Nhiều người cảm thấy lúng túng khi giao tiếp gọi điện bằng tiếng Anh, đặc biệt khi không nhìn thấy biểu cảm của đối phương, nghe chưa rõ nội dung hoặc chưa biết cách diễn đạt sao cho lịch sự.

Trong bài viết này, LPA Mastery VN sẽ gợi ý cho bạn các mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp qua điện thông dụng theo từng tình huống cụ thể. Bên cạnh đó, bài viết còn chỉ ra những lỗi diễn đạt thường gặp, cách phân biệt Tiếng Anh trang trọng và thân mật, cùng các hội thoại thực tế giúp bạn luyện phản xạ hiệu quả hơn.

Tổng hợp mẫu câu giao tiếp Tiếng Anh qua điện thoại theo tình huống
Tổng hợp mẫu câu giao tiếp Tiếng Anh qua điện thoại theo tình huống

Tổng hợp các mẫu câu giao tiếp Tiếng Anh qua điện thoại thông dụng

Khi giao tiếp Tiếng Anh qua điện thoại, mỗi tình huống sẽ đòi hỏi cách diễn đạt khác nhau. Bạn có thể sử dụng các nhóm mẫu câu dưới đây để xử lý những cuộc gọi từ đơn giản đến phức tạp.

Mẫu câu mở đầu và trả lời điện thoại

Lời chào mở đầu quyết định ấn tượng đầu tiên của người nghe về bạn, vì vậy hãy chọn cách diễn đạt rõ ràng và phù hợp với hoàn cảnh. 

Mẫu câu Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt
Hello! Xin chào!
Hello, this is Anna speaking. Xin chào, Anna đang nghe đây.
Good morning, ABC Company. How may I help you? Chào buổi sáng, công ty ABC xin nghe. Tôi có thể giúp gì cho bạn?
Hi, it’s David. Chào, David đây.
Who’s calling, please? Xin hỏi ai đang gọi vậy?
May I ask who’s calling? Tôi có thể hỏi ai đang gọi được không?

Lưu ý: Khi giao tiếp Tiếng Anh qua điện thoại tại công ty, bạn nên nêu tên doanh nghiệp hoặc bộ phận trước khi hỏi nhu cầu của người gọi. Với bạn bè hoặc người quen, cách chào hỏi ngắn gọn và thân mật sẽ tự nhiên hơn.

Mẫu câu giới thiệu bản thân và mục đích gọi điện

Nếu là người chủ động thực hiện cuộc gọi, bạn nên giới thiệu bản thân và trình bày lý do liên hệ ngay từ đầu. Điều này giúp người nghe hiểu bạn là ai và cuộc gọi nhằm mục đích gì.

Mẫu câu Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt
My name is Anna, and I’m calling from ABC Company. Tôi là Anna, gọi điện từ công ty ABC.
I’m calling about your recent order. Tôi gọi điện về đơn hàng gần đây của bạn.
I’m calling to ask about your services. Tôi gọi để hỏi về các dịch vụ của bạn.
I’m calling regarding the email I sent earlier. Tôi gọi điện liên quan đến email tôi đã gửi trước đó.
I’m returning your call. Tôi đang gọi lại cho bạn.
Do you have a few minutes to talk? Bạn có vài phút để trao đổi không?

Mẹo sử dụng: Nếu đã gửi email hoặc tin nhắn trước đó, hãy nhắc lại nội dung liên quan để người nghe nhanh chóng nhớ ra vấn đề. Ví dụ: “I’m calling regarding the email I sent earlier about the meeting schedule.” 

Mẫu câu hỏi về người mà bạn cần gặp và nhờ chuyển máy

Trong môi trường văn phòng, bạn có thể cần liên hệ với một nhân viên cụ thể hoặc chuyển cuộc gọi đến bộ phận phụ trách. Hãy sử dụng những câu diễn đạt lịch sự để tránh khiến người nghe cảm thấy bị yêu cầu đột ngột.

Mẫu câu Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt
May I speak to Mr. Brown, please? Tôi có thể nói chuyện với ông Brown được không?
Could I speak to someone in the sales department? Tôi có thể nói chuyện với nhân viên phòng kinh doanh không?
Could you put me through to the manager? Bạn có thể nối máy cho tôi đến quản lý không?
Please hold for a moment. Vui lòng giữ máy trong giây lát.
I’ll transfer your call to the appropriate department. Tôi sẽ chuyển cuộc gọi của bạn đến bộ phận phù hợp.
I’m afraid he’s unavailable at the moment. Rất tiếc, hiện tại anh ấy chưa thể nghe máy.

