Hãy tưởng tượng Tiếng Anh là một hộp dụng cụ. Bạn có búa (từ vựng), có kìm (ngữ pháp), nhưng bạn không biết khi nào nên đóng đinh, khi nào nên vặn ốc. Kết quả là bạn lôi những câu văn trang trọng của IELTS ra để áp dụng vào các tình huống Tiếng Anh giao tiếp đời thường. Người nghe sẽ thấy bạn khá học thuật và thiếu tự nhiên. Bạn đã tìm kiếm hàng trăm mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp trên mạng, nhưng tại sao bạn vẫn lúng túng khi đứng trước người nước ngoài?
Sự thật mất lòng: Người ta không quan tâm ngữ pháp của bạn chuẩn 100% hay không. Họ quan tâm cuộc nói chuyện này có vui không. Dưới đây là 100 mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp thông dụng nhất, được chia theo 5 giai đoạn cảm xúc và cách dùng để bạn có thể giao tiếp hiệu quả nhất
2. Giai đoạn 1: Nghệ thuật bắt đầu cuộc trò chuyện
Đa số các bạn cứng miệng ngay khi bắt đầu bằng màn phỏng vấn đối phương: Tên gì? Bao nhiêu tuổi? Đến từ đâu?…. Thay vì vậy, hãy bắt đầu bằng sự quan sát để nói Tiếng Anh tự nhiên hơn (Observation).
Dưới đây là 20 mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp dùng để phá băng hiệu quả nhất:
Bảng 1: Những câu mở đầu (The Openers)
| Mẫu câu Tiếng Anh | Ý nghĩa | Tình huống & cách dùng |
| Nhóm Quan Sát Môi Trường | ||
| 1. “This cafe is super cozy, isn’t it?” | Quán này ấm cúng quá nhỉ? | Khi vừa ngồi xuống. Quay sang, cười nhẹ, giọng trầm ấm thăm dò. |
| 2. “I love the vibe of this place.” | Tôi thích không khí ở đây. | Khi quán đẹp/nhạc hay. Nói bâng quơ đủ lớn để họ nghe thấy. |
| 3. “Do you know what song is playing?” | Bạn biết bài đang phát là bài gì không? | Khi thấy họ nhịp chân theo nhạc. Cớ hoàn hảo để bàn về nhạc. |
| 4. “Wow, look at the traffic! It’s insane today.” | Nhìn xe cộ kìa! Đông khủng khiếp. | Khi cùng nhìn ra đường. Than thở hài hước để tìm sự đồng cảm. |
| 5. “It feels like a sauna out here!” | Ngoài này nóng như cái lò hơi vậy! | Khi xếp hàng/đứng ngoài trời. Vừa nói vừa quạt tay diễn tả cái nóng. |
| 6. “Finally some fresh air/breeze.” | Cuối cùng cũng có chút gió mát. | Khi thời tiết dễ chịu (Bờ Hồ/Phố đi bộ). Thể hiện sự tận hưởng. |
| 7. “Is this seat taken?” | Ghế này có ai ngồi chưa? | Phép lịch sự tối thiểu trước khi xin ngồi vào bàn trống cạnh họ. |
| 8. “Do you mind if I share the table?” | Bạn phiền nếu tôi ngồi chung chứ? | Khi quán quá đông. Hỏi lịch sự, chờ họ gật đầu mới ngồi. |
| Nhóm Khen Ngợi & Tò Mò | ||
| 9. “I love your sneakers! Where did you get them?” | Thích giày của bạn quá! Mua ở đâu thế? | Chỉ vào món đồ đẹp, mắt sáng lên thể hiện sự ngưỡng mộ. |
| 10. “Cool T-shirt! Is that a band?” | Áo thun chất đấy! Tên ban nhạc à? | Khi thấy hình in trên áo. Nếu đúng ban nhạc họ thích, họ sẽ rất hào hứng. |
| 11. “That drink looks amazing. Is it good?” | Món nước nhìn ngon thế. Ổn không? | Khi họ vừa nhận đồ uống đẹp. Hỏi để lấy gợi ý gọi món cho mình. |
| 12. “Smells delicious! What did you order?” | Thơm quá! Bạn gọi món gì vậy? | Trong nhà hàng. Tỏ vẻ tò mò, thèm thuồng để tạo thiện cảm. |
