Trong quá trình học ngoại ngữ, việc đánh giá trình độ bản thân một cách khách quan và chính xác là vô cùng quan trọng. Bảng Can-Do Statements, hay còn gọi là bảng tự đánh giá năng lực, là công cụ giúp người học tự theo dõi sự tiến bộ của mình. Bài viết này sẽ giúp bạn biết được khái niệm và cách áp dụng bảng Can-Do Statements để đánh giá trình độ của bản thân ở cả bốn kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết
Tổng quan bảng Can-Do Statements là gì?
Giới thiệu
Bảng Can-Do Statements là một danh sách các câu mô tả những việc mà người học có thể làm được ở một trình độ tiếng Anh nhất định.
Ví dụ: Ở trình độ A1, một yếu tố trong Can-do statement có thể là “Có thể giới thiệu bản thân và hỏi những câu hỏi đơn giản về thông tin cá nhân của người khác”.
Vai trò của bảng Can-Do Statements trong CEFR
- Cung cấp tiêu chí đánh giá rõ ràng: Can-Do Statements giúp người học, giáo viên và nhà tuyển dụng có một tiêu chuẩn chung để đánh giá trình độ ngôn ngữ thông qua những câu hỏi đơn giản đã được soạn sẵn.
- Hỗ trợ tự đánh giá: Người học có thể sử dụng bảng Can-Do Statements để tự đánh giá điểm mạnh và điểm yếu trong nhóm kỹ năng của mình, từ đó tập trung vào những kỹ năng còn yếu và cải thiện.
- Hướng dẫn thiết kế chương trình học: Đối với giáo viên thì bảng Can-Do Statements có thể được sử dụng để thiết kế các bài học và hoạt động phù hợp với trình độ của học viên.
- Đo lường sự tiến bộ: Can-Do Statements giúp người học và giáo viên theo dõi sự tiến bộ của người học theo thời gian.
>>> Tìm hiểu thêm: Chứng chỉ CEFR Châu Âu là gì? Cấp độ Tiếng Anh chi tiết

Vai trò của bảng Can-Do Statements trong CEFR
Xác định 4 kỹ năng bằng bảng Can-Do Statements
Bảng Can-Do Statements được sử dụng để đánh giá cả bốn kỹ năng ngôn ngữ: Nghe – Nói – Đọc – Viết. Dưới đây là nội dung trong Can-Do Statements cho mỗi kỹ năng, được phân loại theo cấp độ CEFR.
-
Kỹ năng Nghe (Listening)
- A1:
- Nhận ra từ quen thuộc và các cụm rất cơ bản liên quan đến bản thân, gia đình và môi trường xung quanh khi người khác nói chậm, rõ.
- A2:
- Hiểu các cụm từ và từ vựng thường gặp liên quan tới các nhu cầu cá nhân quen thuộc (ví dụ: thông tin cá nhân, gia đình, mua sắm, địa phương, việc làm).
- Nắm được ý chính trong đoạn hội thoại, thông điệp ngắn, rõ ràng.
- B1:
- Hiểu những điểm chính trong các đoạn nói chuẩn, quen thuộc về công việc, trường học, giải trí….
- Hiểu các chương trình TV, tin tức khi người nói nói chậm và rõ.
- B2:
- Hiểu bài nói kéo dài và các lập luận phức tạp khi chủ đề quen thuộc.
- Hiểu hầu hết tin tức TV, chương trình thời sự và đa số phim dùng giọng tiêu chuẩn.
- C1:
- Hiểu bài nói dài, ngay cả khi cấu trúc không rõ ràng, quan hệ giữa các ý không nói trực tiếp.
- Thoải mái trải nghiệm chương trình TV hoặc phim bằng Tiếng Anh.
- C2:
- Hiểu bất kì cuộc trò chuyện nào, dù trực tiếp hay qua phát sóng, ngay cả ở tốc độ bản ngữ, nếu có chút thời gian làm quen giọng.
>>> Tim hiểu thêm: 7 MẸO LUYỆN NGHE TIẾNG ANH TRONG CÔNG VIỆC HIỆU QUẢ NHẤT

Kỹ năng nghe trong CEFR (Listening skill)
-
Kỹ năng Nói (Speaking)
Kỹ năng Tương tác nói (Spoken Interaction)
- A1:
- Giao tiếp đơn giản nếu người kia nói chậm và hỗ trợ mình.
- Hỏi và trả lời các câu quen thuộc trong nhu cầu hằng ngày.
- A2:
- Giao tiếp trong tình huống đơn giản đòi hỏi trao đổi trực tiếp về chủ đề quen thuộc.
- Xử lý được giao tiếp xã giao cơ bản, dù đôi khi không theo kịp hoàn toàn.
- B1:
- Xử lý hầu hết tình huống khi du lịch.
- Tham gia hội thoại về chủ đề quen thuộc như gia đình, sở thích, công việc, tin tức.
- B2:
- Giao tiếp khá trôi chảy và tự nhiên với người bản xứ.
- Tham gia thảo luận nhóm, giải thích quan điểm và giữ vững lập luận của mình.
- C1:
- Diễn đạt tự nhiên, trôi chảy, tự nhiên sử dụng vốn từ có sẵn.
- Trình bày quan điểm chính xác và liên kết ý của mình với ý của người khác.
- C2:
- Giao tiếp dễ dàng trong mọi cuộc trò chuyện.
- Dùng biểu đạt tự nhiên, linh hoạt; nếu có vấn đề, mình xử lý trơn tru mà người khác hầu như không nhận ra.
Kỹ năng Diễn đạt nói (Spoken Production)
- A1:
- Dùng cụm từ và câu rất đơn giản để mô tả nơi ở và người thân.
- A2:
- Mô tả đơn giản về gia đình, điều kiện sống, công việc, nền tảng học tập. Mình kể được về trải nghiệm gần đây.
- B1:
- Nói câu đơn giản để mô tả trải nghiệm, mục tiêu, ước mơ. Mình đưa ra lý do và giải thích ngắn gọn cho quan điểm.
- Kể câu chuyện, nội dung phim/sách.
- B2:
- Trình bày rõ ràng, chi tiết về nhiều chủ đề liên quan đến lĩnh vực quen thuộc. Mình giải thích quan điểm và đưa ra ưu/nhược điểm của vấn đề.
- C1:
- Trình bày mô tả rõ ràng, chi tiết về chủ đề phức tạp, phát triển ý và kết luận hợp lý.
- C2:
- Diễn đạt ý tưởng mượt mà với cấu trúc logic rõ ràng giúp người nghe dễ ghi nhớ các điểm quan trọng.
>>> Tìm hiểu thêm: 5 BÍ QUYẾT NÂNG KỸ NĂNG NÓI TIẾNG ANH HIỆU QUẢ

Kỹ năng nói trong CEFR (Speaking skill)
-
Kỹ năng Đọc (Reading)
- A1:
- Hiểu tên quen thuộc, từ và câu đơn giản, ví dụ như biển báo hoặc catalogue.
- A2:
- Đọc đoạn văn ngắn, đơn giản.
- Tìm thông tin dự đoán được trong tài liệu hằng ngày như quảng cáo, thực đơn, lịch tàu xe, thư từ, email đơn giản.
- B1:
- Hiểu văn bản liên quan đến ngôn ngữ thông dụng hằng ngày hoặc công việc. Nắm được mô tả sự kiện, cảm xúc, ước muốn trong thư từ.
- B2:
- Đọc bài báo, báo cáo về các vấn đề thời sự, trong đó tác giả thể hiện quan điểm hoặc lập trường.
- Hiểu một số loại văn xuôi đương đại.
- C1:
- Hiểu văn bản dài, phức tạp, văn học với độ chính xác cao. Mình hiểu tài liệu chuyên ngành, hướng dẫn kỹ thuật kể cả ngoài lĩnh vực của mình.
- C2:
- Đọc mọi dạng văn bản dễ dàng, kể cả văn bản trừu tượng, cấu trúc phức tạp như bài nghiên cứu chuyên sâu, tài liệu kỹ thuật, văn học.
>>> Tìm hiểu thêm: PHƯƠNG PHÁP CẢI THIỆN KỸ NĂNG ĐỌC TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM

Kỹ năng đọc trong CEFR (Reading skill)
-
Kỹ năng Viết (Writting)
- A1:
- Viết được một bưu thiếp ngắn, đơn giản, ví dụ như gửi lời chúc mừng ngày lễ.
- điền vào các mẫu đơn với thông tin cá nhân, ví dụ như điền tên, quốc tịch và địa chỉ của mình vào mẫu đăng ký khách sạn
- A2:
- Viết được các ghi chú và tin nhắn ngắn, đơn giản liên quan đến các nhu cầu thiết yếu.
- Viết được một bức thư cá nhân rất đơn giản, ví dụ như cảm ơn ai đó về một điều gì đó.
- B1:
- Viết được một văn bản đã được kết nối đơn giản về các chủ đề quen thuộc hoặc các chủ đề thuộc về sở thích cá nhân.
- Viết được thư cá nhân mô tả các kinh nghiệm và ấn tượng.
- B2:
- Viết được một văn bản rõ ràng, chi tiết trên một phạm vi rộng các chủ đề liên quan đến sở thích của mình.
- Viết được một bài luận hoặc báo cáo, truyền đạt thông tin hoặc đưa ra các lý do để ủng hộ hoặc chống lại một quan điểm cụ thể.
- Viết được thư làm nổi bật tầm quan trọng của các sự kiện và trải nghiệm cá nhân.
- C1:
- Tự diễn đạt một cách rõ ràng, có cấu trúc tốt, chi tiết trong một phong cách phù hợp.
- Viết được các văn bản phức tạp, thư, báo cáo hoặc bài luận về các chủ đề phức tạp, xem xét những gì người đọc cần biết.
- Chọn một phong cách phù hợp với người đọc.
- C2:
- Viết được một văn bản rõ ràng, trôi chảy, lưu loát với một phong cách phù hợp.
- Viết được các văn bản phức tạp, thư, báo cáo hoặc bài luận có cấu trúc logic hiệu quả giúp người đọc nhận biết và ghi nhớ những điểm quan trọng.
- Viết được các tóm tắt và đánh giá về các tác phẩm chuyên môn hoặc văn học.
Việc sử dụng bảng Can-Do Statements giúp người học xác định được trình độ hiện tại của mình, đồng thời đặt ra mục tiêu học tập cụ thể và đo lường sự tiến bộ theo thời gian. Điều này đặc biệt hữu ích cho những người tự học hoặc tham gia các khóa học trực tuyến, nơi không có sự hướng dẫn trực tiếp từ giáo viên.

Kỹ năng viết trong CEFR (Writing skill)
Cách để sử dụng bảng Can-Do Statements hiệu quả nhất
Đặt mục tiêu học tập hiệu quả dựa trên bảng Can-Do Statements
Bảng Can-Do Statements là một công cụ tuyệt với để bạn có thể tự đặt mục tiêu và quan sát hành trình chinh phục chứng chỉ CEFR của bản thân. Việc đặt mục tiêu rõ ràng và cụ thể sẽ giúp bạn tập trung vào những gì quan trọng và theo dõi sự tiến bộ của mình một cách hiệu quả.
Khi đặt mục tiêu, hãy áp dụng 5 tiêu chí SMART để tối ưu kết quả:
- Cụ thể (Specific): Mục tiêu phải rõ ràng và dễ hiểu.
- Đo lường được (Measurable): Bạn phải có thể đo lường được sự tiến bộ của mình.
- Có thể đạt được (Achievable): Mục tiêu phải thực tế và có thể đạt được trong thời gian quy định.
- Liên quan (Relevant): Mục tiêu phải liên quan đến mục tiêu học tập tổng thể của bạn.
- Có thời hạn (Time-bound): Mục tiêu phải có thời hạn cụ thể.
Ví dụ: Thay vì nói “Tôi muốn cải thiện kỹ năng nói”, hãy đặt mục tiêu “Tôi muốn có thể thảo luận về các chủ đề quen thuộc một cách lưu loát bẳng Tiếng Anh trong 15 phút mà không gặp khó khăn, đạt được vào cuối quý này”. Điều này làm cho mục tiêu trở nên cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, liên quan và có thời hạn.

Đặt mục tiêu học tập hiệu quả dựa trên bảng Can-Do Statements
Dùng bảng Can-Do Statements để tự đánh giá định kỳ
Bảng Can-Do Statements cũng có thể được sử dụng để tự đánh giá trình độ Tiếng Anh của bạn. Định kỳ, hãy dò lại các tiêu chí ở cấp độ hiện tại của bạn và tự hỏi bản thân xem bạn có thể thực hiện được bao nhiêu việc. Nếu bạn làm được tất cả tiêu chí của một mức độ thì bạn đã sẵn sàng để lên tiêu chí tiếp theo rồi đấy.
Tự đánh giá thường xuyên giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của mình, từ đó điều chỉnh lộ trình học tập cho phù hợp.
Ví dụ: Nếu bạn nhận thấy mình gặp khó khăn trong việc viết email, bạn có thể tập trung vào luyện tập kỹ năng viết email.
Giải Pháp Đột Phá: Chinh Phục Chứng Chỉ CEFR Với Tiếng Anh Khai Vấn
Nhiều người học Tiếng Anh tại Việt Nam đang loay hoay giữa vô số phương pháp học, nhưng vẫn cảm thấy mình chưa tiến bộ. Bạn mất hàng giờ học từ vựng, luyện nghe, đọc tài liệu nhưng khi bước vào môi trường thực tế lại chưa thể giao tiếp trôi chảy hay hiểu nội dung chuyên sâu. Việc ôn thi chứng chỉ theo khung CEFR châu Âu càng khiến bạn áp lực vì không biết bắt đầu từ đâu, học thế nào cho đúng và liệu có đủ năng lực để đạt được cấp độ mong muốn
Nếu đó chính xác là vấn đề bạn đang gặp phải thì LPA Mastery VN mang đến cho bạn 3 Lộ Trình VSTEP Cá nhân hóa: Đi thẳng đến Mục tiêu với chương trình Tiếng Anh Khai Vấn.Tại LPA Masterdụng, chúng tôi ứng dụng phương pháp Khai Vấn 1 kèm 1 như một cách tiếp cận hoàn toàn khác biệt. Thay vì dạy theo khuôn mẫu, chương trình tập trung vào việc khai mở tư duy, cá nhân hóa lộ trình và xây dựng năng lực ngôn ngữ từ bên trong.
- Tập trung khai mở tư duy: Khai vấn hướng người học hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu và phong cách học phù hợp nhất với bản thân.
- Tạo không gian an toàn: 1 kèm 1 tại nhà tạo không gian an toàn để người học luyện tập, phản biện và phát triển kỹ năng toàn diện.
- Lộ trình chuyên biệt: Giáo trình theo chuẩn CEFR được thiết kế linh hoạt theo mỗi cá nhân, tích hợp kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết theo từng cấp độ.
- Đồng hành duy trì động lực liên tục: Đội ngũ giáo viên và chăm sóc học viên luôn đồng hành, hỗ trợ học viên vượt qua rào cản tâm lý và chiến lược học sai lệch.
>>>Tìm hiểu thêm: Bí quyết nắm ngay Chứng chỉ B2-VSTEP đầy sức mạnh với LPA Mastery VN
Kết luận
Bảng Can-Do Statements là một công cụ vô cùng hữu ích cho người học Tiếng Anh. Nó giúp bạn xác định mục tiêu, xây dựng kế hoạch học tập, tự đánh giá trình độ Tiếng Anh thường xuyên. Hãy sử dụng bảng Can-Do Statements một cách hiệu quả để chinh phục chứng chỉ CEFR và mở ra những cơ hội mới trong học tập, công việc và cuộc sống.
Còn nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học cá nhân hóa, bài bản và thực tế, chương trình học Tiếng Anh Khai Vấn dành cho chứng chỉ CEFR của LPA Mastery VN chính là lựa chọn lý tưởng để bạn nâng cấp kỹ năng và đạt được chứng chỉ CEFR mong muốn.
👉 ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH ÔN THI CEFR CÁ NHÂN HÓA NGAY HÔM NAY!
>>> Cùng Tiếng Anh Khai Vấn – LPA Mastery VN khám phá những kiến thức và từ vựng mới mỗi ngày!