Lưu ý: Put me through to… dùng khi bạn yêu cầu được nối máy. Transfer your call to… dùng khi bạn thông báo sẽ chuyển cuộc gọi đến người hoặc bộ phận khác. 

Mẫu câu yêu cầu nhắc lại khi nghe không rõ

Khi giao tiếp Tiếng Anh qua điện thoại, việc không nghe rõ đối phương là tình huống khá phổ biến. Trong trường hợp này, bạn nên chủ động yêu cầu đối phương nhắc lại.

Mẫu câu Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt
Could you repeat that, please? Bạn có thể nhắc lại được không?
Could you speak a little more slowly? Bạn có thể nói chậm hơn một chút không?
Sorry, I didn’t catch that. Xin lỗi, tôi chưa nghe rõ phần đó.
Could you say that again? Bạn có thể nói lại được không?
Could you clarify what you mean? Bạn có thể giải thích rõ hơn ý của mình không?
The line is breaking up. Đường truyền đang bị chập chờn.

Điểm cần phân biệt:

  • Không nghe rõ âm thanh: Dùng Could you repeat that, please?
  • Nghe được nhưng chưa hiểu ý: Dùng Could you clarify what you mean?
  • Đối phương nói quá nhanh: Dùng Could you speak a little more slowly?

Mẫu câu ghi nhận và để lại lời nhắn

Khi người cần gặp không có mặt, bạn có thể để lại lời nhắn hoặc nhờ người nghe chuyển thông tin đến họ.

Mẫu câu Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt
May I leave a message? Tôi có thể để lại lời nhắn không?
May I take a message? Tôi có thể nhận lời nhắn không?
Could you ask her to call me back? Bạn có thể nhắn cô ấy gọi lại cho tôi không?
Please let him know that I called. Vui lòng báo với anh ấy rằng tôi đã gọi.
Could you give him my phone number? Bạn có thể cho anh ấy số điện thoại của tôi không?
I’ll make sure she gets your message. Tôi sẽ đảm bảo cô ấy nhận được lời nhắn của bạn.

Điểm cần phân biệt:

  • Leave a message: Để lại lời nhắn cho người khác.
  • Take a message: Tiếp nhận lời nhắn từ người gọi.

Mẫu câu xác nhận thông tin qua điện thoại

Một thông tin nghe nhầm có thể dẫn đến sai sót về lịch hẹn, số điện thoại, địa chỉ email hoặc đơn hàng. Vì vậy, bạn hãy tạo thói quen xác nhận lại những dữ liệu quan trọng.

Mẫu câu Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt
Let me confirm that. Để tôi xác nhận lại thông tin đó.
Could you spell your name, please? Bạn có thể đánh vần tên của mình không?
Did you say fifteen or fifty? Bạn vừa nói mười lăm hay năm mươi?
Let me read that back to you. Để tôi đọc lại thông tin cho bạn xác nhận.
Could you confirm your email address? Bạn có thể xác nhận địa chỉ email của mình không?
So, the meeting is scheduled for 3 p.m. tomorrow, correct? Vậy cuộc họp được lên lịch vào 3 giờ chiều mai, đúng không?

Mẫu câu kết thúc cuộc gọi lịch sự

Một cuộc gọi chuyên nghiệp nên kết thúc bằng việc xác nhận nội dung cần thiết, cảm ơn và chào tạm biệt phù hợp với hoàn cảnh.

Mẫu câu Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt
Thank you for calling. Cảm ơn bạn đã gọi điện.
It was nice speaking with you. Rất vui được trao đổi với bạn.
Thank you for your time. Cảm ơn bạn đã dành thời gian.
I’ll follow up with you by email. Tôi sẽ liên hệ lại với bạn qua email.
I look forward to speaking with you again. Tôi mong sẽ có dịp trao đổi với bạn lần nữa.
Have a great day! Chúc bạn một ngày tốt lành!
Talk to you soon! Sớm nói chuyện lại nhé!

Trong môi trường công việc, bạn hãy ưu tiên những câu cảm ơn và chào tạm biệt lịch sự. Với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết, cách nói ngắn gọn như “Talk to you soon!” sẽ phù hợp hơn.

