Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống “tim đập chân run” khi đứng trước quầy thủ tục sân bay hay lạc lối giữa nhà ga tàu điện ngầm tại một quốc gia xa lạ? Biết vài từ đơn lẻ là chưa đủ, cái bạn cần là các mẫu câu Tiếng Anh phù hợp đi du lịch

Khi đi du lịch quốc tế, giao tiếp bằng Tiếng Anh trở thành kỹ năng thiết yếu. Bất kể bạn đến đâu, Tiếng Anh có thể giúp bạn hỏi đường, mua sắm, hay giao lưu văn hóa dễ dàng hơn. Trong bài viết này, chúng ta cùng tìm hiểu hơn 300 từ vựng và mẫu câu Tiếng Anh khi đi du lịch và cung cấp các mẫu câu theo chủ đề để bạn tự tin hơn khi đi xa.

MẪU CÂU VÀ TỪ VỰNG TIẾNG ANH KHI ĐI DU LỊCH
MẪU CÂU VÀ TỪ VỰNG TIẾNG ANH KHI ĐI DU LỊCH

1. Tại sân bay & thủ tục nhập cảnh (Tổng: 70 từ & câu)

Đây là “cửa ải” đầu tiên. Việc nắm vững thuật ngữ chuyên ngành giúp bạn tránh những rắc rối pháp lý không đáng có và di chuyển nhanh chóng.

Bảng từ vựng sân bay (45 từ)

Từ vựng (Tiếng Anh) Nghĩa Tiếng Việt Từ vựng (Tiếng Anh) Nghĩa Tiếng Việt
Airline Hãng hàng không Arrivals Khu đến
Departures Khu đi Domestic Nội địa
International Quốc tế Terminal Nhà ga sân bay
Gate Cửa khởi hành Check-in counter Quầy làm thủ tục
Boarding pass Thẻ lên máy bay Passport Hộ chiếu
Visa Thị thực Ticket Vé máy bay
Book / Reserve Đặt vé Confirm Xác nhận
Luggage / Baggage Hành lý Carry-on / Hand luggage Hành lý xách tay
Checked baggage Hành lý ký gửi Oversized baggage Hành lý quá khổ
Excess baggage Hành lý quá cước Trolley Xe đẩy hành lý
Conveyor belt Băng chuyền hành lý Baggage claim Khu lấy hành lý
Lost and found Phòng tìm đồ thất lạc Customs Hải quan
Immigration Nhập cảnh Security check Kiểm tra an ninh
Metal detector Máy dò kim loại Body scanner Máy quét cơ thể
Tray Khay đựng đồ (an ninh) Liquids Chất lỏng
Delay Bị trễ Cancelled Bị hủy
On time Đúng giờ Boarding Đang lên máy bay
Final call Lời gọi cuối cùng Take off Cất cánh
Land Hạ cánh Transit / Transfer Chuyển tiếp
Layover Thời gian nghỉ chờ nối chuyến Duty-free shop Cửa hàng miễn thuế
Seatbelt Dây an toàn Aisle seat Ghế gần lối đi
Window seat Ghế gần cửa sổ Emergency exit Cửa thoát hiểm
Turbulence Sự rung lắc (khi bay) Flight attendant Tiếp viên hàng không

Mẫu câu giao tiếp tại sân bay (25 Câu)

  1. Where is the check-in counter for Vietnam Airlines? (Quầy làm thủ tục của Vietnam Airlines ở đâu?)
  2. I would like a window seat, please. (Tôi muốn chọn ghế gần cửa sổ.)
  3. Do I need to check this bag or can I carry it with me? (Tôi cần ký gửi túi này hay có thể xách tay?)
  4. How many bags can I check in? (Tôi có thể ký gửi bao nhiêu kiện hành lý?)
  5. Your luggage is overweight. (Hành lý của bạn bị quá cân rồi.)
  6. I have a layover in Singapore for 3 hours. (Tôi quá cảnh ở Singapore trong 3 tiếng.)
  7. Where is the security check? (Khu kiểm tra an ninh ở đâu?)
  8. Please remove your shoes and belt. (Vui lòng cởi giày và thắt lưng.)
  9. Do you have any liquids or laptops in your bag? (Bạn có chất lỏng hay laptop trong túi không?)
  10. Where is Gate 15? (Cổng số 15 ở đâu?)
  11. The flight has been delayed due to bad weather. (Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu.)
  12. When does the boarding start? (Khi nào thì bắt đầu lên máy bay?)
  13. May I see your passport and boarding pass? (Vui lòng cho xem hộ chiếu và thẻ lên máy bay.)
  14. What is the purpose of your visit? (Mục đích chuyến đi của bạn là gì?)
  15. I am here for tourism/vacation. (Tôi đến đây để du lịch.)
  16. I am here for a business trip. (Tôi đến đây công tác.)
  17. How long will you be staying? (Bạn sẽ ở lại trong bao lâu?)
  18. I will stay for 5 days. (Tôi sẽ ở lại 5 ngày.)
  19. Where will you stay? (Bạn sẽ ở đâu?)
  20. I am staying at the Hilton Hotel. (Tôi ở tại khách sạn Hilton.)
  21. Do you have anything to declare? (Bạn có gì cần khai báo thuế không?)
  22. No, I have nothing to declare. (Không, tôi không có gì khai báo.)
  23. My luggage hasn’t arrived yet. (Hành lý của tôi vẫn chưa tới.)
  24. Where is the baggage claim area? (Khu vực nhận hành lý ở đâu?)
  25. Can you help me find my suitcase? (Bạn có thể giúp tôi tìm vali không?)
Từ vựng Tiếng Anh khi đi du lịch: Tại sân bay & thủ tục nhập cảnh
Từ vựng Tiếng Anh khi đi du lịch: Tại sân bay & thủ tục nhập cảnh

2. Di chuyển & hỏi đường (Tổng: 65 từ & câu)

Đừng để bản thân bị lạc giữa hệ thống giao thông chằng chịt. Dưới đây là bộ từ vựng giúp bạn làm chủ mọi cung đường.

Bảng từ vựng giao thông (35 từ)

Từ vựng (Tiếng Anh) Nghĩa Tiếng Việt Từ vựng (Tiếng Anh) Nghĩa Tiếng Việt
Map Bản đồ Guidebook Sách hướng dẫn
Ticket office Phòng vé Ticket machine Máy bán vé tự động
One-way ticket Vé một chiều Round-trip / Return ticket Vé khứ hồi
Fare Giá vé Fine Tiền phạt (nếu trốn vé)
Valid Có hiệu lực Validate Soát vé/Dập vé
Subway / Metro / Tube Tàu điện ngầm Station Nhà ga
Platform Sân ga (nơi tàu đỗ) Tram Tàu điện mặt đất
Bus stop Trạm xe buýt Bus terminal Bến xe khách
Taxi stand Điểm bắt taxi Ride-sharing app (Uber/Grab) Ứng dụng đặt xe
Driver Tài xế Passenger Hành khách
Seat Chỗ ngồi Priority seat Ghế ưu tiên
Route Tuyến đường Timetable / Schedule Lịch trình
Rush hour / Peak hour Giờ cao điểm Traffic jam Tắc đường
Intersection / Crossroad Ngã tư Traffic light Đèn giao thông
Pedestrian Người đi bộ Sidewalk / Pavement Vỉa hè
Corner Góc đường Straight Thẳng
Turn left / right Rẽ trái / phải Opposite Đối diện
Near Gần Far Xa

Mẫu câu hỏi đường & di chuyển (30 câu)

  1. Excuse me, could you tell me how to get to the city center? (Xin lỗi, bạn có thể chỉ tôi cách đến trung tâm thành phố không?)
  2. Is this the right bus for the museum? (Xe buýt này có đi đến bảo tàng không?)
  3. Where can I buy a ticket? (Tôi có thể mua vé ở đâu?)
  4. How much is a ticket to Tokyo Station? (Vé đến ga Tokyo bao nhiêu tiền?)
  5. Does this train stop at Shinjuku? (Tàu này có dừng ở Shinjuku không?)
  6. Please take me to this address. (Làm ơn đưa tôi đến địa chỉ này – Dùng cho taxi)
  7. Can you turn on the meter, please? (Làm ơn bật đồng hồ tính tiền lên.)
  8. How long does it take to get there? (Đi đến đó mất bao lâu?)
  9. Can I walk there? (Tôi có thể đi bộ đến đó không?)
  10. It is too far to walk. (Nó quá xa để đi bộ.)
  11. Go straight on until you see the bank. (Đi thẳng cho đến khi bạn thấy ngân hàng.)
  12. Turn left at the next traffic light. (Rẽ trái ở đèn giao thông tiếp theo.)
  13. It is on your right side. (Nó nằm ở phía bên phải bạn.)
  14. It is next to the post office. (Nó nằm cạnh bưu điện.)
  15. It is across from the park. (Nó nằm đối diện công viên.)
  16. Is there a subway station near here? (Có ga tàu điện ngầm nào gần đây không?)
  17. Which line should I take? (Tôi nên đi tuyến đường nào/line màu nào?)
  18. You need to transfer at Central Station. (Bạn cần đổi tàu ở ga trung tâm.)
  19. What is the next stop? (Trạm tiếp theo là gì?)
  20. Please let me off here. (Cho tôi xuống ở đây.)
  21. Could you show me on the map? (Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?)
  22. I think I am lost. (Tôi nghĩ tôi bị lạc rồi.)
  23. Do you know where the nearest restroom is? (Bạn có biết nhà vệ sinh gần nhất ở đâu không?)
  24. Keep going for about 500 meters. (Cứ đi tiếp khoảng 500 mét nữa.)
  25. Is it safe to walk here at night? (Đi bộ ở đây vào ban đêm có an toàn không?)
  26. Where can I rent a car? (Tôi có thể thuê xe hơi ở đâu?)
  27. Do you accept credit cards? (Bạn có chấp nhận thẻ tín dụng không?)
  28. Do I need exact change? (Tôi có cần trả đúng số tiền lẻ không?)
  29. When is the last train? (Chuyến tàu cuối cùng là mấy giờ?)
  30. Is there a discount for students? (Có giảm giá cho sinh viên không?)

3. Lưu trú & khách sạn (Tổng: 60 từ & câu)

Khách sạn không chỉ là nơi ngủ, mà là nơi bạn cần yêu cầu dịch vụ nhiều nhất.

Bảng từ vựng khách sạn (35 từ)

Từ vựng (Tiếng Anh) Nghĩa Tiếng Việt Từ vựng (Tiếng Anh) Nghĩa Tiếng Việt
Reservation Đặt phòng Vacancy Phòng trống
Fully booked Hết phòng Front desk / Reception Lễ tân
Lobby Sảnh Check-in Nhận phòng
Check-out Trả phòng Key card Thẻ từ mở cửa
Deposit Tiền đặt cọc Bellboy Nhân viên hành lý
Elevator / Lift Thang máy Stairs Cầu thang bộ
Single room Phòng đơn Double room Phòng giường đôi lớn
Twin room Phòng 2 giường đơn Suite Phòng cao cấp
Amenities Tiện nghi phòng Air conditioner (AC) Điều hòa
Heater Máy sưởi Safe box Két sắt
Minibar Tủ lạnh mini Housekeeping Dọn phòng
Towel Khăn tắm Blanket Chăn
Pillow Gối Hairdryer Máy sấy tóc
Wi-Fi password Mật khẩu Wi-Fi Room service Dịch vụ tại phòng
Do not disturb Vui lòng đừng làm phiền Wake-up call Dịch vụ báo thức
Gym Phòng tập gym Swimming pool Hồ bơi
Breakfast included Đã bao gồm ăn sáng Laundry Giặt ủi

Mẫu câu tại khách sạn (25 câu)