| 13. “You look like you’re deep in thought.” | Trông bạn có vẻ đang suy tư nhỉ. | Khi thấy họ ngồi thẫn thờ. Giọng nhẹ nhàng, tránh làm giật mình. |
| 14. “Are you waiting for someone?” | Bạn đang đợi ai à? | Khi thấy họ nhìn đồng hồ/cửa. Nếu họ nói “không” -> mời nói chuyện. |
| Nhóm Nhờ Vả | ||
| 15. “Could you help me take a photo, please?” | Chụp giúp tôi tấm ảnh được không? | Nhờ chụp ảnh. Sau đó cảm ơn và khen họ chụp đẹp để bắt chuyện. |
| 16. “Do you have the time?” | Mấy giờ rồi bạn nhỉ? | Cái cớ cổ điển nhưng an toàn nhất để người lạ mở miệng. |
| 17. “Do you know the wifi password here?” | Bạn biết pass wifi không? | Khi mới vào quán. Tự nhiên vì ai cũng cần Wifi. |
| 18. “Sorry, are you in line?” | Xin lỗi, bạn đang xếp hàng à? | Khi đứng ở quầy order. Tránh chen ngang và tạo cớ nói chuyện. |
💡 Lời khuyên: Nếu bạn muốn luyện Tiếng Anh giao tiếp thực tế, hãy học cách quan sát ngôn ngữ cơ thể (Body Language). Nếu họ đang đeo tai nghe hoặc dán mắt vào màn hình laptop với vẻ mặt căng thẳng, tuyệt đối đừng làm phiền.

3. Giai đoạn 2: Tìm điểm chung bằng sở thích (Hobbies)
Sau khi phá băng, nếu bạn không tìm được điểm chung, cuộc hội thoại sẽ rơi vào sự im lặng ngượng ngùng. Mục tiêu là tìm ra từ khóa “Me too!”.
Bảng 2: 25 Câu hỏi & đáp về sở thích
| Mẫu câu Tiếng Anh | Ý nghĩa | Tình huống & cách dùng |
| Hỏi về giải trí | ||
| 19. “What do you usually do for fun around here?” | Bạn thường làm gì để giải trí? | Thay thế “What is your hobby”. Dùng khi không khí đã cởi mở. |
| 20. “Any exciting plans for the weekend?” | Cuối tuần này có kế hoạch gì chưa? | Dùng vào Thứ 5, Thứ 6. Giúp họ chia sẻ dự định đi chơi/nghỉ ngơi. |
| 21. “Are you a party animal or a homebody?” | Bạn thích tiệc tùng hay thích ở nhà? | Phân loại tính cách. Nếu “party” -> rủ đi chơi. Nếu “home” -> bàn về phim/sách. |
| 22. “Have you watched anything good on Netflix lately?” | Dạo này có xem gì hay trên Netflix không? | Khi bí chủ đề. Phim ảnh là chủ đề toàn cầu dễ bàn luận. |
| 23. “What kind of music are you into?” | Bạn thích thể loại nhạc nào? | Tránh hỏi chung chung. Hỏi cụ thể (Pop, Rock…) để tìm điểm chung. |
| 24. “Do you play any sports?” | Bạn có chơi môn thể thao nào không? | Khi thấy họ có dáng thể thao/mặc đồ tập. Kết nối qua gym/yoga. |
| 25. “I’m huge on [coffee/football].” And you? | Tôi cực mê [cafe/bóng đá]. Còn bạn? | “Chia sẻ trước, hỏi sau”. Mở lòng trước để họ cảm thấy an toàn. |
| Hỏi về ẩm thực | ||
| 26. “Are you a foodie?” | Bạn có phải tín đồ ẩm thực không? | Khi ở khu ăn uống. Nếu gật đầu -> tha hồ giới thiệu món Việt. |
| 27. “Do you prefer street food or restaurants?” | Thích ăn lề đường hay nhà hàng? | Xác định “gu” của họ trước khi đưa ra lời khuyên ăn uống. |
| 28. “Can you handle spicy food?” | Bạn ăn cay được không? | Khi mời ăn món Việt. Hỏi giọng thách thức trêu đùa một chút. |
| 29. “Coffee or Tea?” | Cà phê hay trà? | Câu hỏi nhanh để phá vỡ im lặng hoặc khi mời nước. |
| 30. “What’s your go-to comfort food?” | Món tủ của bạn là gì? | “Comfort food” chạm vào cảm xúc (món ăn khi buồn/nhớ nhà). |