Sử dụng mẫu câu phù hợp với tình huống khác nhau
Sử dụng mẫu câu phù hợp với tình huống khác nhau

Phân biệt các mẫu câu giao tiếp Tiếng Anh qua điện thoại theo hướng trang trọng và thân mật

Mỗi mẫu câu phù hợp với một đối tượng khác nhau: cách nói tự nhiên với bạn bè có thể quá suồng sã khi nói chuyện với khách hàng hoặc đối tác. 

Mẫu câu trang trọng (Formal)

Thường được sử dụng khi gọi điện bằng Tiếng Anh cho khách hàng lần đầu, đối tác, cấp quản lý hoặc người chưa quen.

Mục đích Mẫu câu Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt
Xin gặp người khác May I speak to Ms. Taylor, please? Tôi có thể nói chuyện với cô Taylor được không?
Yêu cầu nhắc lại Could you repeat that, please? Bạn có thể nhắc lại được không?
Xin chờ Could you hold for a moment, please? Bạn vui lòng chờ một lát được không?
Xác nhận thông tin Could you confirm the details, please? Bạn có thể xác nhận các chi tiết được không?
Kết thúc cuộc gọi Thank you for your time. Cảm ơn bạn đã dành thời gian.

Mẫu câu thân mật (Casual)

Phù hợp với bạn bè, đồng nghiệp thân thiết hoặc những người đã quen và có mối quan hệ thoải mái.

Mục đích Mẫu câu Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt
Chào hỏi Hey, it’s Anna! Chào, Anna đây!
Hỏi thăm Is now a good time to talk? Bây giờ nói chuyện có tiện không?
Yêu cầu nhắc lại Sorry, what was that? Xin lỗi, bạn vừa nói gì vậy?
Hẹn gọi lại I’ll call you back in a bit. Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau nhé.
Kết thúc cuộc gọi Talk to you later! Nói chuyện sau nhé!

Mẫu câu giao tiếp Tiếng Anh qua điện thoại cho các tình huống giao tiếp thời đại số

Ngày nay, cuộc gọi thường gắn liền với email, tin nhắn, lịch họp trực tuyến và các công cụ làm việc từ xa. Vì vậy, ngoài những mẫu câu giao tiếp Tiếng Anh qua điện thoại truyền thống, bạn nên chuẩn bị thêm các cách diễn đạt khác cho những tình huống này.

Gọi điện bằng Tiếng Anh để trao đổi về email đã gửi

Mẫu câu Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt
I’m calling regarding the email I sent earlier. Tôi gọi điện liên quan đến email đã gửi trước đó.
I wanted to follow up on my previous email. Tôi muốn trao đổi tiếp về email trước đó.
Did you have a chance to review the document I sent? Bạn đã có thời gian xem tài liệu tôi gửi chưa?
I’m calling to clarify a few points in the email. Tôi gọi để làm rõ một vài điểm trong email.

Ví dụ:

Hello, this is Anna from ABC Company. I’m calling regarding the email I sent earlier about the project timeline.

Xin chào, tôi là Anna từ công ty ABC. Tôi gọi điện liên quan đến email đã gửi trước đó về tiến độ dự án.

Xử lý sự cố mất kết nối hoặc tiếng ồn

Mẫu câu Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt
I think we got disconnected. Tôi nghĩ chúng ta vừa bị ngắt kết nối.
Sorry, my connection dropped for a moment. Xin lỗi, kết nối của tôi vừa bị gián đoạn một lúc.
There’s a lot of background noise on my end. Phía tôi có khá nhiều Tiếng ồn nền.
Could we switch to a video call? Chúng ta có thể chuyển sang cuộc gọi video không?
Would you mind sending the details by email? Bạn có thể gửi các thông tin chi tiết qua email được không?

Lưu ý: Nếu cuộc gọi bị ngắt, hãy gọi lại và xác nhận phần nội dung đã trao đổi trước đó. Nếu âm thanh tiếp tục không rõ, bạn có thể đề nghị chuyển sang một kênh giao tiếp khác.

Hẹn lịch và thay đổi thời gian cuộc gọi bằng Tiếng Anh

Mẫu câu Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt
Is now a convenient time to talk? Bây giờ có phải thời điểm thuận tiện để trao đổi không?
Could we reschedule the call? Chúng ta có thể đổi lịch cuộc gọi không?
Would tomorrow morning work for you? Sáng mai có phù hợp với bạn không?
Let me send you a calendar invitation. Để tôi gửi cho bạn lời mời lịch họp.
I’ll confirm the meeting time by email. Tôi sẽ xác nhận thời gian cuộc họp qua email.

