Tiếng Anh là cánh cửa giúp sinh viên và người đi làm tiếp cận tài liệu quốc tế, đọc hiểu báo cáo tài chính và nâng cao cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực kế toán. Tuy nhiên, số lượng thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực này khá lớn và khó ghi nhớ. Trong bài viết này, LPA Mastery VN sẽ tổng hợp các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán chuyên ngành kế toán bằng tiếng Anh, cùng những tài liệu giúp bạn học hiệu quả.

tiếng anh chuyên ngành kế toán
Tổng hợp hơn 300 từ vựng tiếng Anh quan trọng trong lĩnh vực kế toán

1. Chuyên ngành kế toán tiếng Anh là gì?

Ngành kế toán trong tiếng Anh được gọi là Accounting (phiên âm: /əˈkaʊn.tɪŋ/). Đây là thuật ngữ dùng để chỉ lĩnh vực kế toán nói chung trong giáo dục, doanh nghiệp và các tài liệu học thuật. Bên cạnh đó, khi nói chuyên ngành kế toán mọi người sẽ dùng từ Accounting Major, trong khi Accounting Department được dùng để chỉ khoa kế toán tại trường học hoặc phòng kế toán trong doanh nghiệp.

2. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán

2.1. Từ vựng tiếng Anh ngành kế toán về tiền tệ và vốn

Từ tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Capital /ˈkæpɪtl/ Vốn
Authorized Capital /ˈɔːθəraɪzd ˈkæpɪtl/ Vốn điều lệ
Issued Capital /ˈɪʃuːd ˈkæpɪtl/ Vốn phát hành
Subscribed Capital /səbˈskraɪbd ˈkæpɪtl/ Vốn đăng ký mua
Paid-up Capital /peɪd ʌp ˈkæpɪtl/ Vốn đã góp
Called-up Capital /kɔːld ʌp ˈkæpɪtl/ Vốn đã kêu gọi
Uncalled Capital /ʌnˈkɔːld ˈkæpɪtl/ Vốn chưa kêu gọi
Share Capital /ʃeə ˈkæpɪtl/ Vốn cổ phần
Equity Capital /ˈekwəti ˈkæpɪtl/ Vốn chủ sở hữu
Fixed Capital /fɪkst ˈkæpɪtl/ Vốn cố định
Working Capital /ˈwɜːkɪŋ ˈkæpɪtl/ Vốn lưu động
Invested Capital /ɪnˈvestɪd ˈkæpɪtl/ Vốn đầu tư
Capital Reserve /ˈkæpɪtl rɪˈzɜːv/ Quỹ dự trữ vốn
Capital Redemption Reserve /ˈkæpɪtl rɪˈdempʃən rɪˈzɜːv/ Quỹ dự trữ hoàn vốn cổ phần
Reserve Fund /rɪˈzɜːv fʌnd/ Quỹ dự phòng
Treasury Stock /ˈtreʒəri stɒk/ Cổ phiếu quỹ
Common Stock /ˈkɒmən stɒk/ Cổ phiếu phổ thông
Preferred Stock /prɪˈfɜːd stɒk/ Cổ phiếu ưu đãi
Share Premium /ʃeə ˈpriːmiəm/ Thặng dư vốn cổ phần
Retained Earnings /rɪˈteɪnd ˈɜːnɪŋz/ Lợi nhuận giữ lại
Dividend /ˈdɪvɪdend/ Cổ tức
Interim Dividend /ˈɪntərɪm ˈdɪvɪdend/ Cổ tức tạm ứng
Cash Book /kæʃ bʊk/ Sổ quỹ tiền mặt
Cash Discount /kæʃ ˈdɪskaʊnt/ Chiết khấu thanh toán
Cash Equivalent /kæʃ ɪˈkwɪvələnt/ Khoản tương đương tiền
Cash Flow /kæʃ fləʊ/ Dòng tiền
Cash Flow Statement /kæʃ fləʊ ˈsteɪtmənt/ Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Monetary Asset /ˈmʌnɪtəri ˈæset/ Tài sản tiền tệ
Foreign Currency /ˈfɒrən ˈkʌrənsi/ Ngoại tệ
Exchange Rate /ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/ Tỷ giá hối đoái
Exchange Difference /ɪksˈtʃeɪndʒ ˈdɪfrəns/ Chênh lệch tỷ giá
Foreign Exchange Gain /ˈfɒrən ɪksˈtʃeɪndʒ ɡeɪn/ Lãi tỷ giá
Foreign Exchange Loss /ˈfɒrən ɪksˈtʃeɪndʒ lɒs/ Lỗ tỷ giá
Liquidity /lɪˈkwɪdəti/ Tính thanh khoản
Solvency /ˈsɒlvənsi/ Khả năng thanh toán dài hạn
Debt-to-Equity Ratio /det tuː ˈekwəti ˈreɪʃiəʊ/ Tỷ lệ nợ trên vốn chủ
Cost of Capital /kɒst əv ˈkæpɪtl/ Chi phí sử dụng vốn
Capital Structure /ˈkæpɪtl ˈstrʌktʃə/ Cơ cấu vốn
Financial Leverage /faɪˈnænʃl ˈliːvərɪdʒ/ Đòn bẩy tài chính
Venture Capital /ˈventʃə ˈkæpɪtl/ Vốn đầu tư mạo hiểm
Seed Capital /siːd ˈkæpɪtl/ Vốn khởi nghiệp
Net Assets /net ˈæsets/ Tài sản thuần
Earnings Per Share (EPS) /ˈɜːnɪŋz pə ʃeə/ Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
Return on Equity (ROE) /rɪˈtɜːn ɒn ˈekwəti/ Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu
Book Value /bʊk ˈvæljuː/ Giá trị sổ sách
Capital Gain /ˈkæpɪtl ɡeɪn/ Lãi vốn
Capital Loss /ˈkæpɪtl lɒs/ Lỗ vốn
Break-even Point /breɪk ˈiːvn pɔɪnt/ Điểm hòa vốn
Calls in Arrear /kɔːlz ɪn əˈrɪə/ Vốn cổ phần còn nợ
Từ vựng tiếng Anh về tiền tệ và vốn
Bộ từ vựng tiếng Anh về tiền tệ và vốn

2.2. Từ vựng tiếng Anh ngành kế toán về chi phí

Từ tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Cost /kɒst/ Chi phí
Expense /ɪkˈspens/ Khoản chi phí
Cost Accounting /kɒst əˈkaʊntɪŋ/ Kế toán chi phí
Cost Allocation /kɒst ˌæləˈkeɪʃən/ Phân bổ chi phí
Cost Center /kɒst ˈsentə(r)/ Trung tâm chi phí
Cost Object /kɒst ˈɒbdʒɪkt/ Đối tượng tập hợp chi phí
Cost Driver /kɒst ˈdraɪvə(r)/ Nhân tố tạo chi phí
Direct Cost /dəˈrekt kɒst/ Chi phí trực tiếp
Indirect Cost /ˌɪndəˈrekt kɒst/ Chi phí gián tiếp
Fixed Cost /fɪkst kɒst/ Chi phí cố định
Variable Cost /ˈveəriəbl kɒst/ Chi phí biến đổi
Semi-variable Cost /ˌsemi ˈveəriəbl kɒst/ Chi phí hỗn hợp
Marginal Cost /ˈmɑːdʒɪnl kɒst/ Chi phí cận biên
Incremental Cost /ˌɪnkrəˈmentl kɒst/ Chi phí gia tăng
Opportunity Cost /ˌɒpəˈtjuːnəti kɒst/ Chi phí cơ hội
Sunk Cost /sʌŋk kɒst/ Chi phí chìm
Relevant Cost /ˈreləvənt kɒst/ Chi phí thích hợp
Irrelevant Cost /ɪˈreləvənt kɒst/ Chi phí không thích hợp
Standard Cost /ˈstændəd kɒst/ Chi phí định mức
Actual Cost /ˈæktʃuəl kɒst/ Chi phí thực tế
Product Cost /ˈprɒdʌkt kɒst/ Chi phí sản phẩm
Period Cost /ˈpɪəriəd kɒst/ Chi phí thời kỳ
Prime Cost /praɪm kɒst/ Chi phí ban đầu
Conversion Cost /kənˈvɜːʃn kɒst/ Chi phí chuyển đổi
Manufacturing Cost /ˌmænjuˈfæktʃərɪŋ kɒst/ Chi phí sản xuất
Production Cost /prəˈdʌkʃn kɒst/ Chi phí sản xuất
Overhead Cost /ˈəʊvəhed kɒst/ Chi phí sản xuất chung
Factory Overhead /ˈfæktri ˈəʊvəhed/ Chi phí sản xuất chung tại nhà máy
Administrative Expense /ədˈmɪnɪstrətɪv ɪkˈspens/ Chi phí quản lý doanh nghiệp
Selling Expense /ˈselɪŋ ɪkˈspens/ Chi phí bán hàng
Operating Expense (OPEX) /ˈɒpəreɪtɪŋ ɪkˈspens/ Chi phí hoạt động
Capital Expenditure (CAPEX) /ˈkæpɪtl ɪkˈspendɪtʃə(r)/ Chi phí đầu tư tài sản
Labor Cost /ˈleɪbə(r) kɒst/ Chi phí nhân công
Direct Labor Cost /dəˈrekt ˈleɪbə(r) kɒst/ Chi phí nhân công trực tiếp
Indirect Labor Cost /ˌɪndəˈrekt ˈleɪbə(r) kɒst/ Chi phí nhân công gián tiếp
Material Cost /məˈtɪəriəl kɒst/ Chi phí nguyên vật liệu
Direct Material Cost /dəˈrekt məˈtɪəriəl kɒst/ Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
Indirect Material Cost /ˌɪndəˈrekt məˈtɪəriəl kɒst/ Chi phí nguyên vật liệu gián tiếp
Depreciation Expense /dɪˌpriːʃiˈeɪʃn ɪkˈspens/ Chi phí khấu hao
Amortization Expense /əˌmɔːtaɪˈzeɪʃn ɪkˈspens/ Chi phí phân bổ tài sản vô hình
Inventory Holding Cost /ˈɪnvəntri ˈhəʊldɪŋ kɒst/ Chi phí lưu kho
Maintenance Cost /ˈmeɪntənəns kɒst/ Chi phí bảo trì
Transportation Cost /ˌtrænspɔːˈteɪʃn kɒst/ Chi phí vận chuyển
Insurance Expense /ɪnˈʃʊərəns ɪkˈspens/ Chi phí bảo hiểm
Utility Expense /juːˈtɪləti ɪkˈspens/ Chi phí điện nước
Budgeted Cost /ˈbʌdʒɪtɪd kɒst/ Chi phí dự toán
Cost Variance /kɒst ˈveəriəns/ Chênh lệch chi phí
Cost Control /kɒst kənˈtrəʊl/ Kiểm soát chi phí
Activity-Based Costing (ABC) /ækˈtɪvəti beɪst ˈkɒstɪŋ/ Phương pháp tính giá thành theo hoạt động
Break-even Analysis /breɪk ˈiːvn əˈnæləsɪs/ Phân tích điểm hòa vốn
Từ vựng tiếng Anh về chi phí
Từ vựng tiếng Anh về chi phí trong ngành kế toán

2.3. Từ vựng tiếng Anh ngành kế toán về giấy tờ và tài sản doanh nghiệp

Từ tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Source Document /sɔːs ˈdɒkjumənt/ Chứng từ gốc
Accounting Document /əˈkaʊntɪŋ ˈdɒkjumənt/ Chứng từ kế toán
Supporting Document /səˈpɔːtɪŋ ˈdɒkjumənt/ Chứng từ hỗ trợ
Invoice /ˈɪnvɔɪs/ Hóa đơn
Sales Invoice /seɪlz ˈɪnvɔɪs/ Hóa đơn bán hàng
Purchase Invoice /ˈpɜːtʃəs ˈɪnvɔɪs/ Hóa đơn mua hàng
Final accounts /ˈfaɪnəl əˈkaʊnts/ Báo cáo quyết toán
Receipt /rɪˈsiːt/ Biên lai
Payment Voucher /ˈpeɪmənt ˈvaʊtʃə/ Phiếu chi
Receipt Voucher /rɪˈsiːt ˈvaʊtʃə/ Phiếu thu
Debit Note /ˈdebɪt nəʊt/ Giấy báo nợ
Credit Note /ˈkredɪt nəʊt/ Giấy báo có
Purchase Order /ˈpɜːtʃəs ˈɔːdə/ Đơn đặt hàng
Delivery Note /dɪˈlɪvəri nəʊt/ Phiếu giao hàng
Control accounts /kənˈtroʊl əˈkaʊnts/ Tài khoản kiểm tra
Current ratio /ˈkʌr.ənt ˈreɪ.ʃioʊ/ Tỷ số thanh toán hiện hành
Commercial Contract /kəˈmɜːʃl ˈkɒntrækt/ Hợp đồng thương mại
Ledger /ˈledʒə/ Sổ cái
General Ledger /ˈdʒenrəl ˈledʒə/ Sổ cái tổng hợp
Subsidiary Ledger /səbˈsɪdiəri ˈledʒə/ Sổ chi tiết
Journal /ˈdʒɜːnl/ Sổ nhật ký
Trial Balance /ˈtraɪəl ˈbæləns/ Bảng cân đối thử
Financial Statement /faɪˈnænʃl ˈsteɪtmənt/ Báo cáo tài chính
Balance Sheet /ˈbæləns ʃiːt/ Bảng cân đối kế toán
Income Statement /ˈɪnkʌm ˈsteɪtmənt/ Báo cáo kết quả kinh doanh
Cash Flow Statement /kæʃ fləʊ ˈsteɪtmənt/ Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Fixed Asset Register /fɪkst ˈæset ˈredʒɪstə/ Sổ tài sản cố định
Debentures /dɪˈbɛn.tʃərz/ Trái phiếu
Current Asset /ˈkʌrənt ˈæset/ Tài sản ngắn hạn
Non-current Asset /nɒn ˈkʌrənt ˈæset/ Tài sản dài hạn
Fixed Asset /fɪkst ˈæset/ Tài sản cố định
Tangible Asset /ˈtændʒəbl ˈæset/ Tài sản hữu hình
Intangible Asset /ɪnˈtændʒəbl ˈæset/ Tài sản vô hình
Financial Asset /faɪˈnænʃl ˈæset/ Tài sản tài chính
Cumulative preference shares /ˈkjumjələtɪv ˈprɛfərəns ʃɛrz/ Cổ phần ưu đãi tích lũy
Called-up share capital /kˈeɪldˌʌp ʃˈɛɹ kˈæpətəl/ Vốn đã gọi
Debenture interest /dɪˈbɛn.tʃər ˈɪn.tər.ɪst/ Lãi trái phiếu
Finished Goods /ˈfɪnɪʃt ɡʊdz/ Thành phẩm
Property, Plant and Equipment (PPE) /ˈprɒpəti plɑːnt ænd ɪˈkwɪpmənt/ Tài sản cố định hữu hình
Depreciable Asset /dɪˈpriːʃəbl ˈæset/ Tài sản được khấu hao
Accumulated Depreciation /əˈkjuːmjəleɪtɪd dɪˌpriːʃiˈeɪʃn/ Hao mòn lũy kế
Asset Impairment /ˈæset ɪmˈpeəmənt/ Suy giảm giá trị tài sản
Book Value /bʊk ˈvæljuː/ Giá trị còn lại theo sổ sách
Net Assets /net ˈæsets/ Tài sản thuần
Asset Disposal /ˈæset dɪˈspəʊzl/ Thanh lý tài sản
Asset Revaluation /ˈæset riːˌvæljuˈeɪʃn/ Đánh giá lại tài sản
Lease Asset /liːs ˈæset/ Tài sản thuê
Right-of-use Asset /raɪt əv juːs ˈæset/ Tài sản quyền sử dụng
Asset Turnover Ratio /ˈæset ˈtɜːnəʊvə ˈreɪʃiəʊ/ Vòng quay tài sản
Final accounts /ˈfaɪ.nəl əˈkaʊnts/ Báo cáo quyết toán
Từ vựng tiếng Anh về các loại chứng từ và tài sản doanh nghiệp
Những từ vựng tiếng Anh về các loại chứng từ và tài sản doanh nghiệp

2.4. Từ vựng tiếng Anh ngành kế toán về thuế

Từ tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Tax /tæks/ Thuế
Special consumption tax /ˈspɛʃəl kənˈsʌm(p)ʃən tæks/ thuế tiêu thụ đặc biệt
License tax /ˈlaɪ.səns tæks/ Thuế môn bài
Excess profits tax /ɪkˈses ˈprɑːfɪts tæks/ thuế siêu lợi nhuận
Taxpayer /ˈtækˌspeɪə/ Người nộp thuế
Tax Authority /tæks ɔːˈθɒrəti/ Cơ quan thuế
Tax Office /tæks ˈɒfɪs/ Chi cục thuế
Tax Identification Number (TIN) /tæks aɪˌdentɪfɪˈkeɪʃn ˈnʌmbə/ Mã số thuế
Tax Return /tæks rɪˈtɜːn/ Tờ khai thuế
Tax Declaration /tæks ˌdekləˈreɪʃn/ Kê khai thuế
Tax Assessment /tæks əˈsesmənt/ Xác định nghĩa vụ thuế
Tax Liability /tæks ˌlaɪəˈbɪləti/ Nghĩa vụ thuế
Tax Payable /tæks ˈpeɪəbl/ Thuế phải nộp
Tax Receivable /tæks rɪˈsiːvəbl/ Thuế được hoàn
Tax Refund /tæks ˈriːfʌnd/ Hoàn thuế
Tax Credit /tæks ˈkredɪt/ Khoản khấu trừ thuế
Tax Deduction /tæks dɪˈdʌkʃn/ Khoản giảm trừ thuế
Tax Exemption /tæks ɪɡˈzempʃn/ Miễn thuế
Tax Incentive /tæks ɪnˈsentɪv/ Ưu đãi thuế
Tax Rate /tæks reɪt/ Thuế suất
Progressive Tax Rate /prəˈɡresɪv tæks reɪt/ Thuế suất lũy tiến
Flat Tax Rate /flæt tæks reɪt/ Thuế suất cố định
Value Added Tax (VAT) /ˌvæljuː əˈdɪd tæks/ Thuế giá trị gia tăng
Input VAT /ˈɪnpʊt viː eɪ tiː/ Thuế GTGT đầu vào
Output VAT /ˈaʊtpʊt viː eɪ tiː/ Thuế GTGT đầu ra
Corporate Income Tax (CIT) /ˈkɔːpərət ˈɪnkʌm tæks/ Thuế thu nhập doanh nghiệp
Personal Income Tax (PIT) /ˈpɜːsənl ˈɪnkʌm tæks/ Thuế thu nhập cá nhân
Withholding Tax /wɪðˈhəʊldɪŋ tæks/ Thuế khấu trừ tại nguồn
Excise Tax /ˈeksaɪz tæks/ Thuế tiêu thụ đặc biệt
Import Duty /ˈɪmpɔːt ˈdjuːti/ Thuế nhập khẩu
Export Duty /ˈekspɔːt ˈdjuːti/ Thuế xuất khẩu
Environmental Tax /ɪnˌvaɪrənˈmentl tæks/ Thuế bảo vệ môi trường
Taxable Income /ˈtæksəbl ˈɪnkʌm/ Thu nhập chịu thuế
Taxable Profit /ˈtæksəbl ˈprɒfɪt/ Lợi nhuận chịu thuế
Deferred Tax /dɪˈfɜːd tæks/ Thuế hoãn lại
Deferred Tax Asset /dɪˈfɜːd tæks ˈæset/ Tài sản thuế hoãn lại
Deferred Tax Liability /dɪˈfɜːd tæks ˌlaɪəˈbɪləti/ Nợ thuế hoãn lại
Tax Audit /tæks ˈɔːdɪt/ Thanh tra thuế
Tax Inspection /tæks ɪnˈspekʃn/ Kiểm tra thuế
Tax Compliance /tæks kəmˈplaɪəns/ Tuân thủ thuế
Tax Planning /tæks ˈplænɪŋ/ Lập kế hoạch thuế
Tax Avoidance /tæks əˈvɔɪdəns/ Tránh thuế hợp pháp
Tax Evasion /tæks ɪˈveɪʒn/ Trốn thuế
Double Taxation /ˈdʌbl tækˈseɪʃn/ Đánh thuế hai lần
Double Taxation Agreement /ˈdʌbl tækˈseɪʃn əˈɡriːmənt/ Hiệp định tránh đánh thuế hai lần
Tax Arrears /tæks əˈrɪəz/ Nợ thuế
Tax Penalty /tæks ˈpenəlti/ Tiền phạt thuế
Late Payment Interest /leɪt ˈpeɪmənt ˈɪntrəst/ Tiền chậm nộp thuế
Electronic Tax Filing /ɪˌlekˈtrɒnɪk tæks ˈfaɪlɪŋ/ Khai thuế điện tử
Tax Reconciliation /tæks ˌrekənsɪliˈeɪʃn/ Đối chiếu thuế
Transfer Pricing /ˈtrænsfɜː ˈpraɪsɪŋ/ Giá chuyển nhượng
Advance Pricing Agreement (APA) /ədˈvɑːns ˈpraɪsɪŋ əˈɡriːmənt/ Thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá
Từ vựng tiếng Anh về thuế
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về thuế

2.5. Từ vựng tiếng Anh về nghiệp vụ kế toán

Từ tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Accounting Entry /əˈkaʊntɪŋ ˈentri/ Bút toán kế toán
Journal Entry /ˈdʒɜːnl ˈentri/ Bút toán nhật ký
Bookkeeping /ˈbʊkˌkiːpɪŋ/ Ghi sổ kế toán
Recording Transaction /rɪˈkɔːdɪŋ trænˈzækʃn/ Ghi nhận giao dịch
Posting /ˈpəʊstɪŋ/ Chuyển sổ
Ledger Posting /ˈledʒə ˈpəʊstɪŋ/ Ghi sổ cái
Reconciliation /ˌrekənsɪliˈeɪʃn/ Đối chiếu số liệu
Bank Reconciliation /bæŋk ˌrekənsɪliˈeɪʃn/ Đối chiếu ngân hàng
Account Reconciliation /əˈkaʊnt ˌrekənsɪliˈeɪʃn/ Đối chiếu tài khoản
Account Balance /əˈkaʊnt ˈbæləns/ Số dư tài khoản
Opening Balance /ˈəʊpənɪŋ ˈbæləns/ Số dư đầu kỳ
Closing Balance /ˈkləʊzɪŋ ˈbæləns/ Số dư cuối kỳ
Debit Entry /ˈdebɪt ˈentri/ Bút toán ghi Nợ
Credit Entry /ˈkredɪt ˈentri/ Bút toán ghi Có
Double-entry Accounting /ˌdʌbl ˈentri əˈkaʊntɪŋ/ Kế toán kép
Accrual Entry /əˈkruːəl ˈentri/ Bút toán dồn tích
Adjusting Entry /əˈdʒʌstɪŋ ˈentri/ Bút toán điều chỉnh
Closing Entry /ˈkləʊzɪŋ ˈentri/ Bút toán kết chuyển
Reversing Entry /rɪˈvɜːsɪŋ ˈentri/ Bút toán đảo
Trial Balance Preparation /ˈtraɪəl ˈbæləns ˌprepəˈreɪʃn/ Lập bảng cân đối thử
Financial Reporting /faɪˈnænʃl rɪˈpɔːtɪŋ/ Lập báo cáo tài chính
Financial Analysis /faɪˈnænʃl əˈnæləsɪs/ Phân tích tài chính
Cash Management /kæʃ ˈmænɪdʒmənt/ Quản lý tiền mặt
Treasury Management /ˈtreʒəri ˈmænɪdʒmənt/ Quản lý ngân quỹ
Budget Preparation /ˈbʌdʒɪt ˌprepəˈreɪʃn/ Lập ngân sách
Budget Monitoring /ˈbʌdʒɪt ˈmɒnɪtərɪŋ/ Theo dõi ngân sách
Cost Control /kɒst kənˈtrəʊl/ Kiểm soát chi phí
Inventory Valuation /ˈɪnvəntri ˌvæljuˈeɪʃn/ Định giá hàng tồn kho
Inventory Count /ˈɪnvəntri kaʊnt/ Kiểm kê hàng tồn kho
Physical Inventory /ˈfɪzɪkl ˈɪnvəntri/ Kiểm kê thực tế
Asset Management /ˈæset ˈmænɪdʒmənt/ Quản lý tài sản
Asset Verification /ˈæset ˌverɪfɪˈkeɪʃn/ Kiểm tra tài sản
Depreciation Calculation /dɪˌpriːʃiˈeɪʃn ˌkælkjəˈleɪʃn/ Tính khấu hao
Revenue Recognition /ˈrevənjuː ˌrekəɡˈnɪʃn/ Ghi nhận doanh thu
Expense Recognition /ɪkˈspens ˌrekəɡˈnɪʃn/ Ghi nhận chi phí
Tax Declaration /tæks ˌdekləˈreɪʃn/ Kê khai thuế
Tax Settlement /tæks ˈsetlmənt/ Quyết toán thuế
Payroll Processing /ˈpeɪrəʊl ˈprəʊsesɪŋ/ Xử lý bảng lương
Salary Calculation /ˈsæləri ˌkælkjəˈleɪʃn/ Tính lương
Accounts Payable Processing /əˈkaʊnts ˈpeɪəbl ˈprəʊsesɪŋ/ Xử lý công nợ phải trả
Accounts Receivable Management /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl ˈmænɪdʒmənt/ Quản lý công nợ phải thu
Internal Audit /ɪnˈtɜːnl ˈɔːdɪt/ Kiểm toán nội bộ
External Audit /ɪkˈstɜːnl ˈɔːdɪt/ Kiểm toán độc lập
Audit Working Papers /ˈɔːdɪt ˈwɜːkɪŋ ˈpeɪpəz/ Hồ sơ làm việc kiểm toán
Financial Consolidation /faɪˈnænʃl kənˌsɒlɪˈdeɪʃn/ Hợp nhất báo cáo tài chính
Month-end Closing /mʌnθ end ˈkləʊzɪŋ/ Khóa sổ cuối tháng
Year-end Closing /jɪə end ˈkləʊzɪŋ/ Khóa sổ cuối năm
Compliance Review /kəmˈplaɪəns rɪˈvjuː/ Rà soát tuân thủ
Financial Forecasting /faɪˈnænʃl ˈfɔːkɑːstɪŋ/ Dự báo tài chính
Variance Analysis /ˈveəriəns əˈnæləsɪs/ Phân tích chênh lệch
Từ vựng tiếng Anh về nghiệp vụ kế toán
Từ vựng tiếng Anh về nghiệp vụ kế toán phổ biến

