Tiếng Anh đóng vai trò quan trọng đối với sinh viên, giảng viên và những người làm việc trong lĩnh vực tâm lý. Việc nắm vững từ vựng, mẫu câu chuyên môn và các nguồn tài liệu uy tín sẽ giúp bạn tiếp cận kiến thức quốc tế hiệu quả hơn. Bài viết dưới đây LPA Mastery VN đã tổng hợp đầy đủ từ vụng và những mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học thông dụng nhất.

1. Chuyên ngành tâm lý học tiếng Anh là gì?
Theo từ điển Cambridge, tên tiếng Anh của ngành tâm lý học gọi là Psychology (/saɪˈkɒlədʒi/). Đây là ngành khoa học nghiên cứu về hành vi, cảm xúc, suy nghĩ và các quá trình tâm lý của con người. Bên cạnh thuật ngữ Psychology, ngành tâm lý học còn được chia thành nhiều chuyên ngành nhỏ với tên gọi tiếng Anh khác nhau như:
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
| Psychology | /saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học |
| Clinical Psychology | /ˈklɪnɪkl saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học lâm sàng |
| Counseling Psychology | /ˈkaʊnsəlɪŋ saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học tham vấn |
| Educational Psychology | /ˌedʒuˈkeɪʃənl saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học giáo dục |
| Developmental Psychology | /dɪˌveləpˈmentl saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học phát triển |
| Social Psychology | /ˈsəʊʃl saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học xã hội |
| Cognitive Psychology | /ˈkɒɡnətɪv saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học nhận thức |
| Industrial-Organizational Psychology | /ɪnˈdʌstriəl ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənl saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học công nghiệp và tổ chức |
| Forensic Psychology | /fəˈrensɪk saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học pháp y |
| Health Psychology | /helθ saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học sức khỏe |
| Child Psychology | /tʃaɪld saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học trẻ em |
| Abnormal Psychology | /æbˈnɔːrml saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học bất thường |
2. Tổng hợp từ vựng tiếng anh chuyên ngành tâm lý học
2.1 Từ vựng tiếng Anh về các chức vụ trong ngành tâm lý học
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
| Psychologist | /saɪˈkɒlədʒɪst/ | Nhà tâm lý học |
| Clinical Psychologist | /ˈklɪnɪkl saɪˈkɒlədʒɪst/ | Nhà tâm lý học lâm sàng |
| Counseling Psychologist | /ˈkaʊnsəlɪŋ saɪˈkɒlədʒɪst/ | Nhà tâm lý học tham vấn |
| School Psychologist | /skuːl saɪˈkɒlədʒɪst/ | Nhà tâm lý học học đường |
| Educational Psychologist | /ˌedʒuˈkeɪʃənl saɪˈkɒlədʒɪst/ | Nhà tâm lý học giáo dục |
| Child Psychologist | /tʃaɪld saɪˈkɒlədʒɪst/ | Nhà tâm lý học trẻ em |
| Adolescent Psychologist | /ˌædəˈlesnt saɪˈkɒlədʒɪst/ | Nhà tâm lý học vị thành niên |
| Developmental Psychologist | /dɪˌveləpˈmentl saɪˈkɒlədʒɪst/ | Nhà tâm lý học phát triển |
| Social Psychologist | /ˈsəʊʃl saɪˈkɒlədʒɪst/ | Nhà tâm lý học xã hội |
| Cognitive Psychologist | /ˈkɒɡnətɪv saɪˈkɒlədʒɪst/ | Nhà tâm lý học nhận thức |
| Behavioral Psychologist | /bɪˈheɪvjərəl saɪˈkɒlədʒɪst/ | Nhà tâm lý học hành vi |