Giao tiếp Tiếng Anh qua điện thoại theo tình huống thực tế

Học mẫu câu riêng lẻ giúp bạn ghi nhớ cách diễn đạt nhưng luyện giao tiếp Tiếng Anh qua điện thoại theo tình huống sẽ giúp bạn hiểu cách nối các câu thành một cuộc trò chuyện tự nhiên.

Tình huống 1: Hội thoại nghe điện thoại tại công ty

Bối cảnh: Một khách hàng gọi đến công ty để liên hệ với nhân viên kinh doanh.

Receptionist: Good morning, ABC Company. How may I help you?

Lễ tân: Chào buổi sáng, công ty ABC xin nghe. Tôi có thể giúp gì cho bạn?

Caller: Hello, may I speak to Mr. Brown in the sales department, please?

Người gọi: Xin chào, tôi có thể nói chuyện với ông Brown ở phòng kinh doanh được không?

Receptionist: Certainly. May I ask who’s calling?

Lễ tân: Tất nhiên rồi. Tôi có thể hỏi ai đang gọi không?

Caller: This is Anna from XYZ Company.

Người gọi: Tôi là Anna đến từ công ty XYZ.

Receptionist: Thank you, Ms. Anna. Please hold for a moment while I transfer your call.

Lễ tân: Cảm ơn cô Anna. Vui lòng chờ trong giây lát để tôi chuyển cuộc gọi.

Caller: Thank you.

Người gọi: Cảm ơn bạn.

Tình huống 2: Hội thoại khi người cần gặp không có mặt

Bối cảnh: Bạn gọi cho một đồng nghiệp nhưng người đó đang tham dự cuộc họp.

Caller: Hello, may I speak to Sarah, please?

Người gọi: Xin chào, tôi có thể nói chuyện với Sarah được không?

Receptionist: I’m afraid she’s in a meeting right now. Would you like to leave a message?

Lễ tân: Rất tiếc, hiện tại cô ấy đang họp. Bạn có muốn để lại lời nhắn không?

Caller: Yes, please. Could you ask her to call me back this afternoon?

Người gọi: Có, làm ơn. Bạn có thể nhắn cô ấy gọi lại cho tôi vào chiều nay không?

Receptionist: Of course. May I have your name and phone number?

Lễ tân: Tất nhiên. Tôi có thể xin tên và số điện thoại của bạn không?

Caller: My name is David, and my number is 0900 123 456.

Người gọi: Tôi tên David, số điện thoại của tôi là 0900 123 456.

Receptionist: Let me read that back to you to make sure I have it right.

Lễ tân: Để tôi đọc lại cho bạn để đảm bảo tôi đã ghi chính xác.

Tình huống 3: Hội thoại khi không nghe rõ đối phương

Bối cảnh: Bạn đang trao đổi với khách hàng nhưng âm thanh không rõ.

Anna: Could we schedule the meeting for Thursday at fifteen hundred?

Anna: Chúng ta có thể lên lịch cuộc họp vào thứ Năm lúc 15 giờ được không?

David: Sorry, I didn’t catch the time. Could you repeat that, please?

David: Xin lỗi, tôi chưa nghe rõ thời gian. Bạn có thể nhắc lại được không?

Anna: Sure. Thursday at 3 p.m.

Anna: Được chứ. Thứ Năm lúc 3 giờ chiều.

David: Thank you. Just to confirm, that’s Thursday at 3 p.m., correct?

David: Cảm ơn bạn. Để xác nhận lại, đó là 3 giờ chiều thứ Năm, đúng không?

Anna: That’s correct.

Anna: Chính xác.

Tình huống 4: Hội thoại khi đường truyền không ổn định

Bối cảnh: Bạn đang trao đổi công việc qua điện thoại nhưng kết nối bị gián đoạn.

Anna: Could you send me the updated report by email today?

Anna: Bạn có thể gửi cho tôi báo cáo đã cập nhật qua email hôm nay không?

David: Sorry, the line is breaking up. Could you repeat the last part?

David: Xin lỗi, đường truyền đang bị chập chờn. Bạn có thể nhắc lại phần cuối không?

Anna: I said, could you send the updated report by email today?

Anna: Tôi nói rằng bạn có thể gửi báo cáo đã cập nhật qua email hôm nay không?

David: Got it. I’ll email it to you before 5 p.m.

