCH CẤP TỐC HIỆU QUẢ TIẾNG ANH KHAI VẤN
Checklist 15 phút luyện tập với từ vựng về du lịch mỗi sáng trước khi bay
Để khởi động trí não và sẵn sàng cho một ngày khám phá đầy năng lượng, bạn có thể thực hiện checklist nhỏ sau:
- Dành 5 phút đọc to mẫu câu: Việc phát âm thành tiếng giúp cơ miệng làm quen với ngôn ngữ, tạo sự tự tin khi nói chuyện với người lạ.
- Dành 10 phút nghe Podcast ngắn: Bạn có thể chọn các chủ đề về trải nghiệm du lịch. Điều này giúp tai bạn bắt nhịp được với ngữ điệu của người bản xứ.
Bằng cách duy trì thói quen này, bạn sẽ thấy tiếng Anh không còn là rào cản, mà là một công cụ tuyệt vời để bạn tận hưởng trọn vẹn từng khoảnh khắc.
LỜI KẾT TỪ ĐỘI NGŨ LPA MASTERY VN
Mỗi dặm đường xa đều bắt đầu từ những bước chân tự tin nhất. Mong rằng bộ từ vựng này sẽ tiếp thêm động lực để bạn sẵn sàng cho những chuyến du lịch khám phá đầy cảm hứng. Trong trường hợp bạn vẫn cảm thấy cần một lộ trình cá nhân hóa hơn với gia sư tiếng anh thông dụng 1-1, bạn hoàn toàn có thể kết nối với LPA Mastery VN. Chúng tôi luôn đồng hành cùng bạn trên hành trình gạt bỏ những e ngại để mỗi chuyến đi đều là một kỷ niệm vô giá!
Liên hệ LPA Mastery VN để được tư vấn lộ trình tiếng Anh du lịch ngay bây giờ!