| Health Psychologist | /helθ saɪˈkɒlədʒɪst/ | Nhà tâm lý học sức khỏe |
| Rehabilitation Psychologist | /ˌriːhəˌbɪlɪˈteɪʃən saɪˈkɒlədʒɪst/ | Nhà tâm lý học phục hồi chức năng |
| Neuropsychologist | /ˌnjʊərəʊsaɪˈkɒlədʒɪst/ | Nhà tâm lý học thần kinh |
| Forensic Psychologist | /fəˈrensɪk saɪˈkɒlədʒɪst/ | Nhà tâm lý học pháp y |
| Sports Psychologist | /spɔːrts saɪˈkɒlədʒɪst/ | Nhà tâm lý học thể thao |
| Industrial Psychologist | /ɪnˈdʌstriəl saɪˈkɒlədʒɪst/ | Nhà tâm lý học công nghiệp |
| Organizational Psychologist | /ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃənl saɪˈkɒlədʒɪst/ | Nhà tâm lý học tổ chức |
| Occupational Psychologist | /ˌɒkjuˈpeɪʃənl saɪˈkɒlədʒɪst/ | Nhà tâm lý học nghề nghiệp |
| Military Psychologist | /ˈmɪləteri saɪˈkɒlədʒɪst/ | Nhà tâm lý học quân sự |
| Research Psychologist | /rɪˈsɜːrtʃ saɪˈkɒlədʒɪst/ | Nhà nghiên cứu tâm lý học |
| Experimental Psychologist | /ɪkˌsperɪˈmentl saɪˈkɒlədʒɪst/ | Nhà tâm lý học thực nghiệm |
| Counseling Therapist | /ˈkaʊnsəlɪŋ ˈθerəpɪst/ | Chuyên gia tham vấn tâm lý |
| Psychotherapist | /ˌsaɪkəʊˈθerəpɪst/ | Nhà tâm lý trị liệu |
| Therapist | /ˈθerəpɪst/ | Nhà trị liệu |
| Family Therapist | /ˈfæməli ˈθerəpɪst/ | Nhà trị liệu gia đình |
| Marriage Counselor | /ˈmærɪdʒ ˈkaʊnsələr/ | Chuyên viên tư vấn hôn nhân |
| Mental Health Counselor | /ˈmentl helθ ˈkaʊnsələr/ | Chuyên viên tư vấn sức khỏe tâm thần |
| Behavioral Therapist | /bɪˈheɪvjərəl ˈθerəpɪst/ | Chuyên gia trị liệu hành vi |
| Psychiatrist | /saɪˈkaɪətrɪst/ | Bác sĩ tâm thần |
| Child Psychiatrist | /tʃaɪld saɪˈkaɪətrɪst/ | Bác sĩ tâm thần trẻ em |
| Mental Health Practitioner | /ˈmentl helθ prækˈtɪʃənər/ | Chuyên gia sức khỏe tâm thần |
| Case Manager | /keɪs ˈmænɪdʒər/ | Điều phối viên ca tâm lý |
| Social Worker | /ˈsəʊʃl ˈwɜːrkər/ | Nhân viên công tác xã hội |
| Clinical Supervisor | /ˈklɪnɪkl ˈsuːpərvaɪzər/ | Giám sát viên lâm sàng |
| Psychological Consultant | /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl kənˈsʌltənt/ | Chuyên gia tư vấn tâm lý |
| Behavioral Consultant | /bɪˈheɪvjərəl kənˈsʌltənt/ | Chuyên gia tư vấn hành vi |
| Psychological Assessor | /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl əˈsesər/ | Chuyên viên đánh giá tâm lý |
| Psychological Examiner | /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl ɪɡˈzæmɪnər/ | Chuyên viên kiểm tra tâm lý |
| Psychology Lecturer | /saɪˈkɒlədʒi ˈlektʃərər/ | Giảng viên tâm lý học |
| Psychology Professor | /saɪˈkɒlədʒi prəˈfesər/ | Giáo sư tâm lý học |
| Psychology Instructor | /saɪˈkɒlədʒi ɪnˈstrʌktər/ | Giảng viên hướng dẫn tâm lý học |
| Graduate Research Assistant | /ˈɡrædʒuət rɪˈsɜːrtʃ əˈsɪstənt/ | Trợ lý nghiên cứu sau đại học |
| Psychology Intern | /saɪˈkɒlədʒi ˈɪntɜːrn/ | Thực tập sinh tâm lý học |
| Psychological Researcher | /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl rɪˈsɜːrtʃər/ | Nhà nghiên cứu tâm lý |
| Human Factors Psychologist | /ˈhjuːmən ˈfæktərz saɪˈkɒlədʒɪst/ | Nhà tâm lý học nhân tố con người |
| Consumer Psychologist | /kənˈsuːmər saɪˈkɒlədʒɪst/ | Nhà tâm lý học người tiêu dùng |
| Community Psychologist | /kəˈmjuːnəti saɪˈkɒlədʒɪst/ | Nhà tâm lý học cộng đồng |
| Positive Psychologist | /ˈpɒzətɪv saɪˈkɒlədʒɪst/ | Nhà tâm lý học tích cực |
2.2. Từ vựng về sức khỏe tâm thần
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
| Mental health | /ˈmentl helθ/ | Sức khỏe tâm thần |
| Mental illness | /ˈmentl ˈɪlnəs/ | Bệnh tâm thần |
| Mental disorder | /ˈmentl dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn tâm thần |
| Psychological well-being | /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl wel ˈbiːɪŋ/ | Sức khỏe tinh thần |
| Anxiety | /æŋˈzaɪəti/ | Lo âu |
| Anxiety disorder | /æŋˈzaɪəti dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn lo âu |
| Depression | /dɪˈpreʃən/ | Trầm cảm |
| Major depressive disorder | /ˈmeɪdʒər dɪˈpresɪv dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn trầm cảm nặng |
| Bipolar disorder | /baɪˈpəʊlər dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn lưỡng cực |
| Panic attack | /ˈpænɪk əˈtæk/ | Cơn hoảng loạn |
| Panic disorder | /ˈpænɪk dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn hoảng sợ |
| Stress | /stres/ | Căng thẳng |
| Chronic stress | /ˈkrɒnɪk stres/ | Căng thẳng mãn tính |
| Burnout | /ˈbɜːrnaʊt/ | Kiệt sức tâm lý |
| Trauma | /ˈtrɔːmə/ | Sang chấn tâm lý |
| Psychological trauma | /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl ˈtrɔːmə/ | Tổn thương tâm lý |
| PTSD (Post-Traumatic Stress Disorder) | /ˌpiː tiː es ˈdiː/ | Rối loạn căng thẳng sau sang chấn |
| Obsessive-compulsive disorder (OCD) | /əbˈsesɪv kəmˈpʌlsɪv dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn ám ảnh cưỡng chế |
| Phobia | /ˈfəʊbiə/ | Chứng ám ảnh |
| Social anxiety | /ˈsəʊʃl æŋˈzaɪəti/ | Lo âu xã hội |
| Insomnia | /ɪnˈsɒmniə/ | Mất ngủ |
| Self-esteem | /ˌself ɪˈstiːm/ | Lòng tự trọng |
| Self-harm | /ˌself ˈhɑːrm/ | Tự gây tổn thương |
| Suicidal ideation | /ˌsuːɪˈsaɪdl ˌaɪdiˈeɪʃən/ | Ý nghĩ tự tử |
| Resilience | /rɪˈzɪliəns/ | Khả năng phục hồi tâm lý |
2.4. Từ vựng về các trường phái và lý thuyết tâm lý học
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
| Psychological theory | /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl ˈθɪəri/ | Lý thuyết tâm lý học |
| School of psychology | /skuːl əv saɪˈkɒlədʒi/ | Trường phái tâm lý học |
| Behaviorism | /bɪˈheɪvjərɪzəm/ | Thuyết hành vi |
| Behavioral psychology | /bɪˈheɪvjərəl saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học hành vi |
| Psychoanalysis | /ˌsaɪkəʊəˈnæləsɪs/ | Phân tâm học |
| Psychodynamic theory | /ˌsaɪkəʊdaɪˈnæmɪk ˈθɪəri/ | Thuyết tâm động học |
| Humanistic psychology | /ˌhjuːməˈnɪstɪk saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học nhân văn |
| Cognitive psychology | /ˈkɒɡnətɪv saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học nhận thức |
| Social psychology | /ˈsəʊʃl saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học xã hội |
| Evolutionary psychology | /ˌevəˈluːʃəneri saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học tiến hóa |
| Biological psychology | /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkl saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học sinh học |
| Developmental psychology | /dɪˌveləpˈmentl saɪˈkɒlədʒi/ | Tâm lý học phát triển |