David: Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ gửi email cho bạn trước 5 giờ chiều.

Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo thêm các mẫu hội thoại Tiếng Anh qua những kênh YouTube như BBC Learning English, English with Lucy hoặc Rachel’s English để quen với giọng nói và nhịp điệu của người bản xứ.

Giao tiếp Tiếng Anh qua điện thoại tình huống thực tế
Giao tiếp Tiếng Anh qua điện thoại theo tình huống thực tế

Say This, Not That: Những lỗi Tiếng Anh người Việt nên tránh khi giao tiếp Tiếng Anh qua điện thoại

Một số cách diễn đạt có thể đúng về mặt ngữ pháp nhưng chưa tự nhiên hoặc chưa phù hợp với hoàn cảnh giao tiếp. 

Tránh cách nói cộc lốc khi cần đối phương nhắc lại

Nên tránh trong môi trường chuyên nghiệp Nên dùng
What? Sorry, could you repeat that, please?
Speak slowly. Could you speak a little more slowly, please?
I don’t understand. I’m sorry, could you clarify that for me?

Giải thích: What? khi đứng một mình có thể nghe cộc lốc hoặc thể hiện sự thiếu kiên nhẫn. 

Tránh đưa ra yêu cầu trực tiếp

Cách diễn đạt trực tiếp Cách diễn đạt lịch sự hơn
Wait. Could you hold for a moment, please?
Repeat that. Could you repeat that, please?
Give me your number. Could I have your phone number, please?

Các cấu trúc như Could you…? và Could I…? giúp yêu cầu trở nên lịch sự hơn. Tuy nhiên, mức độ phù hợp vẫn phụ thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa hai bên.

Tránh nhầm lẫn giữa các cụm từ thường dùng

Cụm từ Ý nghĩa và cách dùng
Call back Gọi lại cho ai đó
Pick up the phone Nhấc máy, trả lời điện thoại
Hang up Kết thúc cuộc gọi bằng cách ngắt máy
Put someone through Nối máy cho ai đó
Leave a message Để lại lời nhắn
Take a message Nhận lời nhắn từ người gọi

Ví dụ:

  • I’ll call you back in ten minutes. — Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau mười phút.
  • She didn’t pick up the phone. — Cô ấy không nghe máy.
  • Could you put me through to the manager? — Bạn có thể nối máy cho tôi đến quản lý không?

Bài tập thực hành Tiếng Anh giao tiếp qua điện thoại

Hãy thử chọn câu trả lời phù hợp cho từng tình huống dưới đây trước khi xem đáp án.

Câu 1. Bạn không nghe rõ thời gian mà đối phương vừa nói. Bạn nên phản hồi thế nào?

  1. What?
  2. Could you repeat that, please?
  3. Speak louder.

Câu 2. Bạn muốn hỏi người nghe có thể nối máy đến phòng kinh doanh không. Câu nào phù hợp?

  1. Could you put me through to the sales department?
  2. Give me the sales department.
  3. Where is the sales department?

Câu 3. Bạn muốn thông báo rằng mình sẽ gọi lại sau. Bạn nên nói gì?

  1. I call again.
  2. I am call you.
  3. I’ll call you back.

Đáp án và giải thích

  • Câu 1: B. Đây là cách yêu cầu nhắc lại lịch sự, phù hợp với giao tiếp qua điện thoại.
  • Câu 2: A. Put someone through to… có nghĩa là nối máy cho ai đó đến một người hoặc bộ phận.
  • Câu 3: C. I’ll call you back là cách diễn đạt tự nhiên để thông báo rằng bạn sẽ gọi lại.

Kết luận

Giao tiếp Tiếng Anh qua điện thoại sẽ dễ dàng hơn khi bạn biết chọn mẫu câu phù hợp với từng tình huống, từ mở đầu cuộc gọi, yêu cầu nhắc lại, xác nhận thông tin đến xử lý sự cố đường truyền.

Hãy bắt đầu từ những mẫu câu cơ bản, luyện tập đều đặn và diễn đạt lịch sự, rõ ràng. Đừng chờ đến khi thật thành thạo mới bắt đầu giao tiếp. Hãy luyện tập từ những cuộc gọi đơn giản ngay hôm nay cùng LPA Mastery VN để xây dựng sự tự tin và phản xạ tự nhiên hơn nhé.

>> Tham khảo thêm: CÁC MẪU CÂU TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI ĐI LÀM

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *