Collocation thường gặp trong IELTS là yếu tố quan trọng để đạt điểm cao ở kỹ năng Speaking và Writing. Việc sử dụng đúng cụm từ kết hợp tạo nên sự tự nhiên trong diễn đạt, tăng tính thuyết phục khi truyền tải thông tin và tạo ấn tượng chuyên nghiệp. Vậy collocation trong Tiếng Anh được định nghĩa thế nào và đâu là những cụm phổ biến nhất? Cùng LPA Mastery VN khám phá chi tiết để nâng cao khả năng chinh phục kỳ thi IELTS.

Khái niệm collocations trong Tiếng Anh

Collocation thường gặp chính là sự kết hợp cố định giữa hai hoặc nhiều từ, tạo nên cụm mang ý nghĩa khác biệt so với việc dùng từng từ riêng lẻ. Trong quá trình luyện thi, việc nắm chắc collocation trong IELTS giúp thí sinh diễn đạt tự nhiên, tránh lỗi sai ngữ nghĩa và nâng cao tính thuyết phục trong giao tiếp. Nếu dùng sai, câu nói có thể trở nên gượng gạo hoặc không đúng ý người nghe.

Collocation-thuong-gap-trong-cac-bai-thi-IELTS
Collocation thường gặp trong các bài thi IELTS

Ví dụ về collocation trong IELTS:

❌ do progress → sai, vì do không kết hợp với progress

✅ make progress → đúng, nghĩa là đạt được tiến bộ trong học tập, công việc, nghiên cứu…

❌ strong rain → sai, người bản ngữ không dùng strong với rain

✅ heavy rain → đúng, nghĩa là mưa to, mưa lớn

❌ big crime → sai, big không đi với crime

✅ commit a crime → đúng, nghĩa là phạm tội

❌ fast glance → sai, fast không đi với glance

✅ quick glance → đúng, nghĩa là nhìn lướt qua, thoáng nhìn

>>> Tìm hiểu thêm: TOP 5 SÁCH LUYỆN THI IELTS NÊN ĐỌC ĐỂ ĐẠT ĐIỂM CAO

Lý do cần dùng collocation trong IELTS

Collocation-trong-IELTS-va-nguyen-nhan-khien-no-khong-the-thieu
Collocation trong IELTS và nguyên nhân khiến nó không thể thiếu

Dễ dàng tăng band điểm

Collocation trong IELTS thể hiện khả năng dùng từ vựng tự nhiên và chính xác. Khi áp dụng các collocation thường gặp, thí sinh kết hợp từ ngữ theo cách bản ngữ sử dụng, tạo cụm từ mang nghĩa rõ ràng và chuẩn mực.

Ví dụ:

    • make progress → tiến bộ
    • heavy rain → mưa lớn
    • take responsibility → chịu trách nhiệm

Những lựa chọn này cho thấy người học hiểu cách từ phối hợp để truyền tải ý tưởng hiệu quả. Đây là yếu tố quan trọng nâng band điểm Lexical Resource trong Writing và Speaking.

Ngôn ngữ tự nhiên và cuốn hút hơn

Áp dụng IELTS collocation khiến bài viết và lời nói gần gũi với phong cách bản ngữ. Các cụm này tạo cảm giác học thuật, vốn từ phong phú và khả năng diễn đạt chuyên nghiệp.

Ví dụ:

    • significant change → thay đổi đáng kể
    • make a mistake → mắc lỗi
    • catch someone’s attention → thu hút sự chú ý

Hạn chế lỗi sai ngữ cảnh, tăng độ chính xác

Ghi nhớ và luyện tập các collocation thường gặp giúp tránh lỗi sai ngữ cảnh. Những chi tiết nhỏ này tạo khác biệt lớn trong mắt giám khảo. Khi nắm vững IELTS collocation, thí sinh thể hiện sự tự tin và khả năng sử dụng Tiếng Anh chính xác.

Ví dụ:

    • break the rules → phá vỡ quy tắc
    • keep in touch → giữ liên lạc
    • pay attention → chú ý

>>> Tìm hiểu thêm: SỞ HỮU CHỨNG CHỈ IELTS TRƯỚC 20 TUỔI – NHỮNG LỢI ÍCH NÊN BIẾT

Các dạng collocation thông dụng trong IELTS

Danh sách collocation thông dụng dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng tham khảo và vận dụng hiệu quả:

Tong-hop-dang-collocation-thuong-gap-trong-IELTS-cho-nguoi-hoc
Tổng hợp dạng collocation thường gặp trong IELTS cho người học

Những dạng collocation thông dụng cần biết

Khi luyện Tiếng Anh, đặc biệt là ôn thi IELTS, việc nắm rõ các collocation thường gặp sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên và ghi điểm cao hơn. Dưới đây là những dạng IELTS collocation phổ biến, kèm ví dụ dễ nhớ:

Cấu trúc Collocation Ví dụ
Adjective + Noun (tính từ + danh từ) – valuable experience (kinh nghiệm quý giá)

– major problem (vấn đề lớn)

Adverb + Adjective (trạng từ + tính từ) – deeply grateful (vô cùng biết ơn)

– highly recommended (rất được khuyến nghị)

Noun + Noun (danh từ + danh từ) – research paper (bài nghiên cứu)

– income tax (thuế thu nhập)

Noun + Verb (danh từ + động từ) – the clock ticks (đồng hồ kêu tích tắc)

– the market expands (thị trường mở rộng)

Verb + Noun (động từ + danh từ) – set a goal (đặt ra mục tiêu)

– break the rules (phá vỡ quy tắc)

Verb + Adverb (động từ + trạng từ) – travel widely (đi du lịch nhiều nơi)

– perform well (thể hiện tốt)

Những collocations phổ biến cần nhớ khi luyện IELTS

Cùng LPA Mastery VN khám phá danh sách collocation hữu ích để sẵn sàng bứt phá trong kỳ thi IELTS sắp tới:

Collocation với Have Nghĩa Tiếng Việt Ví dụ
have an idea nảy ra một ý tưởng She suddenly had an idea during the meeting.
have a conversation trò chuyện We had a long conversation about future plans.
have a chance có cơ hội You’ll have a chance to present your project tomorrow.
have difficulty gặp khó khăn Many students have difficulty understanding academic texts. 
have a look xem qua Let’s have a look at the report before submitting.

 

Collocation với Do Nghĩa Tiếng Việt Ví dụ
do research thực hiện nghiên cứu Students often do research before writing their essays.
do exercise tập thể dục She does exercise every morning to stay healthy. 
do homework làm bài tập về nhà Children are expected to do homework after school.
do a favor giúp một việc Could you do me a favor and check this report? 
do damage gây thiệt hại The storm did serious damage to the buildings.

 

Collocation thường gặp với các động từ khác Nghĩa Tiếng Việt Ví dụ
pay attention chú tâm, tập trung Students must pay attention during lectures to understand the key points.
pay a compliment khen ngợi She paid him a compliment on his excellent presentation skills.
pay respect bày tỏ sự kính trọng People gathered to pay respect to the national heroes.
break the rules phá vỡ quy tắc Anyone who breaks the rules will face consequences.
break the silence phá vỡ sự im lặng He finally broke the silence with an important announcement. 
catch someone’s attention thu hút sự chú ý The advertisement quickly caught the audience’s attention.
catch a glimpse thoáng nhìn thấy I caught a glimpse of the actor at the airport.
keep in touch giữ liên lạc We keep in touch through social media even after graduation.
keep calm giữ bình tĩnh It’s important to keep calm during stressful situations. 
keep a promise giữ lời hứa She always keeps her promises, which makes her trustworthy.

>>> Tìm hiểu thêm: 4 CHIẾN LƯỢC HỌC TỪ VỰNG IELTS HIỆU QUẢ, GHI NHỚ DÀI LÂU

Kết luận

Việc nắm vững collocation trong IELTS và luyện tập các collocation thường gặp là nền tảng để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ, cải thiện band điểm Lexical Resource và tạo sự tự tin trong giao tiếp học thuật. Khi sử dụng thành thạo những IELTS collocation, bạn sẽ thấy cách diễn đạt trở nên tự nhiên, trôi chảy và thuyết phục hơn trong mắt giám khảo.

Để đạt hiệu quả học tập tối đa, bạn có thể tham khảo Tiếng Anh Khai Vấn, một định hướng học tập chuyên sâu, đặc biệt với chương trình Tiếng Anh Khai Vấn dành cho chứng chỉ IELTS. Đây là nơi áp dụng phương pháp Khai vấn giúp người học không chỉ ghi nhớ kiến thức mà còn biết cách vận dụng linh hoạt trong bài thi. 

Đồng hành cùng LPA Mastery VN, bạn sẽ có chiến lược rõ ràng, tài liệu chất lượng và lộ trình học tập phù hợp để sẵn sàng bứt phá trong kỳ thi IELTS. Liên hệ chúng tôi ngay qua số điện thoại: 0906983268 (zalo) nhé!

>>> Fanpage Tiếng Anh Khai Vấn – LPA Mastery VN luôn cập nhật thông tin chờ bạn khám phá!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Đăng Ký Tư Vấn