| Câu phản hồi (Reaction) | ||
| 31. “No way! I’m totally into that too!” | Không tin được! Tôi cũng mê món đó. | Khi có điểm chung. Mắt mở to, giọng ngạc nhiên đẩy năng lượng lên. |
| 32. “That sounds intense! How did you get into it?” | Nghe dữ dội đấy! Sao bạn chơi môn đó? | Khi họ kể sở thích lạ/mạo hiểm. Khuyến khích kể về nguồn gốc. |
| 33. “Really? I’ve never heard of that.” | Thật á? Tôi chưa nghe bao giờ. | Khi nghe về phim/nhạc lạ. Thể hiện sự khiêm tốn, muốn học hỏi. |
| 34. “That’s fascinating.” | Thú vị thật đấy. | Đệm vào khi họ kể chuyện dài. Gật đầu nhẹ chứng tỏ đang lắng nghe. |
| 35. “I can’t imagine doing that. You’re brave!” | Tôi không dám làm thế đâu. Dũng cảm thật! | Khen ngợi trải nghiệm khó khăn/thử thách họ đã qua. |

4. Giai đoạn 3: trao đổi về du lịch & văn hóa
Hãy dùng các mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp này để thể hiện sự hiếu khách và sành sỏi về Việt Nam hoặc tìm hiểu thêm văn hóa nước bạn.
Bảng 3: 25 Câu “Local Guide” & Du lịch
| Mẫu Câu Tiếng Anh Giao Tiếp | Ý Nghĩa | Tình Huống & Cách Dùng |
| Hỏi Trải Nghiệm Việt Nam | ||
| 36. “Is it your first time in Vietnam?” | Lần đầu đến VN à? | Câu kinh điển cho khách du lịch. Cơ hội làm hướng dẫn viên. |
| 37. “How long have you been here?” | Bạn ở đây bao lâu rồi? | Xác định là “tấm chiếu mới” hay “expats” để chọn chủ đề. |
| 38. “Have you tried Bun Cha yet? It’s a game-changer.” | Ăn Bún Chả chưa? Đỉnh lắm đấy. | “Game-changer” gây tò mò cực mạnh (ngon thay đổi cuộc đời). |
| 39. “What’s the craziest thing you’ve seen here?” | Điều điên rồ nhất bạn thấy ở đây là gì? | Khơi gợi chuyện hài/sốc văn hóa (giao thông, karaoke vỉa hè…). |
| 40. “Have you crossed the street by yourself yet?” | Tự qua đường được chưa? | Giọng đùa cợt. Qua đường ở VN là “thể thao mạo hiểm”. |
| 41. “What do you think about the weather here?” | Thấy thời tiết sao? | Khi quá nóng/mưa. Chuẩn bị tinh thần nghe than phiền và đồng cảm. |
| 42. “Have you visited [Da Nang/Hoi An]?” | Đã đi [Đà Nẵng/Hội An] chưa? | Gợi ý lịch trình nếu họ sắp rời thành phố đi chơi xa. |
| Đưa Lời Khuyên (Tips) | ||
| *43. “You should definitely check out [Place].” * | Nhất định phải ghé [Địa điểm]. | Recommend chỗ tâm đắc. Nhấn mạnh “definitely” để khẳng định. |
| 44. “It’s a hidden gem, not many tourists know it.” | Chỗ đó là viên ngọc ẩn, ít khách biết. | Chỉ quán trong hẻm/địa phương. Nói giọng “bí mật” gây tò mò. |
| 45. “Skip the tourist traps. Go here instead.” | Bỏ qua mấy bẫy du lịch đi. Đi chỗ này nè. | Bảo vệ họ khỏi chỗ kém chất lượng. Thể hiện sự sành sỏi. |
| 46. “Best Banh Mi in town, trust me.” | Bánh mì ngon nhất phố, tin tôi đi. | Chỉ đường ăn uống. Vỗ ngực “Trust me” tạo tin tưởng tuyệt đối. |
| 47. “Watch out for your phone when crossing the street.” | Cẩn thận điện thoại khi qua đường nhé. | Lời nhắc nhở ân cần khi chia tay hoặc thấy họ hớ hênh. |
| Hỏi Về Nước Họ | ||
| 48. “Where are you originally from?” | Quê gốc bạn ở đâu? | Thay cho “Where do you come from”. Giúp họ chia sẻ sâu hơn về gốc gác. |
| 49. “What do you miss most about home?” | Nhớ gì nhất về nhà? | Câu hỏi Deep Talk. Đánh vào cảm xúc nhớ gia đình/bạn bè. |
| 50. “Is it very different from here?” | Nó có khác ở đây nhiều không? | Khuyến khích so sánh văn hóa để bạn hiểu thêm về nước họ. |
| 51. “What’s the must-try food in your country?” | Món nhất định phải thử ở nước bạn là gì? | Thể hiện tôn trọng văn hóa. Ai cũng tự hào món ăn dân tộc. |
| 52. “Do you have seasons like this back home?” | Ở bển có mùa như này không? | Khi thời tiết cực đoan. So sánh khí hậu để kéo dài chuyện. |
>> Tìm hiểu thêm: 300+ Mẫu câu và từ vựng Tiếng Anh chủ đề du lịch

5. Giai đoạn 4: Công việc & Cuộc sống
Hãy chia sẻ thay vì phỏng vấn. Dưới đây là nhóm mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp dành cho người đi làm.
Bảng 4: 15 Câu giao tiếp trong công sở
| Mẫu câu Tiếng Anh | Ý nghĩa | Tình huống & cách dùng |
| 53. “So, what keeps you busy during the week?” | Cả tuần bận rộn làm gì thế? | Thay thế “What is your job”. Tránh áp lực, cho phép trả lời mở. |
| 54. “Are you working here or just traveling?” | Bạn làm việc ở đây hay đi du lịch? | Phân loại đối tượng (nhất là khi họ mang laptop ra cafe). |
| 55. “I work in [Marketing]. How about you?” | Tôi làm Marketing. Còn bạn? | “Cho đi trước”. Giới thiệu mình ngắn gọn rồi mới hỏi lại. |
| 56. “Do you enjoy your work?” | Bạn có thích công việc không? | Hỏi về cảm xúc (Enjoy) hay hơn hỏi về trách nhiệm. |
| 57. “I’m drowning in deadlines this week.” | Tuần này ngập trong deadline. | Than thở nhẹ. Tìm sự đồng cảm từ dân văn phòng. |
| 58. “I need a vacation ASAP.” | Tôi cần đi nghỉ mát gấp. | Khi mệt mỏi/stress. Cầu nối chuyển chủ đề sang du lịch. |
| 59. “Do you work remotely?” | Bạn làm việc từ xa hả? | Khi thấy họ làm việc tại quán. Phổ biến với Digital Nomad. |
| 60. “How do you balance work and travel?” | Sao cân bằng được hay vậy? | Gặp người vừa làm vừa đi chơi. Thể hiện ngưỡng mộ, xin bí quyết. |
| 61. “Is it stressful?” | Có áp lực không? | Khi họ làm nghề hào nhoáng (Bác sĩ, Luật sư). Hỏi về mặt trái. |
| 62. “What’s the best part of your job?” | Phần tuyệt nhất trong công việc là gì? | Thay đổi không khí sang tích cực nếu cuộc nói chuyện quá trầm. |
| 63. “Have you ever thought about living here long-term?” | Có định sống lâu dài ở đây không? | Hỏi Expats. Thăm dò tình cảm họ dành cho VN. |
| 64. “Do you work to live or live to work?” | Làm để sống hay sống để làm? | Câu hỏi triết lý (Deep Talk) về quan điểm sống. |
| 65. “Monday blues, right?” | Nỗi buồn ngày thứ 2 nhỉ? | Câu đùa xã giao khi thấy ai đó uể oải vào đầu tuần. |
| 66. “Thank God it’s Friday!” | Ơn giời thứ 6 rồi! | Chiều tối thứ 6. Câu cửa miệng để rủ đi chơi/chúc mừng. |
>> Tìm hiểu thêm: Nghệ thuật kết nối nơi công sở bằng small talk

6. Giai đoạn 5: Từ đệm & Cảm thán (Fillers & Exclamations)
Đây là phần quan trọng nhất để bạn ghép chung với các mẫu câu Tiếng Anh tạo ra sự tự nhiên cho cuộc trò chuyên. Nếu thiếu những từ này, câu nói của bạn sẽ khô khốc như sách giáo khoa.
Bảng 5: 20 Từ đệm cho câu nói
| Từ/Cụm Từ | Tác Dụng | Tình Huống & Cách Dùng |
| 67. “You know…” | Đệm vào khi đang suy nghĩ. | Khi đang tìm từ. Kéo dài âm để não có thêm 2 giây xử lý. |
| 68. “Actually…” | Chỉnh sửa hoặc nhấn mạnh. | Đính chính thông tin hoặc đưa ý kiến trái chiều lịch sự. |
| 69. “To be honest…” | Thú thật là… | Trước khi thú nhận điều gì đó tiêu cực/khác biệt. |
| 70. “I mean…” | Ý tôi là… (giải thích). | Khi họ chưa hiểu ý. Dùng để diễn giải lại đơn giản hơn. |
| 71. “Like…” | Dùng để so sánh/liệt kê. | Dùng rải rác (đừng lạm dụng). VD: “It’s like… really hot”. |
| 72. “Or something like that.” | Hoặc đại loại thế. | Cuối câu, khi không chắc chắn 100% về tên gọi/thông tin. |
| 73. “Guess what?” | Đoán xem? (Gây chú ý). | Bắt đầu chuyện giật gân. Giọng hào hứng để họ tò mò. |
| 74. “No kidding?” | Không đùa chứ? | Phản ứng khi nghe sự thật bất ngờ. Ngạc nhiên nhưng tin tưởng. |
| 75. “Get out!” | Thôi đi! (Không tin nổi). | (Slang) Khi nghe chuyện quá sốc. Vừa nói vừa cười/đẩy nhẹ vai. |
| 76. “That’s sick!” | Ngầu quá! (Slang). | Khen đồ công nghệ xịn, hình xăm đẹp, kỹ năng điêu luyện. |
| 77. “That’s hilarious.” | Buồn cười quá. | Khi nghe chuyện hài. Thay thế cho việc chỉ cười “Haha”. |
| 78. “What a bummer.” | Chán thế/Tiếc thế. | Chia sẻ tiếc nuối khi họ gặp chuyện xui (mất ví, mưa…). |
| 79. “Are you serious?” | Nghiêm túc hả? | Khi nghi ngờ họ đang đùa. Nhướn mày tăng độ biểu cảm. |
| 80. “Exactly!” | Chính xác! | Đồng ý ngay lập tức (“Chuẩn luôn!”). Gật đầu mạnh. |
| 81. “Absolutely.” | Chắc chắn rồi. | Tương tự “Exactly” nhưng trang trọng và khẳng định mạnh hơn. |
| 82. “Tell me about it.” | Khỏi phải nói (Tôi hiểu quá mà). | Khi họ than phiền vấn đề bạn cũng gặp (kẹt xe, sếp khó…). |
| 83. “Same here.” | Tôi cũng thế. | Đồng tình ngắn gọn thay “Me too”. VD: Họ mệt, bạn nói “Same here”. |
| 84. “Good for you.” | Mừng cho bạn. | Chúc mừng thành tựu nhỏ. Cẩn thận giọng điệu kẻo giống mỉa mai. |
| 85. “Mind-blowing.” | Gây choáng ngợp. | Mô tả cảnh đẹp hùng vĩ hoặc trải nghiệm tuyệt vời. |
| 86. “It is what it is.” | Đành chịu thôi. | Kết thúc chủ đề than vãn mà không có giải pháp. Chấp nhận thực tế. |

7. Giai đoạn 6: Kết thúc & Giữ liên lạc (The Exit)
Đừng đợi đến khi hết chuyện để nói mới tìm cách chuồn. Hãy dùng các mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp dưới đây để kết thúc cuộc hội thoại một cách lịch sự và giữ được liên lạc.
