Tiếng Anh là công cụ không thể thiếu đối với người đi làm hiện nay. Đặc biệt trong ngành bất động sản, việc củng cố kiến thức Tiếng Anh sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp với khách hàng quốc tế, đọc hiểu hợp đồng, giới thiệu dự án chuyên nghiệp và nắm bắt các cơ hội đầu tư từ thị trường toàn cầu. Cùng LPA Mastery VN học Tiếng Anh chuyên ngành bất động sản thông qua từ vựng và những mẫu câu thông dụng trong công việc thường ngày ngay!

1. Ngành bất động sản Tiếng Anh là gì?
Ngành bất động sản trong Tiếng Anh được gọi là Real Estate /riəl ɪˈsteɪt/. Đây các hoạt động mua bán, cho thuê, đầu tư, quản lý và phát triển nhà ở, căn hộ, đất nền, văn phòng hoặc các công trình thương mại. Đây cũng là một trong những lĩnh vực có nhu cầu sử dụng Tiếng Anh cao khi làm việc với khách hàng, đối tác và nhà đầu tư nước ngoài.
2. Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành bất động sản theo chủ đề
2.1. Từ vựng Tiếng Anh ngành bất động sản cơ bản
|
Từ vựng |
Từ loại | Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
| Real estate | Noun | /ˌrɪəl ɪˈsteɪt/ | Bất động sản |
| Property | Noun | /ˈprɒpəti/ | Tài sản, bất động sản |
| Realtor | Noun | /ˈriːəltər/ | Môi giới bất động sản |
| Constructor | Noun | /kənˈstrʌk.tər/ | Đơn vị thi công |
| Real estate agent | Noun | /ˌrɪəl ɪˈsteɪt ˈeɪdʒənt/ | Đại lý tư vấn bất động sản |
| Real estate developer | Noun | /ˌriː.əl ɪˈsteɪt dɪˈvel.ə.pɚ/ | Nhà phát triển bất động sản |
| Construction supervisor | Noun | /kənˈstrʌk.ʃən ˈsuː.pə.vaɪ.zɚ/ | Kỹ sư giám sát công trình |
| Architect | Noun | /ˈɑː.kɪ.tekt/ | Kiến trúc sư |
| Real estate broker | Noun | /ɪnˈvestər/ | Nhà đầu tư |
| Project | Noun | /ˈtenənt/ | Người thuê |
| Investment construction project | Noun | /ˈlændlɔːd/ | Chủ nhà cho thuê |

2.2. Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành bất động sản về hợp đồng pháp lý
|
Từ vựng |
Từ loại | Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
| Contract | Noun | /ˈkɒntrækt/ | Hợp đồng |
| Agreement | Noun | /əˈɡriːmənt/ | Thỏa thuận |
| Sale and Purchase Agreement (SPA) | Noun | /seɪl ənd ˈpɜːtʃəs əˈɡriːmənt/ | Hợp đồng mua bán |
| Lease Agreement | Noun | /liːs əˈɡriːmənt/ | Hợp đồng thuê |
| Deposit Agreement | Noun | /dɪˈpɒzɪt əˈɡriːmənt/ | Hợp đồng đặt cọc |
| Clause | Noun | /klɔːz/ | Điều khoản |
| Terms and Conditions | Noun | /tɜːmz ənd kənˈdɪʃənz/ | Điều khoản và điều kiện |
| Appraisal | Noun | /əˈpreɪzəl/ | Sự định giá |
| Buyer | Noun | /ˈbaɪər/ | Bên mua |
| Seller | Noun | /ˈselər/ | Bên bán |
| Tenant | Noun | /ˈtenənt/ | Bên thuê |
| Landlord | Noun | /ˈlændlɔːd/ | Bên cho thuê |
| Signature | Noun | /ˈsɪɡnətʃər/ | Chữ ký |
| Signatory | Noun | /ˈsɪɡnətəri/ | Người ký kết |
| Deposit | Noun | /dɪˈpɒzɪt/ | Tiền đặt cọc |
| Principal | Noun | /ˈprɪnsəpəl/ | Tiền vốn |
| Down payment | Noun | /ˈdaʊn peɪmənt/ | Khoản thanh toán trước |
| Purchase price | Noun | /ˈpɜːtʃəs praɪs/ | Giá mua bán |
| Payment schedule | Noun | /ˈpeɪmənt ˈʃedjuːl/ | Lịch thanh toán |
| Ownership | Noun | /ˈəʊnəʃɪp/ | Quyền sở hữu |
| Property title | Noun | /ˈprɒpəti ˈtaɪtl/ | Giấy tờ sở hữu bất động sản |
| Title deed | Noun | /ˈtaɪtl diːd/ | Giấy chứng nhận quyền sở hữu |
| Transfer of ownership | Noun | /ˈtrænsfɜːr əv ˈəʊnəʃɪp/ | Chuyển nhượng quyền sở hữu |
| Handover | Noun | /ˈhændəʊvə(r)/ | Bàn giao tài sản |
| Completion date | Noun | /kəmˈpliːʃn deɪt/ | Ngày hoàn tất giao dịch |
| Breach of contract | Noun | /briːtʃ əv ˈkɒntrækt/ | Vi phạm hợp đồng |
| Termination | Noun | /ˌtɜːmɪˈneɪʃən/ | Chấm dứt hợp đồng |
| Legal representative | Noun | /ˈliːɡl ˌreprɪˈzentətɪv/ | Người đại diện pháp lý |
| For sale | Noun Phrase | /fɔː seɪl/ | Đang được rao bán |
| Building permit | Noun | /ˈbɪldɪŋ ˈpɜːmɪt/ | Giấy phép xây dựng |

2.3. Từ vựng Tiếng Anh ngành bất động sản về dự án, công trình
|
Từ vựng |
Từ loại | Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
| Real estate project | Noun | /ˌrɪəl ɪˈsteɪt ˈprɒdʒekt/ | Dự án bất động sản |
| Development project | Noun | /dɪˈveləpmənt ˈprɒdʒekt/ | Dự án phát triển |
| Gross floor area | Noun | /grəʊs flɔːr ˈeərɪə/ | Tổng diện tích sàn |
| Investor | Noun | /ɪnˈvestər/ | Nhà đầu tư |
| Roject area | Noun | /ˈprɒʤɛkt ˈeərɪə/ | Khu vực dự án |
| Construction company | Noun | /kənˈstrʌkʃən ˈkʌmpəni/ | Công ty xây dựng |
| Construction site | Noun | /kənˈstrʌkʃən saɪt/ | Công trường xây dựng |
| Site area | Noun | /saɪt ˈeərɪə/ | tổng diện tích khu đất |
| Floor layout | Noun | /flɔː ˈleɪaʊt/ | mặt bằng điển hình tầng |
| Infrastructure | Noun | /ˈɪnfrəstrʌktʃər/ | Cơ sở hạ tầng |
| Master plan | Noun | /ˈmɑːstə plæn/ | Quy hoạch tổng thể |
| Site plan | Noun | /saɪt plæn/ | Mặt bằng dự án |
| Construction permit | Noun | /kənˈstrʌkʃən ˈpɜːmɪt/ | Giấy phép xây dựng |
| Foundation | Noun | /faʊnˈdeɪʃən/ | Móng công trình |
| Structure | Noun | /ˈstrʌktʃər/ | Kết cấu công trình |
| Architecture | Noun | /ˈɑːkɪtektʃər/ | Kiến trúc |
| Sample apartment | Noun | /ˈsɑːmpl əˈpɑːtmənt/ | Căn hộ mẫu |
| Landscape | Noun | /ˈlændskeɪp/ | Cảnh quan |
| Construction progress | Noun | /kənˈstrʌkʃən ˈprəʊɡres/ | Tiến độ thi công |
| Commencement date | Noun | /kənˈstrʌkʃən ˈprəʊgrəs/ | Ngày khởi công |
| Handover | Noun | /ˈhændəʊvə(r)/ | Bàn giao |
| Groundbreaking ceremony | Noun | /ˈɡraʊndˌbreɪ.kɪŋ ˈse.rəˌmoʊ.ni/ | Lễ động thổ |
| Amenities | Noun | /əˈmiːnətiz/ | Tiện ích dự án |
| Utilities | Noun | /juːˈtɪl.ɪ.tiz/ | Dịch vụ tiện ích |
| Commercial area | Noun | /kəˈmɜːʃəl ˈeəriə/ | Khu thương mại |
| Residential area | Noun | /ˌrezɪˈdenʃəl ˈeəriə/ | Khu dân cư |
| Green space | Noun | /ɡriːn speɪs/ | Không gian xanh |
| Parking lot | Noun | /ˈpɑːkɪŋ lɒt/ | Bãi đỗ xe |
| Shopping mall | Noun | /ˈʃɒpɪŋ mɔːl/ | Trung tâm thương mại |
| Project scale | Noun | /ˈprɒdʒekt skeɪl/ | Quy mô dự án |
| Urban area | Noun | /ˈɜːbən ˈeəriə/ | Khu đô thị |
| Mixed-use development | Noun | /ˌmɪkst juːs dɪˈveləpmənt/ | Dự án đa chức năng |

2.4. Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành bất động sản về căn hộ
|
Từ vựng |
Từ loại | Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
| Occupant | Noun | /ˈɒk.jə.pənt/ | Chủ sở hữu căn hộ |
| Apartment | Noun | /əˈpɑːtmənt/ | Căn hộ |
| Condominium | Noun | /ˌkɒndəˈmɪniəm/ | Căn hộ sở hữu riêng |
| Studio apartment | Noun | /ˈstjuːdiəʊ əˈpɑːtmənt/ | Căn hộ studio |
| Duplex apartment | Noun | /ˈdjuːpleks əˈpɑːtmənt/ | Căn hộ thông tầng |
| Penthouse | Noun | /ˈpenthaʊs/ | Căn hộ áp mái cao cấp |
| Unit | Noun | /ˈjuːnɪt/ | Căn hộ (đơn vị nhà ở) |
| Living room | Noun | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | Phòng khách |
| Bedroom | Noun | /ˈbedruːm/ | Phòng ngủ |
| Master bedroom | Noun | /ˈmɑːstə ˈbedruːm/ | Phòng ngủ chính |
| Bathroom | Noun | /ˈbɑːθruːm/ | Phòng tắm |
| Kitchen | Noun | /ˈkɪtʃɪn/ | Nhà bếp |
| Dining room | Noun | /ˈdaɪnɪŋ ruːm/ | Phòng ăn |
| Balcony | Noun | /ˈbælkəni/ | Ban công |
| Terrace | Noun | /ˈterəs/ | Sân hiên |
| Floor plan | Noun | /flɔː plæn/ | Mặt bằng căn hộ |
| Built-up area | Noun | /ˌbɪlt ʌp ˈeəriə/ | Diện tích xây dựng |
| Usable area | Noun | /ˈjuːzəbl ˈeəriə/ | Diện tích sử dụng |
| Interior | Noun | /ɪnˈtɪəriər/ | Nội thất |
| Furnished apartment | Noun | /ˈfɜːnɪʃt əˈpɑːtmənt/ | Căn hộ đầy đủ nội thất |
| Unfurnished apartment | Noun | /ʌnˈfɜːnɪʃt əˈpɑːtmənt/ | Căn hộ chưa có nội thất |
| Smart home | Noun | /smɑːt həʊm/ | Nhà thông minh |
| View | Noun | /vjuː/ | Tầm nhìn |
| City view | Noun | /ˈsɪti vjuː/ | View thành phố |
| River view | Noun | /ˈrɪvə vjuː/ | View sông |
| Coastal view | Noun | /ˈkəʊstəl vjuː/ | View ven biển |
| Corner unit | Noun | /ˈkɔːnə ˈjuːnɪt/ | Căn góc |
| High-floor apartment | Noun | /haɪ flɔːr əˈpɑːtmənt/ | Căn hộ tầng cao |
| Low-floor apartment | Noun | /ləʊ flɔːr əˈpɑːtmənt/ | Căn hộ tầng thấp |
| Maintenance fee | Noun | /ˈmeɪntənəns fiː/ | Phí quản lý |
| Common area | Noun | /ˈkɒmən ˈeəriə/ | Khu vực sử dụng chung |
| Apartment complex | Noun | /əˈpɑːtmənt ˈkɒmpleks/ | Khu căn hộ |
| Water system | Noun | /ˈwɔːtə ˈsɪstɪm/ | Hệ thống nước |
| Electric system | Noun | /ɪˈlɛktrɪk ˈsɪstɪm/ | Hệ thống điện |

3. Mẫu câu giao tiếp Tiếng Anh ngành bất động sản cho người đi làm
|
Mẫu câu |
Nghĩa tiếng Việt |
| This project is strategically located in the heart of the city, offering excellent connectivity and long-term investment potential. | Dự án nằm ở vị trí chiến lược tại trung tâm thành phố, có khả năng kết nối thuận tiện và tiềm năng đầu tư dài hạn. |
| The development is designed to meet the growing demand for high-quality residential living. | Dự án được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về không gian sống chất lượng cao. |
| The project features a comprehensive range of amenities, including a shopping mall, fitness center, and landscaped gardens. | Dự án sở hữu hệ thống tiện ích toàn diện như trung tâm thương mại, phòng gym và công viên cảnh quan. |
| This mixed-use development combines residential, commercial, and recreational facilities within one integrated community. | Đây là dự án đa chức năng kết hợp khu ở, thương mại và giải trí trong cùng một khu đô thị. |
| The project is expected to be completed and handed over in the fourth quarter of next year. | Dự án dự kiến hoàn thành và bàn giao vào quý IV năm sau. |
| Based on your requirements, I would recommend a corner unit with a river view. | Dựa trên nhu cầu của anh/chị, tôi đề xuất một căn góc có tầm nhìn ra sông. |
| This apartment offers an excellent balance between affordability and investment value. | Căn hộ này mang lại sự cân bằng tốt giữa giá thành và giá trị đầu tư. |
| The unit comes fully furnished and is ready for immediate occupancy. | Căn hộ được trang bị đầy đủ nội thất và có thể vào ở ngay. |
| The asking price is negotiable depending on the payment schedule and transaction terms. | Giá chào bán có thể thương lượng tùy theo tiến độ thanh toán và điều kiện giao dịch. |
| We expect the property’s value to appreciate significantly once the surrounding infrastructure is completed. | Chúng tôi kỳ vọng giá trị bất động sản sẽ tăng đáng kể khi hạ tầng khu vực hoàn thiện. |
| The Sale and Purchase Agreement outlines all payment obligations and ownership transfer procedures. | Hợp đồng mua bán quy định đầy đủ nghĩa vụ thanh toán và thủ tục chuyển nhượng quyền sở hữu. |
| A deposit is required to secure the unit before signing the official contract. | Khách hàng cần đặt cọc để giữ chỗ trước khi ký hợp đồng chính thức. |
| Ownership will be transferred upon full payment and completion of all contractual requirements. | Quyền sở hữu sẽ được chuyển giao sau khi hoàn tất thanh toán và các nghĩa vụ theo hợp đồng. |
| The transaction will be finalized once the notarization process has been completed. | Giao dịch sẽ được hoàn tất sau khi hoàn thành thủ tục công chứng. |
4. Tài liệu học Tiếng Anh chuyên ngành bất động sản
1. Real Estate Principles
Đây là một trong những giáo trình nền tảng về bất động sản được sử dụng tại nhiều trường đại học và chương trình đào tạo môi giới quốc tế. Cuốn sách cung cấp hệ thống thuật ngữ liên quan đến quyền sở hữu, định giá, tài chính, hợp đồng và quản lý bất động sản. Nội dung được trình bày dễ hiểu, phù hợp với người mới bắt đầu tiếp cận Tiếng Anh chuyên ngành.
2. Real Estate Finance and Investments
Cuốn sách tập trung vào lĩnh vực tài chính và đầu tư bất động sản. Người học sẽ được làm quen với các thuật ngữ chuyên sâu như cash flow, capitalization rate (cap rate), return on investment (ROI), mortgage hay property valuation. Đây là tài liệu phù hợp với nhân viên kinh doanh, chuyên viên đầu tư và những người muốn nâng cao vốn từ vựng về phân tích tài chính bất động sản.
3. Property Development
Đây là tài liệu chuyên sâu về phát triển dự án bất động sản từ giai đoạn quy hoạch, thiết kế, xây dựng đến quản lý và vận hành. Cuốn sách giúp người học tiếp cận nhiều thuật ngữ thực tế liên quan đến chủ đầu tư, nhà thầu, quy hoạch đô thị, quản lý dự án và phát triển khu đô thị. Nội dung đặc biệt hữu ích đối với những người làm việc trong lĩnh vực phát triển dự án và xây dựng.
Trên đây là tổng hợp kiến thức Tiếng Anh chuyên ngành bất động sản dành cho sinh viên và người đi làm. Việc trau dồi Tiếng Anh mỗi ngày sẽ giúp bạn tự tin hơn trong công việc, nâng cao năng lực chuyên môn và tạo lợi thế cạnh tranh trong ngành bất động sản.

LPA Mastery VN là đơn vị Dịch vụ Đào tạo Tiếng Anh Khai vấn, đồng hành cùng người học trong việc xây dựng lộ trình phát triển ngoại ngữ chuyên biệt, phù hợp với mục tiêu học tập, công việc và sự nghiệp. Chúng tôi cung cấp các chương trình IELTS, Tiếng Anh giao tiếp, Business English và Tiếng Anh chuyên ngành được thiết kế theo định hướng ứng dụng thực tiễn. Đồng hành cùng học viên trên hành trình phát triển, tự tin sử dụng Tiếng Anh trong môi trường học thuật và quốc tế.