2.6. Từ vựng tiếng Anh về các nguyên tắc và phương pháp trong ngành kế toán

Từ tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Accounting Principle /əˈkaʊntɪŋ ˈprɪnsəpl/ Nguyên tắc kế toán
Accounting Policy /əˈkaʊntɪŋ ˈpɒləsi/ Chính sách kế toán
Accounting Standard /əˈkaʊntɪŋ ˈstændəd/ Chuẩn mực kế toán
Generally Accepted Accounting Principles (GAAP) /ˈdʒenrəli əkˈseptɪd əˈkaʊntɪŋ ˈprɪnsəplz/ Các nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung
International Financial Reporting Standards (IFRS) /ˌɪntəˈnæʃənl faɪˈnænʃl rɪˈpɔːtɪŋ ˈstændədz/ Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế
Accrual Basis /əˈkruːəl ˈbeɪsɪs/ Cơ sở dồn tích
Cash Basis /kæʃ ˈbeɪsɪs/ Cơ sở tiền mặt
Matching Principle /ˈmætʃɪŋ ˈprɪnsəpl/ Nguyên tắc phù hợp
Revenue Recognition Principle /ˈrevənjuː ˌrekəɡˈnɪʃn ˈprɪnsəpl/ Nguyên tắc ghi nhận doanh thu
Historical Cost Principle /hɪˈstɒrɪkl kɒst ˈprɪnsəpl/ Nguyên tắc giá gốc
Going Concern Principle /ˌɡəʊɪŋ kənˈsɜːn ˈprɪnsəpl/ Nguyên tắc hoạt động liên tục
Consistency Principle /kənˈsɪstənsi ˈprɪnsəpl/ Nguyên tắc nhất quán
Prudence Principle /ˈpruːdns ˈprɪnsəpl/ Nguyên tắc thận trọng
Materiality Principle /ˌməˌtɪəriˈæləti ˈprɪnsəpl/ Nguyên tắc trọng yếu
Full Disclosure Principle /fʊl dɪˈskləʊʒə ˈprɪnsəpl/ Nguyên tắc công khai đầy đủ
Objectivity Principle /ˌɒbdʒekˈtɪvəti ˈprɪnsəpl/ Nguyên tắc khách quan
Substance over Form /ˈsʌbstəns ˈəʊvə fɔːm/ Bản chất quan trọng hơn hình thức
Fair Value Accounting /feə ˈvæljuː əˈkaʊntɪŋ/ Kế toán theo giá trị hợp lý
Historical Cost Accounting /hɪˈstɒrɪkl kɒst əˈkaʊntɪŋ/ Kế toán theo giá gốc
Double-entry Accounting /ˌdʌbl ˈentri əˈkaʊntɪŋ/ Phương pháp ghi sổ kép
Single-entry Accounting /ˈsɪŋɡl ˈentri əˈkaʊntɪŋ/ Phương pháp ghi sổ đơn
Cost Accounting /kɒst əˈkaʊntɪŋ/ Kế toán chi phí
Management Accounting /ˈmænɪdʒmənt əˈkaʊntɪŋ/ Kế toán quản trị
Financial Accounting /faɪˈnænʃl əˈkaʊntɪŋ/ Kế toán tài chính
Tax Accounting /tæks əˈkaʊntɪŋ/ Kế toán thuế
Responsibility Accounting /rɪˌspɒnsəˈbɪləti əˈkaʊntɪŋ/ Kế toán trách nhiệm
Activity-Based Costing (ABC) /ækˈtɪvəti beɪst ˈkɒstɪŋ/ Phương pháp tính giá thành theo hoạt động
Job Order Costing /dʒɒb ˈɔːdə ˈkɒstɪŋ/ Phương pháp tính giá thành theo đơn hàng
Process Costing /ˈprəʊses ˈkɒstɪŋ/ Phương pháp tính giá thành theo quá trình
Standard Costing /ˈstændəd ˈkɒstɪŋ/ Phương pháp chi phí định mức
Marginal Costing /ˈmɑːdʒɪnl ˈkɒstɪŋ/ Phương pháp chi phí cận biên
Absorption Costing /əbˈzɔːpʃn ˈkɒstɪŋ/ Phương pháp chi phí toàn bộ
Variable Costing /ˈveəriəbl ˈkɒstɪŋ/ Phương pháp chi phí biến đổi
FIFO Method /ˈfaɪfəʊ ˈmeθəd/ Phương pháp nhập trước xuất trước
Weighted Average Method /ˈweɪtɪd ˈævərɪdʒ ˈmeθəd/ Phương pháp bình quân gia quyền
Straight-line Method /streɪt laɪn ˈmeθəd/ Phương pháp khấu hao đường thẳng
Declining Balance Method /dɪˈklaɪnɪŋ ˈbæləns ˈmeθəd/ Phương pháp khấu hao số dư giảm dần
Units of Production Method /ˈjuːnɪts əv prəˈdʌkʃn ˈmeθəd/ Phương pháp khấu hao theo sản lượng
Consolidation Method /kənˌsɒlɪˈdeɪʃn ˈmeθəd/ Phương pháp hợp nhất
Equity Method /ˈekwəti ˈmeθəd/ Phương pháp vốn chủ sở hữu
Percentage of Completion Method /pəˈsentɪdʒ əv kəmˈpliːʃn ˈmeθəd/ Phương pháp ghi nhận theo tiến độ hoàn thành
Fair Value Measurement /feə ˈvæljuː ˈmeʒəmənt/ Đo lường giá trị hợp lý
Impairment Testing /ɪmˈpeəmənt ˈtestɪŋ/ Kiểm tra suy giảm giá trị
Revenue Recognition Model /ˈrevənjuː ˌrekəɡˈnɪʃn ˈmɒdl/ Mô hình ghi nhận doanh thu
Internal Control System /ɪnˈtɜːnl kənˈtrəʊl ˈsɪstəm/ Hệ thống kiểm soát nội bộ
Segregation of Duties /ˌseɡrɪˈɡeɪʃn əv ˈdjuːtiz/ Nguyên tắc phân tách nhiệm vụ
Audit Trail /ˈɔːdɪt treɪl/ Dấu vết kiểm toán
Conservatism Principle /kənˈsɜːvətɪzəm ˈprɪnsəpl/ Nguyên tắc bảo thủ
Economic Entity Principle /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈentəti ˈprɪnsəpl/ Nguyên tắc thực thể kinh tế
Monetary Unit Principle /ˈmʌnɪtəri ˈjuːnɪt ˈprɪnsəpl/ Nguyên tắc đơn vị tiền tệ
Từ vựng tiếng Anh về nguyên tắc kế toán
Những từ vựng tiếng Anh về nguyên tắc kế toán