  1. I have a reservation under the name of Nguyen Van A. (Tôi có đặt phòng tên Nguyễn Văn A.)
  2. Do you have any rooms available for tonight? (Bạn còn phòng trống cho tối nay không?)
  3. I would like a room with a sea view. (Tôi muốn phòng có hướng nhìn ra biển.)
  4. How much is it per night? (Giá bao nhiêu một đêm?)
  5. Is breakfast included in the price? (Giá đã bao gồm bữa sáng chưa?)
  6. What time is breakfast served? (Bữa sáng phục vụ lúc mấy giờ?)
  7. Can I check in early? (Tôi có thể nhận phòng sớm không?)
  8. Can I have a late check-out? (Tôi có thể trả phòng muộn không?)
  9. Could you please fill in this form? (Vui lòng điền vào đơn này.)
  10. Here is your key card. You are in room 305. (Đây là thẻ khóa. Phòng bạn là 305.)
  11. Where is the elevator? (Thang máy ở đâu?)
  12. The Wi-Fi password is written on the card. (Mật khẩu Wi-Fi được ghi trên thẻ.)
  13. Could I have an extra towel, please? (Cho tôi xin thêm một cái khăn tắm được không?)
  14. My room is very messy. Can you send housekeeping? (Phòng tôi bừa bộn quá. Cho người lên dọn giúp nhé.)
  15. The air conditioner is not working. (Máy lạnh bị hỏng rồi.)
  16. There is no hot water. (Không có nước nóng.)
  17. I lost my room key. (Tôi làm mất chìa khóa phòng rồi.)
  18. Can I store my luggage here after check-out? (Tôi có thể gửi hành lý ở đây sau khi trả phòng không?)
  19. Can you call a taxi for me? (Bạn gọi giúp tôi một chiếc taxi được không?)
  20. Do you have a laundry service? (Ở đây có dịch vụ giặt ủi không?)
  21. What time does the pool close? (Hồ bơi đóng cửa lúc mấy giờ?)
  22. Can I have two bottles of water? (Cho tôi xin 2 chai nước.)
  23. I would like to order room service. (Tôi muốn gọi đồ ăn lên phòng.)
  24. Please charge it to my room. (Hãy ghi nợ vào phòng của tôi.)
  25. I would like to check out now. (Tôi muốn trả phòng ngay bây giờ.)
Từ vựng Tiếng Anh khi đi du lịch: Lưu trú & khách sạn
Từ vựng Tiếng Anh khi đi du lịch: Lưu trú & khách sạn

4. Ẩm thực & mua sắm (Tổng: 75 từ & câu)

Phần này giúp bạn tận hưởng trọn vẹn đặc sản và mua quà về nhà mà không bị “hớ”.

Bảng từ vựng ăn uống & shopping (45 từ)

Từ vựng (Tiếng Anh) Nghĩa Tiếng Việt Từ vựng (Tiếng Anh) Nghĩa Tiếng Việt
Restaurant Nhà hàng Cafe / Coffee shop Quán cà phê
Menu Thực đơn Waiter / Waitress Bồi bàn (Nam/Nữ)
Appetizer / Starter Món khai vị Main course Món chính
Dessert Món tráng miệng Beverage Đồ uống
Vegetarian Ăn chay Vegan Thuần chay
Spicy Cay Allergy Dị ứng
Napkin Khăn ăn Chopsticks Đũa
Fork / Spoon / Knife Dĩa / Thìa / Dao Straw Ống hút
Bill / Check Hóa đơn Tip Tiền boa
Take away / To go Mang về Buffet Tiệc đứng tự chọn
Shopping mall Trung tâm thương mại Market Chợ
Convenience store Cửa hàng tiện lợi Souvenir shop Cửa hàng lưu niệm
Cash Tiền mặt Credit card Thẻ tín dụng
Coin Tiền xu Change Tiền lẻ / Tiền thối
Price Giá cả Cost Chi phí
Expensive Đắt Cheap Rẻ
Discount / Sale Giảm giá Bargain Mặc cả
Fitting room Phòng thử đồ Size (S/M/L/XL) Kích cỡ
Receipt Biên lai mua hàng Tax refund Hoàn thuế
Sold out / Out of stock Hết hàng Wrap Gói (quà)
Authentic Hàng thật Fake Hàng giả
Grocery Tạp hóa Pharmacy / Drugstore Hiệu thuốc
Local specialty Đặc sản địa phương Street food Ẩm thực đường phố

Mẫu câu gọi món & mua sắm (30 câu)

  1. A table for two, please. (Cho tôi bàn 2 người.)
  2. Can I see the menu, please? (Cho tôi xem thực đơn với.)
  3. What do you recommend? (Bạn gợi ý món nào ngon?)
  4. I would like to order… (Tôi muốn gọi món…)
  5. I am allergic to peanuts/seafood. (Tôi bị dị ứng với lạc/hải sản.)
  6. Does this dish contain pork? (Món này có thịt heo không?)
  7. Can I have it without spicy? (Cho tôi món này không cay nhé.)
  8. Can I have some water, please? (Cho tôi xin ít nước.)
  9. Everything was delicious, thank you. (Mọi thứ đều rất ngon, cảm ơn.)
  10. Can I have the bill, please? (Cho tôi xin hóa đơn thanh toán.)
  11. Can I pay by card? (Tôi trả bằng thẻ được không?)
  12. Do you accept Vietnamese Dong?? (Bạn có nhận tiền Việt Nam không?)
  13. Keep the change. (Cứ giữ lại tiền thừa nhé – Dùng khi tip)
  14. I’m just looking, thanks. (Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn – Dùng khi vào shop)
  15. How much is this? (Cái này bao nhiêu tiền?)
  16. Do you have this in a smaller/larger size? (Bạn có cái này size nhỏ/lớn hơn không?)
  17. Can I try it on? (Tôi thử nó được không?)
  18. Where is the fitting room? (Phòng thử đồ ở đâu?)
  19. It fits me perfectly. (Nó vừa khít với tôi.)
  20. It is too tight / too loose. (Nó quá chật / quá rộng.)
  21. Do you have it in another color? (Bạn có màu khác không?)
  22. That’s too expensive. (Đắt quá.)
  23. Can you give me a discount? (Có giảm giá được không?)
  24. I’ll take it. (Tôi sẽ lấy cái này.)
  25. Can I get a tax refund form? (Cho tôi xin mẫu đơn hoàn thuế.)
  26. What time do you close? (Mấy giờ bạn đóng cửa?)
  27. Are these local products? (Đây có phải sản phẩm địa phương không?)
  28. Can you wrap it for me? (Gói lại giúp tôi được không?)
  29. I would like to return this. (Tôi muốn trả lại cái này.)
  30. This is broken. (Cái này bị hỏng rồi.)
Từ vựng Tiếng Anh khi đi du lịch: Ẩm thực & mua sắm
Từ vựng Tiếng Anh khi đi du lịch: Ẩm thực & mua sắm

5. Xử lý tình huống khẩn cấp & y tế (Tổng: 55 từ & câu)

Đây là phần quan trọng nhất giúp đảm bảo an toàn cho bạn.

Bảng từ vựng khẩn cấp (30 từ)

Từ vựng (Tiếng Anh) Nghĩa Tiếng Việt Từ vựng (Tiếng Anh) Nghĩa Tiếng Việt
Help! Cứu với! Emergency Khẩn cấp
Police Cảnh sát Police station Đồn cảnh sát
Ambulance Xe cứu thương Fire Cháy
Hospital Bệnh viện Doctor Bác sĩ
Medicine Thuốc Pill Viên thuốc
Pain Đau Fever Sốt
Headache Đau đầu Stomachache Đau bụng
Flu / Cold Cảm cúm / Cảm lạnh Diarrhea Tiêu chảy
Bleeding Chảy máu Broken Gãy (xương)
Thief / Robber Kẻ trộm / Cướp Pickpocket Kẻ móc túi
Stolen Bị mất cắp Lost Bị lạc / Bị mất
Passport Hộ chiếu Wallet Ví tiền
Embassy Đại sứ quán Consulate Lãnh sự quán
Phone charger Sạc điện thoại Sim card Sim điện thoại
Interpreter Phiên dịch viên Insurance Bảo hiểm

Mẫu câu cầu cứu & xử lý sự cố (25 câu)

  1. Help me, please! (Làm ơn giúp tôi với!)
  2. Call the police! (Gọi cảnh sát đi!)
  3. I need a doctor. (Tôi cần gặp bác sĩ.)
  4. Call an ambulance immediately. (Gọi xe cứu thương ngay lập tức.)
  5. I have been robbed. (Tôi vừa bị cướp.)
  6. Someone stole my bag. (Ai đó đã trộm túi của tôi.)
  7. I lost my passport. (Tôi bị mất hộ chiếu rồi.)
  8. Where is the nearest police station? (Đồn cảnh sát gần nhất ở đâu?)
  9. I need to contact the Vietnamese Embassy. (Tôi cần liên hệ với Đại sứ quán Việt Nam.)
  10. I am lost. Can you help me? (Tôi bị lạc. Bạn giúp tôi được không?)
  11. Does anyone here speak Vietnamese? (Ở đây có ai nói tiếng Việt không?)
  12. My friend is hurt. (Bạn tôi bị thương.)
  13. I feel dizzy. (Tôi thấy chóng mặt.)
  14. I have a high fever. (Tôi bị sốt cao.)
  15. I have a terrible toothache. (Tôi bị đau răng kinh khủng.)
  16. I have food poisoning. (Tôi bị ngộ độc thực phẩm.)
  17. Where is the nearest pharmacy? (Hiệu thuốc gần nhất ở đâu?)
  18. I need medicine for a headache. (Tôi cần thuốc đau đầu.)
  19. My phone is out of battery. (Điện thoại tôi hết pin rồi.)
  20. Can I borrow your phone for a minute? (Tôi mượn điện thoại bạn một lát được không?)
  21. Do you have a phone charger? (Bạn có sạc điện thoại không?)
  22. I missed my flight. (Tôi bị lỡ chuyến bay rồi.)
  23. I left my phone in the taxi. (Tôi để quên điện thoại trên taxi.)
  24. Please speak slowly. (Làm ơn nói chậm lại.)
  25. I don’t understand. (Tôi không hiểu.)
Từ vựng Tiếng Anh khi đi du lịch: Xử lý tình huống khẩn cấp
Từ vựng Tiếng Anh khi đi du lịch: Xử lý tình huống khẩn cấp

Cùng LPA Mastery VN chuẩn bị cho chuyến du lịch

Nếu bạn muốn cải thiện kỹ năng giao tiếp cấp tốc để chuẩn bị cho chuyến đi, hãy tham gia khóa học Tiếng Anh khai vấn tại LPA Mastery VN. Với phương pháp khai vấn ứng dụng độc đáo, bạn sẽ được thực hành các tình huống giao tiếp cụ thể khi đi du lịch, từ đặt vé máy bay, hỏi đường đến đặt phòng khách sạn.

LPA Mastery VN cam kết mang đến môi trường học chuyên nghiệp, thân thiện cùng đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm. Các khóa học được thiết kế linh hoạt, phù hợp với nhu cầu từng học viên, giúp bạn tự tin và thành thạo sử dụng từ vựng Tiếng Anh khi đi du lịch. Tìm hiểu thêm về chương trình Học Tiếng Anh du lịch cấp tốc hiệu quả với Tiếng Anh Khai vấn, giúp kế hoạch du lịch của bạn trọn vẹn hơn.

Cùng LPA Mastery VN chuẩn bị cho chuyến du lịch
Cùng LPA Mastery VN chuẩn bị cho chuyến du lịch

Kết luận

Việc sở hữu danh sách 300+ từ vựng du lịch này giống như bạn có một tấm bản đồ kho báu. Tuy nhiên, để thực sự “mở khóa” được kho báu (là những trải nghiệm du lịch tuyệt vời), bạn cần biến những con chữ này thành phản xạ tự nhiên.

Đừng để đến khi đứng trước mặt người nước ngoài mới bắt đầu lục lọi trí nhớ. Hãy thực hành ngay hôm nay!

“Cùng học thêm nhiều từ vựng hay với LPA Mastery VN mỗi ngày nhé!”

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng Ký Tư Vấn