| Attachment theory | /əˈtætʃmənt ˈθɪəri/ | Thuyết gắn bó |
| Social learning theory | /ˈsəʊʃl ˈlɜːrnɪŋ ˈθɪəri/ | Thuyết học tập xã hội |
| Cognitive theory | /ˈkɒɡnətɪv ˈθɪəri/ | Thuyết nhận thức |
| Personality theory | /ˌpɜːrsəˈnæləti ˈθɪəri/ | Thuyết nhân cách |
| Trait theory | /treɪt ˈθɪəri/ | Thuyết đặc điểm |
| Self-determination theory | /ˌself dɪˌtɜːrmɪˈneɪʃən ˈθɪəri/ | Thuyết tự quyết |
| Hierarchy of needs | /ˈhaɪərɑːrki əv niːdz/ | Tháp nhu cầu |
| Operant conditioning | /ˈɒpərənt kənˈdɪʃənɪŋ/ | Điều kiện hóa thao tác |
| Classical conditioning | /ˈklæsɪkl kənˈdɪʃənɪŋ/ | Điều kiện hóa cổ điển |
| Reinforcement theory | /ˌriːɪnˈfɔːrsmənt ˈθɪəri/ | Thuyết củng cố |
| Motivation theory | /ˌməʊtɪˈveɪʃən ˈθɪəri/ | Lý thuyết động cơ |
| Cognitive dissonance theory | /ˈkɒɡnətɪv ˈdɪsənəns ˈθɪəri/ | Thuyết bất hòa nhận thức |
| Information processing theory | /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈprəʊsesɪŋ ˈθɪəri/ | Thuyết xử lý thông tin |
2.5. Từ vựng tiếng Anh về các rối loạn và bệnh lý tâm thần
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
| Mental disorder | /ˈmentl dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn tâm thần |
| Psychological disorder | /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn tâm lý |
| Anxiety disorder | /æŋˈzaɪəti dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn lo âu |
| Generalized Anxiety Disorder (GAD) | /ˈdʒenərəlaɪzd æŋˈzaɪəti dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn lo âu lan tỏa |
| Social Anxiety Disorder | /ˈsəʊʃl æŋˈzaɪəti dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn lo âu xã hội |
| Panic Disorder | /ˈpænɪk dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn hoảng sợ |
| Panic Attack | /ˈpænɪk əˈtæk/ | Cơn hoảng loạn |
| Phobia | /ˈfəʊbiə/ | Chứng ám ảnh sợ hãi |
| Specific Phobia | /spəˈsɪfɪk ˈfəʊbiə/ | Ám ảnh sợ đặc hiệu |
| Agoraphobia | /ˌæɡərəˈfəʊbiə/ | Chứng sợ không gian mở |
| Depression | /dɪˈpreʃən/ | Trầm cảm |
| Major Depressive Disorder | /ˈmeɪdʒər dɪˈpresɪv dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn trầm cảm nặng |
| Persistent Depressive Disorder | /pəˈsɪstənt dɪˈpresɪv dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn trầm cảm dai dẳng |
| Bipolar Disorder | /baɪˈpəʊlər dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn lưỡng cực |
| Mania | /ˈmeɪniə/ | Hưng cảm |
| Hypomania | /ˌhaɪpəʊˈmeɪniə/ | Hưng cảm nhẹ |
| Obsessive-Compulsive Disorder (OCD) | /əbˈsesɪv kəmˈpʌlsɪv dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn ám ảnh cưỡng chế |
| Obsession | /əbˈseʃən/ | Ám ảnh |
| Compulsion | /kəmˈpʌlʃən/ | Hành vi cưỡng chế |
| Post-Traumatic Stress Disorder (PTSD) | /ˌpiː tiː es ˈdiː/ | Rối loạn căng thẳng sau sang chấn |
| Acute Stress Disorder | /əˈkjuːt stres dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn stress cấp tính |
| Trauma-related disorder | /ˈtrɔːmə rɪˈleɪtɪd dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn liên quan sang chấn |
| Schizophrenia | /ˌskɪtsəˈfriːniə/ | Tâm thần phân liệt |
| Psychosis | /saɪˈkəʊsɪs/ | Loạn thần |
| Delusion | /dɪˈluːʒən/ | Hoang tưởng |
| Hallucination | /həˌluːsɪˈneɪʃən/ | Ảo giác |
| Dissociative Disorder | /dɪˈsəʊʃiətɪv dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn phân ly |
| Dissociative Identity Disorder (DID) | /dɪˈsəʊʃiətɪv aɪˈdentəti dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn đa nhân cách |
| Personality Disorder | /ˌpɜːrsəˈnæləti dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn nhân cách |
| Borderline Personality Disorder | /ˈbɔːrdərlaɪn ˌpɜːrsəˈnæləti dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn nhân cách ranh giới |
| Narcissistic Personality Disorder | /ˌnɑːrsɪˈsɪstɪk ˌpɜːrsəˈnæləti dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn nhân cách ái kỷ |
| Antisocial Personality Disorder | /ˌæntiˈsəʊʃl ˌpɜːrsəˈnæləti dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn nhân cách chống đối xã hội |
| Avoidant Personality Disorder | /əˈvɔɪdənt ˌpɜːrsəˈnæləti dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn nhân cách né tránh |
| Eating Disorder | /ˈiːtɪŋ dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn ăn uống |
| Anorexia Nervosa | /ˌænəˈreksiə nɜːrˈvəʊsə/ | Chán ăn tâm thần |
| Bulimia Nervosa | /buːˈlɪmiə nɜːrˈvəʊsə/ | Chứng cuồng ăn |
| Binge Eating Disorder | /bɪndʒ ˈiːtɪŋ dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn ăn vô độ |
| Sleep Disorder | /sliːp dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn giấc ngủ |
| Insomnia | /ɪnˈsɒmniə/ | Mất ngủ |
| Narcolepsy | /ˈnɑːrkəlepsi/ | Chứng ngủ rũ |
| Neurodevelopmental Disorder | /ˌnjʊərəʊdɪˌveləpˈmentl dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn phát triển thần kinh |
| Autism Spectrum Disorder (ASD) | /ˈɔːtɪzəm ˈspektrəm dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn phổ tự kỷ |
| Attention Deficit Hyperactivity Disorder (ADHD) | /əˈtenʃən ˈdefɪsɪt ˌhaɪpərækˈtɪvəti dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn tăng động giảm chú ý |
| Learning Disorder | /ˈlɜːrnɪŋ dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn học tập |
| Substance Use Disorder | /ˈsʌbstəns juːs dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn sử dụng chất kích thích |
| Alcohol Use Disorder | /ˈælkəhɒl juːs dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn sử dụng rượu |
| Drug Addiction | /drʌɡ əˈdɪkʃən/ | Nghiện ma túy |
| Behavioral Addiction | /bɪˈheɪvjərəl əˈdɪkʃən/ | Nghiện hành vi |
| Gambling Disorder | /ˈɡæmblɪŋ dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn cờ bạc |
| Internet Addiction Disorder | /ˈɪntərnet əˈdɪkʃən dɪsˈɔːrdər/ | Nghiện Internet |
| Body Dysmorphic Disorder | /ˈbɒdi dɪsmɔːrfɪk dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn mặc cảm ngoại hình |
| Gender Dysphoria | /ˈdʒendər dɪsˈfɔːriə/ | Chứng bất an giới tính |
| Adjustment Disorder | /əˈdʒʌstmənt dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn thích nghi |
| Somatic Symptom Disorder | /səˈmætɪk ˈsɪmptəm dɪsˈɔːrdər/ | Rối loạn triệu chứng cơ thể |
2.6. Từ vựng tiếng Anh về các phương pháp trị liệu và điều trị tâm lý
Đây là nhóm thuật ngữ xuất hiện rất thường xuyên trong các môn Clinical Psychology, Counseling Psychology, Psychotherapy và các tài liệu nghiên cứu về sức khỏe tâm thần.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
| Psychotherapy | /ˌsaɪkəʊˈθerəpi/ | Tâm lý trị liệu |
| Therapy | /ˈθerəpi/ | Trị liệu |
| Psychological treatment | /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl ˈtriːtmənt/ | Điều trị tâm lý |
| Counseling | /ˈkaʊnsəlɪŋ/ | Tham vấn tâm lý |
| Cognitive Behavioral Therapy (CBT) | /ˈkɒɡnətɪv bɪˈheɪvjərəl ˈθerəpi/ | Liệu pháp nhận thức hành vi |
| Dialectical Behavior Therapy (DBT) | /ˌdaɪəˈlektɪkl bɪˈheɪvjər ˈθerəpi/ | Liệu pháp hành vi biện chứng |
| Acceptance and Commitment Therapy (ACT) | /əkˈseptəns ənd kəˈmɪtmənt ˈθerəpi/ | Liệu pháp chấp nhận và cam kết |
| Exposure Therapy | /ɪkˈspəʊʒər ˈθerəpi/ | Liệu pháp phơi nhiễm |
| Behavioral Therapy | /bɪˈheɪvjərəl ˈθerəpi/ | Liệu pháp hành vi |
| Cognitive Therapy | /ˈkɒɡnətɪv ˈθerəpi/ | Liệu pháp nhận thức |
| Humanistic Therapy | /ˌhjuːməˈnɪstɪk ˈθerəpi/ | Liệu pháp nhân văn |
| Person-Centered Therapy | /ˈpɜːrsən ˈsentərd ˈθerəpi/ | Liệu pháp lấy thân chủ làm trung tâm |
| Psychodynamic Therapy | /ˌsaɪkəʊdaɪˈnæmɪk ˈθerəpi/ | Liệu pháp tâm động học |
| Psychoanalytic Therapy | /ˌsaɪkəʊænəˈlɪtɪk ˈθerəpi/ | Liệu pháp phân tâm học |
| Family Therapy | /ˈfæməli ˈθerəpi/ | Trị liệu gia đình |
| Couples Therapy | /ˈkʌplz ˈθerəpi/ | Trị liệu cặp đôi |
| Marriage Counseling | /ˈmærɪdʒ ˈkaʊnsəlɪŋ/ | Tham vấn hôn nhân |
| Group Therapy | /ɡruːp ˈθerəpi/ | Trị liệu nhóm |
| Individual Therapy | /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈθerəpi/ | Trị liệu cá nhân |
| Child Therapy | /tʃaɪld ˈθerəpi/ | Trị liệu trẻ em |
| Play Therapy | /pleɪ ˈθerəpi/ | Trị liệu thông qua trò chơi |
| Art Therapy | /ɑːrt ˈθerəpi/ | Liệu pháp nghệ thuật |
| Music Therapy | /ˈmjuːzɪk ˈθerəpi/ | Liệu pháp âm nhạc |
| Drama Therapy | /ˈdrɑːmə ˈθerəpi/ | Liệu pháp kịch nghệ |
| Mindfulness-Based Therapy | /ˈmaɪndflnəs beɪst ˈθerəpi/ | Liệu pháp dựa trên chánh niệm |
| Relaxation Therapy | /ˌriːlækˈseɪʃən ˈθerəpi/ | Liệu pháp thư giãn |
| Stress Management Therapy | /stres ˈmænɪdʒmənt ˈθerəpi/ | Liệu pháp quản lý căng thẳng |
| Trauma Therapy | /ˈtrɔːmə ˈθerəpi/ | Trị liệu sang chấn |
| EMDR Therapy | /ˌiː em diː ˈɑːr ˈθerəpi/ | Liệu pháp giải mẫn cảm và tái xử lý bằng chuyển động mắt |
| Interpersonal Therapy (IPT) | /ˌɪntəˈpɜːrsənl ˈθerəpi/ | Liệu pháp liên cá nhân |
| Supportive Therapy | /səˈpɔːrtɪv ˈθerəpi/ | Liệu pháp hỗ trợ |
| Solution-Focused Therapy | /səˈluːʃən ˈfəʊkəst ˈθerəpi/ | Liệu pháp tập trung vào giải pháp |
| Narrative Therapy | /ˈnærətɪv ˈθerəpi/ | Liệu pháp tường thuật |
| Existential Therapy | /ˌeɡzɪˈstenʃl ˈθerəpi/ | Liệu pháp hiện sinh |
| Gestalt Therapy | /ɡəˈʃtɑːlt ˈθerəpi/ | Liệu pháp Gestalt |
| Rehabilitation | /ˌriːhəˌbɪlɪˈteɪʃən/ | Phục hồi chức năng tâm lý |
| Intervention | /ˌɪntərˈvenʃən/ | Can thiệp tâm lý |
| Crisis Intervention | /ˈkraɪsɪs ˌɪntərˈvenʃən/ | Can thiệp khủng hoảng |
| Psychological Assessment | /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl əˈsesmənt/ | Đánh giá tâm lý |
| Clinical Interview | /ˈklɪnɪkl ˈɪntəvjuː/ | Phỏng vấn lâm sàng |
| Treatment Plan | /ˈtriːtmənt plæn/ | Kế hoạch điều trị |
| Therapeutic Alliance | /ˌθerəˈpjuːtɪk əˈlaɪəns/ | Liên minh trị liệu |
| Follow-up Session | /ˈfɒləʊ ʌp ˈseʃən/ | Buổi theo dõi sau điều trị |
| Medication | /ˌmedɪˈkeɪʃən/ | Thuốc điều trị |
| Psychiatric Medication | /ˌsaɪkiˈætrɪk ˌmedɪˈkeɪʃən/ | Thuốc điều trị tâm thần |
| Antidepressant | /ˌænti dɪˈpresənt/ | Thuốc chống trầm cảm |
| Anti-anxiety Medication | /ˌænti æŋˈzaɪəti ˌmedɪˈkeɪʃən/ | Thuốc chống lo âu |
| Mood Stabilizer | /muːd ˈsteɪbəlaɪzər/ | Thuốc ổn định khí sắc |
3. Những mẫu câu tiếng Anh thường dùng tham vấn khách hàng
| Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| How have you been feeling lately? | Gần đây bạn cảm thấy như thế nào? |
| Can you tell me more about what has been bothering you? | Bạn có thể chia sẻ thêm về điều đang khiến bạn lo lắng không? |
| How long have you been experiencing these feelings? | Bạn đã trải qua những cảm xúc này trong bao lâu rồi? |
| What do you think is causing this problem? | Theo bạn, nguyên nhân nào dẫn đến vấn đề này? |
| How does this situation affect your daily life? | Vấn đề này ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày của bạn như thế nào? |
| Could you describe what happened in more detail? | Bạn có thể mô tả chi tiết hơn những gì đã xảy ra không? |
| What thoughts usually come to your mind in that situation? | Bạn thường nghĩ gì khi rơi vào tình huống đó? |
| How did you feel when that happened? | Bạn cảm thấy thế nào khi điều đó xảy ra? |
| What concerns you the most right now? | Điều gì khiến bạn lo lắng nhất ở thời điểm hiện tại? |
| Thank you for sharing that with me. | Cảm ơn bạn đã chia sẻ điều này với tôi. |
| Your feelings are completely understandable. | Những cảm xúc của bạn hoàn toàn có thể được thấu hiểu. |
| It’s okay to feel this way. | Việc bạn cảm thấy như vậy là điều bình thường. |
| Take your time. There is no rush. | Hãy từ từ chia sẻ, chúng ta không cần vội vàng. |
| What have you done to cope with these feelings? | Bạn đã làm gì để đối phó với những cảm xúc này? |
| Have you talked to anyone else about this? | Bạn đã chia sẻ vấn đề này với ai khác chưa? |
| What kind of support do you feel you need right now? | Hiện tại bạn cảm thấy mình cần sự hỗ trợ như thế nào? |
| What would you like to achieve through counseling? | Bạn mong muốn đạt được điều gì thông qua quá trình tham vấn? |
| Can you think of any situations where you felt better? | Bạn có nhớ tình huống nào mà mình cảm thấy tốt hơn không? |
| How would you like things to change in the future? | Bạn mong muốn mọi thứ thay đổi như thế nào trong tương lai? |
| Let’s discuss some strategies that may help you. | Hãy cùng trao đổi về một số phương pháp có thể hỗ trợ bạn. |
| Do you have any questions before we finish today’s session? | Bạn có câu hỏi nào trước khi kết thúc buổi tham vấn hôm nay không? |
| Thank you for your openness and honesty today. | Cảm ơn bạn đã cởi mở và chân thành trong buổi tham vấn hôm nay. |
| I look forward to seeing you at our next session. | Tôi mong được gặp lại bạn trong buổi tham vấn tiếp theo. |
4. Tài liệu tiếng Anh ngành tâm lý học
4.1 Sách tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học
- Psychology (David G. Myers & C. Nathan DeWall):Cung cấp kiến thức nền tảng về nhận thức, cảm xúc, hành vi, nhân cách và các lĩnh vực nghiên cứu tâm lý học hiện đại.
- Introduction to Psychology (James W. Kalat): Tổng hợp những thuật ngữ và khái niệm chuyên ngành bằng tiếng Anh cho người mới.
- Abnormal Psychology (Ronald J. Comer):Tập trung vào các rối loạn tâm thần, nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị. Đây là tài liệu quan trọng đối với sinh viên tâm lý học lâm sàng.
- Research Methods in Psychology (Beth Morling):Cung cấp kiến thức về phương pháp nghiên cứu, thiết kế nghiên cứu, phân tích dữ liệu và thống kê trong tâm lý học.
- Cognitive Psychology (Robert J. Sternberg & Karin Sternberg):Nghiên cứu về các quá trình nhận thức như trí nhớ, tư duy, ngôn ngữ, giải quyết vấn đề và ra quyết định.
- Social Psychology (David Myers):Giải thích cách con người suy nghĩ, cảm nhận và hành xử trong các mối quan hệ xã hội.
- Developmental Psychology: Childhood and Adolescence (David R. Shaffer):Nghiên cứu sự phát triển tâm lý từ thời thơ ấu đến tuổi vị thành niên.
- Counseling and Psychotherapy: Theories and Interventions (David Capuzzi):Tổng hợp các trường phái tham vấn và trị liệu tâm lý được áp dụng phổ biến hiện nay.
- Theories of Personality (Jess Feist & Gregory Feist):Giới thiệu các lý thuyết nhân cách quan trọng của Freud, Jung, Adler, Rogers, Maslow và nhiều học giả khác.
- DSM-5-TR (Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders):Cẩm nang chẩn đoán và thống kê các rối loạn tâm thần được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học lâm sàng và tâm thần học.
4.2 Từ điển tiếng Anh ngành tâm lý học
- APA Dictionary of Psychology:Từ điển chính thức của Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ (APA), giải thích các thuật ngữ tâm lý học, tham vấn và sức khỏe tâm thần.
- The Penguin Dictionary of Psychology:Cung cấp định nghĩa ngắn gọn, dễ hiểu về các khái niệm, học thuyết và thuật ngữ chuyên ngành tâm lý học phù hợp cho sinh viên.
- Oxford Dictionary of Psychology:Từ điển uy tín nhất dành cho sinh viên và nhà nghiên cứu tâm lý học.
- A Dictionary of Psychology (Andrew Colman):Từ điển về các thuật ngữ liên quan đến tâm lý học nhận thức, tâm lý học xã hội, tâm lý học phát triển và tâm lý học lâm sàng.
- Dictionary of Behavioral Science:Từ điển về các thuật ngữ thuộc lĩnh vực khoa học hành vi, tâm lý học và xã hội học.
- APA Dictionary OnlineTừ điển online cho phép tra cứu nhanh các thuật ngữ chuyên ngành tâm lý học bằng tiếng Anh.

Hy vọng những từ vựng, mẫu câu và tài liệu được chia sẻ trong bài viết sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học vững chắc hơn. Việc học và sử dụng thường xuyên các thuật ngữ chuyên môn không chỉ hỗ trợ quá trình học tập, nghiên cứu mà còn mở ra nhiều cơ hội phát triển trong môi trường học thuật và nghề nghiệp quốc tế.

LPA Mastery VN là trung tâm khai vấn và đào tạo tiếng Anh, đồng hành cùng người học trong việc xây dựng lộ trình phát triển ngoại ngữ phù hợp với mục tiêu học tập, công việc và sự nghiệp. Chúng tôi cung cấp các chương trình IELTS, tiếng Anh giao tiếp, Business English và tiếng Anh chuyên ngành được thiết kế theo định hướng ứng dụng thực tiễn, giúp học viên tự tin sử dụng tiếng Anh trong môi trường học thuật và quốc tế.