2.7. Từ vựng tiếng Anh ngành kế toán về báo cáo tài chính và bảng cân đối kế toán

Từ tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Financial Statements /faɪˈnænʃl ˈsteɪtmənts/ Báo cáo tài chính
Statement of Financial Position /ˈsteɪtmənt əv faɪˈnænʃl pəˈzɪʃn/ Bảng cân đối kế toán
Balance Sheet /ˈbæləns ʃiːt/ Bảng cân đối kế toán
Income Statement /ˈɪnkʌm ˈsteɪtmənt/ Báo cáo kết quả kinh doanh
Statement of Profit or Loss /ˈsteɪtmənt əv ˈprɒfɪt ɔː lɒs/ Báo cáo lãi lỗ
Cash Flow Statement /kæʃ fləʊ ˈsteɪtmənt/ Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Statement of Changes in Equity /ˈsteɪtmənt əv ˈtʃeɪndʒɪz ɪn ˈekwəti/ Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu
Notes to Financial Statements /nəʊts tuː faɪˈnænʃl ˈsteɪtmənts/ Thuyết minh báo cáo tài chính
Assets /ˈæsets/ Tài sản
Current Assets /ˈkʌrənt ˈæsets/ Tài sản ngắn hạn
Non-current Assets /nɒn ˈkʌrənt ˈæsets/ Tài sản dài hạn
Liabilities /ˌlaɪəˈbɪlətiz/ Nợ phải trả
Current Liabilities /ˈkʌrənt ˌlaɪəˈbɪlətiz/ Nợ ngắn hạn
Non-current Liabilities /nɒn ˈkʌrənt ˌlaɪəˈbɪlətiz/ Nợ dài hạn
Equity /ˈekwəti/ Vốn chủ sở hữu
Shareholders’ Equity /ˈʃeəhəʊldəz ˈekwəti/ Vốn chủ sở hữu cổ đông
Retained Earnings /rɪˈteɪnd ˈɜːnɪŋz/ Lợi nhuận giữ lại
Revenue /ˈrevənjuː/ Doanh thu
Net Revenue /net ˈrevənjuː/ Doanh thu thuần
Gross Profit /ɡrəʊs ˈprɒfɪt/ Lợi nhuận gộp
Operating Profit /ˈɒpəreɪtɪŋ ˈprɒfɪt/ Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh
Earnings Before Interest and Taxes (EBIT) /ˈɜːnɪŋz bɪˈfɔːr ˈɪntrəst ænd ˈtæksɪz/ Lợi nhuận trước lãi vay và thuế
Earnings Before Tax (EBT) /ˈɜːnɪŋz bɪˈfɔːr tæks/ Lợi nhuận trước thuế
Net Income /net ˈɪnkʌm/ Lợi nhuận ròng
Cost of Goods Sold (COGS) /kɒst əv ɡʊdz səʊld/ Giá vốn hàng bán
Operating Expenses /ˈɒpəreɪtɪŋ ɪkˈspensɪz/ Chi phí hoạt động
Administrative Expenses /ədˈmɪnɪstrətɪv ɪkˈspensɪz/ Chi phí quản lý
Selling Expenses /ˈselɪŋ ɪkˈspensɪz/ Chi phí bán hàng
Finance Costs /faɪˈnæns kɒsts/ Chi phí tài chính
Depreciation Expense /dɪˌpriːʃiˈeɪʃn ɪkˈspens/ Chi phí khấu hao
Accounts Receivable /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl/ Khoản phải thu
Accounts Payable /əˈkaʊnts ˈpeɪəbl/ Khoản phải trả
Inventory /ˈɪnvəntri/ Hàng tồn kho
Cash and Cash Equivalents /kæʃ ænd kæʃ ɪˈkwɪvələnts/ Tiền và các khoản tương đương tiền
Property, Plant and Equipment (PPE) /ˈprɒpəti plɑːnt ænd ɪˈkwɪpmənt/ Tài sản cố định hữu hình
Intangible Assets /ɪnˈtændʒəbl ˈæsets/ Tài sản vô hình
Accrued Expenses /əˈkruːd ɪkˈspensɪz/ Chi phí phải trả
Unearned Revenue /ʌnˈɜːnd ˈrevənjuː/ Doanh thu chưa thực hiện
Provision /prəˈvɪʒn/ Dự phòng
Contingent Liability /kənˈtɪndʒənt ˌlaɪəˈbɪləti/ Nợ tiềm tàng
Book Value /bʊk ˈvæljuː/ Giá trị sổ sách
Fair Value /feə ˈvæljuː/ Giá trị hợp lý
Working Capital /ˈwɜːkɪŋ ˈkæpɪtl/ Vốn lưu động
Owner Equity /’oʊnər ‘ɛkwəti/ Vốn chủ sở hữu
Current Ratio /ˈkʌrənt ˈreɪʃiəʊ/ Hệ số thanh toán hiện hành
Quick Ratio /kwɪk ˈreɪʃiəʊ/ Hệ số thanh toán nhanh
Debt Ratio /det ˈreɪʃiəʊ/ Hệ số nợ
Return on Assets (ROA) /rɪˈtɜːn ɒn ˈæsets/ Tỷ suất sinh lời trên tài sản
Return on Equity (ROE) /rɪˈtɜːn ɒn ˈekwəti/ Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ
Audit Opinion /ˈɔːdɪt əˈpɪnjən/ Ý kiến kiểm toán
từ vựng tiếng anh về báo cáo tài chính
Danh sáng từ vựng về báo cái tài chính và bảng cân đối kế toán