Bảng 6: 15 Cách kết thúc cuộc trò chuyện lịch sự
| Mẫu Câu Tiếng Anh Giao Tiếp | Ý Nghĩa | Tình Huống & Cách Dùng |
| 87. “I gotta run to meet a friend.” | Tôi phải chạy đi gặp bạn. | Nhìn đồng hồ, tỏ vẻ hơi vội để lý do hợp lý. |
| 88. “I don’t want to keep you.” | Không muốn làm phiền bạn nữa. | Khi thấy họ nhìn ngó xung quanh/bận. Chủ động dừng để họ đỡ ngại. |
| 89. “It was great talking to you.” | Nói chuyện với bạn vui lắm. | Câu chốt bắt buộc. Cười và nhìn vào mắt họ chân thành. |
| 90. “I really enjoyed our chat.” | Tôi rất thích cuộc trò chuyện này. | Nhấn mạnh cảm xúc cá nhân. Dùng khi nói chuyện sâu sắc. |
| 91. “We should do this again.” | Hôm nào lại thế này nhé. | Lời mời mở. Nếu họ hưởng ứng -> xin contact ngay. |
| 92. “Are you on Insta/Facebook?” | Bạn dùng Insta/FB không? | Xin mạng xã hội (ít riêng tư hơn SĐT nên dễ cho). |
| 93. “Let me add you.” | Để tôi add bạn. | Khi họ đọc tên nick. Chủ động lấy điện thoại add ngay. |
| 94. “What’s your handle?” | Tên nick bạn là gì? | “Handle” nghe sành điệu/tự nhiên hơn “Username”. |
| 95. “Put your info here.” | Điền info vào đây này. | Mở sẵn phần tìm kiếm, đưa điện thoại cho họ nhập. Thành công 99%. |
| 96. “Let’s grab a beer sometime.” | Hôm nào đi uống bia nhé. | Lời mời xã giao (phổ biến với nam giới). Thể hiện thiện chí. |
| 97. “Keep in touch!” | Giữ liên lạc nhé! | Câu cửa miệng thân thiện khi chào tạm biệt. |
| 98. “Have a good one!” | Chúc một ngày tốt lành! | Thay “Have a good day”. Nghe tự nhiên và “Tây” hơn. |
| 99. “Enjoy your trip!” | Chúc chuyến đi vui vẻ! | Dành riêng cho khách du lịch sắp đi thành phố khác. |
| 100. “See you around.” | Hẹn gặp lại loanh quanh đây. | Khi ở cùng khu phố hoặc hay ghé cùng một quán. |
| 101. “Take care.” | Bảo trọng nhé. | Chào tạm biệt ấm áp. Dùng cho người đã nói chuyện khá lâu. |

8. Luyện tập phản xạ cùng Tiếng Anh Khai Vấn
Biết mẫu câu là Kiến thức, để phản xạ nói được trôi chảy, đúng lúc, đúng thần thái. Khoảng cách từ Biết đến Làm được chính là nỗi đau lớn nhất. Bạn cần môi trường thực tế.
Tại khóa học Tiếng Anh Giao Tiếp Thông Dụng tại LPA Mastery VN. Chúng tôi đồng hành cùng bạn kích hoạt khả năng tiềm ẩn của bạn đang có, để bạn vượt qua tâm lý khi nói Tiếng Anh ngoài xã hội
Tại LPA Mastery VN, chúng tôi đồng hành cùng bạn:
- Phá vỡ rào cản tâm lý: Tại sao bạn sợ? Nỗi sợ đó đến từ đâu?
- Luyện phản xạ thực chiến: Biến những mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp trên thành “trí nhớ cơ bắp”.
- Xây dựng sự hứng thú trong bạn: Để bạn sử dụng được Tiếng Anh và có thói quen học tập tích cực

Kết luận
Ngôn ngữ là cầu nối giữa người với người. Đừng cố gắng trở nên hoàn hảo, hãy trở nên thú vị.
Lần tới gặp người nước ngoài, hãy hít một hơi thật sâu và thử dùng một trong số những mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp phía trên. Sai cũng được, quê một chút cũng chẳng sao. Quan trọng là bạn đã dám mở lời.
Bước hành động ngay: Chọn ra 5 câu bạn thích nhất trong danh sách, đứng trước gương và nói to lên 5 lần ngay bây giờ.
>>> Khám phá thêm nhiều kiến thức thú vị cùng fanpage của Tiếng Anh Khai Vấn tại LPA Mastery VN

