Phụ huynh đang cho bé làm quen với Tiếng Anh từ sớm và muốn bé ghi nhớ từ vựng một cách tự nhiên? Từ vựng Tiếng Anh chủ đề Động vật là một trong các chủ đề gần gũi, sinh động và phù hợp với sở thích của nhiều bé nhỏ. Trong bài viết này, LPA Mastery VN chia sẻ hơn 50 từ vựng theo từng nhóm, mẫu câu đơn giản và 3 cách học tại nhà để phụ huynh cùng bé tạo thêm nhiều trải nghiệm với Tiếng Anh.

Danh sách các từ vựng Tiếng Anh chủ đề Động vật cho bé
Trước khi yêu cầu con ghi nhớ thêm các từ mới, phụ huynh nên giúp con làm quen với các từ vựng thông qua hình ảnh, cách phát âm và một vài câu ví dụ ngắn liên quan. Cách tiếp cận này giúp bé liên kết từ vựng với hình ảnh và tình huống quen thuộc trong quá trình học.
Dưới đây là những nhóm từ vựng quen thuộc, phù hợp để trẻ bắt đầu học theo chủ đề Động vật:
Các con vật quen thuộc
Đây là nhóm từ gần gũi với cuộc sống hằng ngày của bé. Phụ huynh có thể bắt đầu bằng những con vật mà bé thường nhìn thấy trong nhà, sách truyện hoặc các chương trình dành cho thiếu nhi.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Mẫu câu |
| Dog | /dɔːɡ/ | Con chó | The dog is running. |
| Cat | /kæt/ | Con mèo | The cat is sleeping. |
| Rabbit | /ˈræbɪt/ | Con thỏ | The rabbit is small. |
| Fish | /fɪʃ/ | Con cá | The fish can swim. |
| Bird | /bɜːrd/ | Con chim | The bird can fly. |
| Turtle | /ˈtɜːrtl/ | Con rùa | The turtle is slow. |
| Hamster | /ˈhæmstər/ | Chuột hamster | The hamster is cute. |
| Parrot | /ˈpærət/ | Con vẹt | The parrot is green. |
| Duck | /dʌk/ | Con vịt | The duck can swim. |
| Chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | Con gà | The chicken is eating. |
| Cow | /kaʊ/ | Con bò | The cow is big. |
| Pig | /pɪɡ/ | Con heo | The pig is pink. |
| Horse | /hɔːrs/ | Con ngựa | The horse can run. |
| Sheep | /ʃiːp/ | Con cừu | The sheep is white. |
| Goat | /ɡoʊt/ | Con dê | The goat can jump. |
Phụ huynh có thể chọn một vài con vật quen thuộc, cho bé quan sát hình ảnh, nghe cách phát âm, lặp lại từ và sử dụng từ vựng đó trong một câu Tiếng Anh ngắn. Khi bé đã quen với nhóm từ đầu tiên, phụ huynh có thể tiếp tục mở rộng sang những nhóm từ khác.
Động vật hoang dã
Nhóm động vật hoang dã giúp bé mở rộng vốn từ thông qua những hình ảnh thường xuất hiện trong sách truyện, phim hoạt hình hoặc các chuyến tham quan sở thú.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Mẫu câu |
| Lion | /ˈlaɪən/ | Sư tử | The lion is big. |
| Tiger | /ˈtaɪɡər/ | Hổ | The tiger can run. |
| Elephant | /ˈelɪfənt/ | Voi | The elephant has a long trunk. |
| Giraffe | /dʒəˈræf/ | Hươu cao cổ | The giraffe is tall. |
| Monkey | /ˈmʌŋki/ | Khỉ | The monkey can climb. |
| Bear | /ber/ | Gấu | The bear is brown. |
| Zebra | /ˈziːbrə/ | Ngựa vằn | The zebra has stripes. |
| Panda | /ˈpændə/ | Gấu trúc | The panda likes bamboo. |
| Kangaroo | /ˌkæŋɡəˈruː/ | Chuột túi | The kangaroo can jump. |
| Koala | /koʊˈɑːlə/ | Gấu koala | The koala is sleeping. |
| Deer | /dɪr/ | Hươu | The deer is fast. |
| Fox | /fɑːks/ | Cáo | The fox is orange. |
| Wolf | /wʊlf/ | Sói | The wolf can run. |
| Crocodile | /ˈkrɑːkədaɪl/ | Cá sấu | The crocodile is in the water. |
| Snake | /sneɪk/ | Rắn | The snake can crawl. |
| Frog | /frɑːɡ/ | Ếch | The frog can jump. |
| Gorilla | /ɡəˈrɪlə/ | Khỉ đột | The gorilla is strong. |
| Camel | /ˈkæməl/ | Lạc đà | The camel lives in the desert. |
| Hippo | /ˈhɪpoʊ/ | Hà mã | The hippo is big. |
| Rhino | /ˈraɪnoʊ/ | Tê giác | The rhino has a horn. |

Động vật sống dưới nước
Những con vật dưới nước cũng là nhóm từ thú vị để mở rộng chủ đề cùng con. Phụ huynh có thể kết hợp hình ảnh hoặc video ngắn về đại dương để giúp bé hình dung rõ hơn về từng loài.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Mẫu câu |
| Shark | /ʃɑːrk/ | Cá mập | The shark can swim. |
| Whale | /weɪl/ | Cá voi | The whale is huge. |
| Dolphin | /ˈdɑːlfɪn/ | Cá heo | The dolphin can jump. |
| Octopus | /ˈɑːktəpəs/ | Bạch tuộc | The octopus has eight arms. |
| Seal | /siːl/ | Hải cẩu | The seal can swim. |
| Crab | /kræb/ | Cua | The crab has two claws. |
| Starfish | /ˈstɑːrfɪʃ/ | Sao biển | The starfish is orange. |
| Jellyfish | /ˈdʒelifɪʃ/ | Sứa | The jellyfish is in the sea. |
| Seahorse | /ˈsiːhɔːrs/ | Cá ngựa | The seahorse is small. |
| Penguin | /ˈpeŋɡwɪn/ | Chim cánh cụt | The penguin can swim. |
Một số từ vựng về đặc điểm và hoạt động của động vật
Tên gọi của các con vật là bước đầu tiên để bé làm quen với chủ đề Động vật. Phụ huynh có thể mở rộng vốn từ bằng những từ mô tả đặc điểm và hoạt động của các con vật. Cách kết hợp này giúp bé từng bước sử dụng từ vựng trong những câu Tiếng Anh đơn giản.
Từ chỉ đặc điểm:
- Big /bɪɡ/ – lớn
- Small /smɔːl/ – nhỏ
- Tall /tɔːl/ – cao
- Fast /fɑːst/ – nhanh
- Slow /sləʊ/- chậm
- Strong /strɒŋ/ – khỏe
- Cute /kjuːt/ – đáng yêu
- Scary /ˈskeə.ri/ – đáng sợ
- Long /lɒŋ/ – dài
- Short /ʃɔːt/ – ngắn
Từ chỉ hoạt động:
- Run /rʌn/ – chạy
- Jump /dʒʌmp/ – nhảy
- Swim /swɪm/ – bơi
- Fly /flaɪ/ – bay
- Walk /wɔːk/ – đi bộ
- Climb /klaɪm/ – leo trèo
- Eat /iːt/ – ăn
- Sleep /sliːp/ – ngủ
- Bark /bɑːk/ – sủa
- Roar /rɔːr/ – gầm gừ
Khi phụ huynh sử dụng tên con vật kết hợp với các đặc điểm hoặc hoạt động, bé có thể bắt đầu sử dụng những từ đã học để tạo thành câu đơn giản như “The bird can fly”, “The lion is big” hoặc “The rabbit can jump”. Nhờ vậy, con không chỉ nhớ nghĩa của từng từ mà còn biết cách sử chúng trong những câu nói quen thuộc.
3 cách học từ vựng Tiếng Anh chủ đề Động vật cùng con tại nhà
Bé sẽ khó ghi nhớ lâu nếu chỉ học nghĩa của từng từ một cách riêng lẻ. Thay vào đó, phụ huynh nên đưa từ vựng vào hình ảnh, âm thanh và những tình huống quen thuộc để con vừa ghi nhớ nghĩa vừa có cơ hội sử dụng từ. Dưới đây là 3 cách đơn giản mà phụ huynh có thể áp dụng trong quá trình học từ vựng Tiếng Anh chủ đề động vật trở nên sinh động và gần gũi hơn.
Học từ vựng Tiếng Anh qua hình ảnh
Hình ảnh giúp bé dễ hình dung con vật đang được nhắc đến. Phụ huynhcó thể sử dụng Flashcard, tranh ảnh, sách truyện hoặc những mô hình động vật mà bé yêu thích để giới thiêu từ mới.
Ví dụ, khi đưa cho con một hình con mèo, thay vì chỉ nói:
- “Cat nghĩa là con mèo.”
Ba mẹ có thể hỏi:
- “What is it?”
- “Is it a cat?”
- “What color is the cat?”
Phụ huynh có thể khuyến khích bé trả lời bằng những câu ngắn phù hợp với khả năng hiện tại.
Nếu bé đang có bộ thú bông hoặc mô hình động vật, phụ huynh có thể dán trên Tiếng Anh lên từng món đồ. Khi phụ huynh chơi cùng con, những từ như dog, cat, lion, rabbit sẽ xuất hiện trong một tình huống cụ thể thay vì chỉ nằm trên một trang giấy.
Học Từ vựng Tiếng Anh qua âm thanh và vận động
Trẻ nhỏ thường dễ tham gia hơn khi hoạt động học tập có sự kết hợp giữa nghe, nói và vận động. Với chủ đề động vật, phụ huynh có rất nhiều cách để biến từ vựng thành trò chơi.
Ví dụ, phụ huynh có thể hỏi:
- “Can you fly like a bird?”
Sau đó, phụ huynh sẽ cùng bé dang tay và mô phỏng một chú chim bay lượn.
Hoặc khi học từ “Penguin”, phụ huynh và bé có thể cùng bắt chước cách đi của chim cánh cụt. Khi học “Frog”, cả nhà cùng nhảy và nói câu “The frog can jump”.
Bên canh đó phụ huynh có thể cùng con nghe những bài hát Tiếng Anh về động vật phù hợp với độ tuổi. Sau đó, hãy chọn một vài từ quen thuộc trong bài để nhắc lại, hát theo hoặc kết hợp với các động tác mô phỏng. LPA Mastery VN gợi ý một số bài hát về chủ đề động vật mà ba mẹ có thể cùng con nghe và thực hành: [Super Simple Song], [Baby Shark], [Five Little Monkeys Jumping On The Bed].
Việc lặp lại từ vựng qua những hoạt động vui chơi như vậy giúp con gặp lại từ nhiều lần và ghi nhớ một cách tự nhiên hơn.
Đặt câu hỏi để bé sử dụng từ vựng
Phụ huynh có thể thay đổi cách đặt câu hỏi để xem con có đang thực sự sử dụng từ vựng hay chỉ ghi nhớ nghĩa của từ. Các câu hỏi mở rộng mà phụ huynh có thể áp dụng:
- What does it eat? – Nó ăn gì?
- Where does it live? – Nó sống ở đâu?
- What can it do? – Nó có thể làm gì?
- What color is it? – Nó có màu gì?
- Why do you like this animal? – Tại sao con thích con vật này?
Ví dụ, khi bé chọn một chú hươu cao cổ, phụ huynh không chỉ yêu cầu con nói “Giraffe” mà có thể tiếp tục hỏi:
- “What does the giraffe look like?”
Nếu bé chưa thể trả lời bằng câu đầy đủ, phụ huynh có thể đưa ra gợi ý hoặc câu trả lời mẫu để con lặp lại và tiếp tục tương tác.
Cách đặt câu hỏi này giúp bé sử dụng từ vựng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Từ một từ đơn lẻ như giraffe, bé có thể tiếp tục nói về màu sắc, đặc điểm, tức ăn hoặc nơi sống của con vật.

Câu hỏi thường gặp về từ vựng Tiếng Anh chủ đề động vật cho bé
1. Bé nên học bao nhiêu từ vựng động vật mỗi lần?
Phụ huynh nên tập trung vào một số từ vựng Tiếng Anh vừa sức với bé thay vì yêu cầu bé ghi nhớ toàn bộ danh sách từ vựng trong một lần. Phụ huynh có thể bắt đầu với những con vật quen thuộc, sau đó mở rộng dần khi con đã sử dụng tốt các từ đã học.
2. Làm thế nào để bé nhớ từ vựng lâu hơn?
Phụ huynh nên cho bé nhìn lại từ vựng nhiều lần thông qua hình ảnh, trò chơi, âm thanh, vận động và những câu hỏi ngắn. Khi bé sử dụng từ vựng trong nhiều tình huống khác nhau, bé vừa ghi nhớ được nghĩa của từ và vừa hiểu cách sử dụng từ phù hợp trong giao tiếp
4. Có cần dạy phiên âm khi bé học từ vựng không?
Với trẻ nhỏ, phụ huynh có thể ưu tiên nghe và bắt chước cách phát âm trước. Phiên âm nên sử dụng như công cụ hỗ trợ cho người lớn hoặc khi trẻ đã sẵn sàng tìm hiểu thêm về cách đọc từ.
5. Bé không chịu nói Tiếng Anh khi học từ vựng thì sao?
Phụ huynh có thể tạo cho bé thời gian để suy nghĩ và phản hồi. Bé có thể bắt đầu bằng việc lắng nghe, quan sát hình ảnh, lựa chọn giữa hai đáp án hoặc lặp lại mẫu câu ngắn.
Khi bé cảm thấy thoải mái, bé có thêm cơ hội chủ động sử dụng từ vựng trong giao tiếp.
Cùng con mở rộng vốn từ Tiếng Anh theo chủ đề
Chủ đề động vật là một trong nhiều chủ đề gần gũi giúp bé làm quen với Tiếng Anh. Phụ huynh có thể tiếp tục khám phá thêm các chủ đề từ vựng Tiếng Anh khác phù hợp với độ tuổi và sở thích của con, từ đó tạo thêm cơ hội để con làm quen và sử dụng những từ mới trong cuộc sống hằng ngày.
Bên cạnh việc tự học cùng con tại nhà, một môi trường có người dạy tương tác thường xuyên cũng tạo thêm cơ hội để bé nghe, hiểu, phản hồi và sử dụng Tiếng Anh trong quá trình học.
Nếu phụ huynh đang muốn tìm một hình thức học tập có sự tương tác cá nhân hóa, phụ huynh có thể tìm hiểu chương trình Tiếng Anh Khai Vấn 1-1 tại LPA Mastery VN để xem cách tiếp cận có phù hợp với nhu cầu và đặc điểm của con hay không.
KẾT LUẬN
Từ vựng Tiếng Anh chủ đề động vật là một chủ đề gần gũi để bé làm quen với Tiếng Anh từ giai đoạn đầu tiên. Khi bé có vốn từ phù hợp với độ tuổi và được đặt vào những ngữ cảnh quen thuộc, bé có thêm nền tảng để phát triển khả năng nghe, nói và phản xạ giao tiếp.

LPA Mastery VN là đơn vị Dịch vụ Đào tạo Tiếng Anh Khai vấn, đồng hành cùng người học trong việc xây dựng lộ trình phát triển ngoại ngữ chuyên biệt, phù hợp với mục tiêu học tập, công việc và sự nghiệp. Chúng tôi cung cấp các chương trình IELTS, Tiếng Anh giao tiếp, Business English và Tiếng Anh chuyên ngành được thiết kế theo định hướng ứng dụng thực tiễn. Đồng hành cùng học viên trên hành trình phát triển, tự tin sử dụng Tiếng Anh trong môi trường học thuật và quốc tế.