2.8. Các từ viết tắt tiếng Anh chuyên ngành kế toán thường gặp

Viết tắt

Tên đầy đủ

Nghĩa tiếng Việt

ACCA Association of Chartered Certified Accountants Hiệp hội Kế toán công chứng Anh Quốc
CPA Certified Public Accountant Kế toán công chứng
IFRS International Financial Reporting Standards Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế
IAS International Accounting Standards Chuẩn mực kế toán quốc tế
GAAP Generally Accepted Accounting Principles Nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung
VAS Vietnamese Accounting Standards Chuẩn mực kế toán Việt Nam
VAT Value Added Tax Thuế giá trị gia tăng
CIT Corporate Income Tax Thuế thu nhập doanh nghiệp
PIT Personal Income Tax Thuế thu nhập cá nhân
TIN Tax Identification Number Mã số thuế
AP Accounts Payable Khoản phải trả
AR Accounts Receivable Khoản phải thu
GL General Ledger Sổ cái
TB Trial Balance Bảng cân đối thử
BS Balance Sheet Bảng cân đối kế toán
IS Income Statement Báo cáo kết quả kinh doanh
CFS Cash Flow Statement Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
PPE Property, Plant and Equipment Tài sản cố định hữu hình
WIP Work in Progress Sản phẩm dở dang
COGS Cost of Goods Sold Giá vốn hàng bán
EBITDA Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation and Amortization Lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao
EBIT Earnings Before Interest and Taxes Lợi nhuận trước lãi vay và thuế
EBT Earnings Before Tax Lợi nhuận trước thuế
EPS Earnings Per Share Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
DPS Dividend Per Share Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
ROA Return on Assets Tỷ suất sinh lời trên tài sản
ROE Return on Equity Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu
ROI Return on Investment Tỷ suất hoàn vốn đầu tư
ROS Return on Sales Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu
NPV Net Present Value Giá trị hiện tại thuần
IRR Internal Rate of Return Tỷ suất hoàn vốn nội bộ
ABC Activity-Based Costing Phương pháp tính giá thành theo hoạt động
FIFO First In, First Out Nhập trước xuất trước
LIFO Last In, First Out Nhập sau xuất trước
CAPEX Capital Expenditure Chi phí đầu tư tài sản
OPEX Operating Expenditure Chi phí hoạt động
ERP Enterprise Resource Planning Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp
SAP Systems, Applications and Products Phần mềm quản trị doanh nghiệp SAP
CRM Customer Relationship Management Quản lý quan hệ khách hàng
KPI Key Performance Indicator Chỉ số đánh giá hiệu quả
BSC Balanced Scorecard Thẻ điểm cân bằng
SOX Sarbanes-Oxley Act Đạo luật Sarbanes-Oxley
COSO Committee of Sponsoring Organizations Khung kiểm soát nội bộ COSO
FASB Financial Accounting Standards Board Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Tài chính
IASB International Accounting Standards Board Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế
SEC Securities and Exchange Commission Ủy ban Chứng khoán
DTA Deferred Tax Asset Tài sản thuế hoãn lại
DTL Deferred Tax Liability Nợ thuế hoãn lại
LC Letter of Credit Thư tín dụng
FX Foreign Exchange Ngoại hối

3. Những mẫu câu tiếng Anh thông dụng trong ngành tài chính kế toán

Mẫu câu tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Could you please provide the supporting documents for this transaction? Vui lòng cung cấp các chứng từ liên quan đến giao dịch này được không?
The invoice has not been recorded in the accounting system yet. Hóa đơn này vẫn chưa được ghi nhận vào hệ thống kế toán.
We need to reconcile the bank statement with the accounting records. Chúng ta cần đối chiếu sao kê ngân hàng với sổ sách kế toán.
Please review the accounts payable balance before month-end closing. Vui lòng kiểm tra số dư công nợ phải trả trước khi khóa sổ cuối tháng.
The payment is due within 30 days from the invoice date. Khoản thanh toán đến hạn trong vòng 30 ngày kể từ ngày xuất hóa đơn.
Please verify whether this expense complies with the company’s accounting policies. Vui lòng xác minh khoản chi phí này có tuân thủ chính sách kế toán của công ty hay không.
The outstanding receivables should be collected before the fiscal year-end. Các khoản phải thu còn tồn đọng cần được thu hồi trước khi kết thúc năm tài chính.
We have identified a discrepancy in the financial statements. Chúng tôi đã phát hiện một sai lệch trong báo cáo tài chính.
The depreciation expense is calculated using the straight-line method. Chi phí khấu hao được tính theo phương pháp đường thẳng.
The company recognized revenue in accordance with IFRS standards. Công ty ghi nhận doanh thu theo chuẩn mực IFRS.
Please submit the tax declaration before the filing deadline. Vui lòng nộp tờ khai thuế trước thời hạn quy định.
We are preparing the consolidated financial statements for the parent company. Chúng tôi đang lập báo cáo tài chính hợp nhất cho công ty mẹ.
The audit team will review all accounting records next week. Đội ngũ kiểm toán sẽ kiểm tra toàn bộ hồ sơ kế toán vào tuần tới.
According to the balance sheet, the company maintains a healthy liquidity position. Theo bảng cân đối kế toán, công ty đang duy trì khả năng thanh khoản tốt.
The financial report shows a significant increase in net profit this quarter. Báo cáo tài chính cho thấy lợi nhuận ròng tăng đáng kể trong quý này.

4. Tài liệu học tập lĩnh vực kế toán bằng tiếng Anh

4.1 Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành kế toán​

  • English for Accounting: Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành kế toán nổi tiếng, tập trung vào từ vựng, kỹ năng đọc hiểu và giao tiếp trong môi trường kế toán quốc tế.
  • Career Paths Accounting: Cung cấp hệ thống thuật ngữ kế toán thực tế cùng các tình huống giao tiếp trong doanh nghiệp.
  • Cambridge English for Accounting: Phù hợp với người học từ trình độ trung cấp trở lên, giúp nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Anh trong công việc kế toán chuyên nghiệp.

4.2 Sách tiếng Anh chuyên ngành kế toán song ngữ​

  • Fundamentals of Financial Accounting: Giáo trình nhập môn phù hợp cho sinh viên mới bắt đầu học kế toán bằng tiếng Anh.
  • English for Accounting and Finance: Giải thích thuật ngữ kế toán và tài chính bằng cả tiếng Anh và tiếng Việt, phù hợp cho người tự học.

4.3 Từ điển tiếng Anh chuyên ngành kế toán tài chính​

  • Dictionary of Accounting: Một trong những từ điển kế toán uy tín nhất hiện nay, giải thích rõ các thuật ngữ chuyên môn theo chuẩn quốc tế.
  • Barron’s Dictionary of Accounting Terms: Tổng hợp hàng nghìn thuật ngữ kế toán, kiểm toán và tài chính kèm ví dụ thực tế.
  • Longman Business English Dictionary: Cung cấp định nghĩa, cách dùng và ví dụ thực tế cho nhiều thuật ngữ kế toán doanh nghiệp.

Việc thành thạo tiếng Anh chuyên ngành kế toán không chỉ giúp bạn tiếp cận nguồn kiến thức quốc tế mà còn tạo lợi thế lớn trong học tập và công việc. Hy vọng những từ vựng, mẫu câu và tài liệu được tổng hợp trong bài viết sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong lĩnh vực kế toán.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *