Tiếng Anh chuyên ngành luật là nền tảng quan trọng giúp sinh viên luật, luật sư và chuyên viên pháp lý tiếp cận các văn bản pháp luật, hợp đồng và tài liệu quốc tế. Trong bài viết này, LPA Mastery VN sẽ tổng hợp từ vựng Tiếng Anh ngành luật theo từng chủ đề, các từ viết tắt, collocation phổ biến và những nguồn tài liệu hữu ích để bạn học tập hiệu quả.

tutừ vựng Tiếng Anh chuyên ngành luật
Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành luật

1. Ngành luật trong Tiếng Anh là gì?

Ngành luật trong Tiếng Anh được gọi là Law /lɔː/, là lĩnh vực nghiên cứu về các quy định pháp luật, hệ thống tư pháp và các nguyên tắc điều chỉnh hành vi của cá nhân, tổ chức trong xã hội. Ngoài ra ngành luật còn được chia thành các chuyên ngành nhỏ hơn như:

Tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Civil Law /ˈsɪvl lɔː/ Luật Dân sự
Criminal Law /ˈkrɪmɪnl lɔː/ Luật Hình sự
Commercial Law /kəˈmɜːʃl lɔː/ Luật Thương mại
Corporate Law /ˈkɔːpərət lɔː/ Luật Doanh nghiệp
Business Law /ˈbɪznəs lɔː/ Luật Kinh doanh
Economic Law /ˌiːkəˈnɒmɪk lɔː/ Luật Kinh tế
International Law /ˌɪntəˈnæʃənl lɔː/ Luật Quốc tế
Constitutional Law /ˌkɒnstɪˈtjuːʃənl lɔː/ Luật Hiến pháp
Administrative Law /ədˈmɪnɪstrətɪv lɔː/ Luật Hành chính
Labour Law hoặc Labor Law /ˈleɪbə(r) lɔː/ Luật Lao động
Tax Law /tæks lɔː/ Luật Thuế
Land Law /lænd lɔː/ Luật Đất đai
Property Law /ˈprɒpəti lɔː/ Luật Tài sản
Family Law /ˈfæməli lɔː/ Luật Hôn nhân và Gia đình
Environmental Law /ɪnˌvaɪrənˈmentl lɔː/ Luật Môi trường
Intellectual Property Law /ˌɪntəˈlektʃuəl ˈprɒpəti lɔː/ Luật Sở hữu trí tuệ
Human Rights Law /ˌhjuːmən ˈraɪts lɔː/ Luật Nhân quyền
Maritime Law /ˈmærɪtaɪm lɔː/ Luật Hàng hải
Aviation Law /ˌeɪviˈeɪʃn lɔː/ Luật Hàng không
Banking Law /ˈbæŋkɪŋ lɔː/ Luật Ngân hàng
Securities Law /sɪˈkjʊərətiz lɔː/ Luật Chứng khoán
Insurance Law /ɪnˈʃʊərəns lɔː/ Luật Bảo hiểm
Investment Law /ɪnˈvestmənt lɔː/ Luật Đầu tư
Competition Law /ˌkɒmpəˈtɪʃn lɔː/ Luật Cạnh tranh
Cyber Law /ˈsaɪbə(r) lɔː/ Luật An ninh mạng, Luật không gian mạng

2. Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh ngành luật

2.1 Từ vựng Tiếng Anh ngành luật kinh tế

Tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Enterprise /ˈentəpraɪz/ Doanh nghiệp
Corporation /ˌkɔːpəˈreɪʃn/ Tập đoàn
Shareholder /ˈʃeəhəʊldə(r)/ Cổ đông
Stakeholder /ˈsteɪkhəʊldə(r)/ Bên liên quan
Investment /ɪnˈvestmənt/ Đầu tư
Investor /ɪnˈvestə(r)/ Nhà đầu tư
Securities /sɪˈkjʊərətiz/ Chứng khoán
Stock /stɒk/ Cổ phiếu
Bond /bɒnd/ Trái phiếu
Merger /ˈmɜːdʒə(r)/ Sáp nhập
Acquisition /ˌækwɪˈzɪʃn/ Mua lại
Bankruptcy /ˈbæŋkrʌptsi/ Phá sản
Insolvency /ɪnˈsɒlvənsi/ Mất khả năng thanh toán
Competition Law /ˌkɒmpəˈtɪʃn lɔː/ Luật cạnh tranh
Monopoly /məˈnɒpəli/ Độc quyền
Antitrust /ˌæntiˈtrʌst/ Chống độc quyền
Contract /ˈkɒntrækt/ Hợp đồng
Agreement /əˈɡriːmənt/ Thỏa thuận
Breach of Contract /briːtʃ əv ˈkɒntrækt/ Vi phạm hợp đồng
Liability /ˌlaɪəˈbɪləti/ Trách nhiệm pháp lý
Arbitration /ˌɑːbɪˈtreɪʃn/ Trọng tài thương mại
Mediation /ˌmiːdiˈeɪʃn/ Hòa giải
Litigation /ˌlɪtɪˈɡeɪʃn/ Tố tụng
Intellectual Property /ˌɪntəˈlektʃuəl ˈprɒpəti/ Sở hữu trí tuệ
Trademark /ˈtreɪdmɑːk/ Nhãn hiệu
Patent /ˈpætnt/ Bằng sáng chế
Copyright /ˈkɒpiraɪt/ Bản quyền
Franchise /ˈfræntʃaɪz/ Nhượng quyền
Tender /ˈtendə(r)/ Đấu thầu
Public Procurenment /ˌpʌblɪk prəˈkjʊəmənt/ Mua sắm công
Taxation /tækˈseɪʃn/ Thuế
Customs Duty /ˈkʌstəmz ˈdjuːti/ Thuế hải quan
Foreign Investment /ˈfɒrən ɪnˈvestmənt/ Đầu tư nước ngoài
Joint Venture /dʒɔɪnt ˈventʃə(r)/ Liên doanh
Economic Dispute /ˌiːkəˈnɒmɪk dɪˈspjuːt/ Tranh chấp kinh tế
Commercial Transaction /kəˈmɜːʃl trænˈzækʃn/ Giao dịch thương mại
Business License /ˈbɪznəs ˈlaɪsns/ Giấy phép kinh doanh
Regulatory Compliance /ˈreɡjələtəri kəmˈplaɪəns/ Tuân thủ quy định
Market Economy /ˈmɑːkɪt ɪˈkɒnəmi/ Kinh tế thị trường
Economic Policy /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈpɒləsi/ Chính sách kinh tế
từ vựng tiếng anh về luật kinh tế
Những từ vựng Tiếng Anh thông dụng về luật kinh tế

2.2 Từ vựng Tiếng Anh ngành luật đất đai

Tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Land /lænd/ Đất đai
Real Estate /ˌrɪəl ɪˈsteɪt/ Bất động sản
Property /ˈprɒpəti/ Tài sản
Landowner /ˈlændəʊnə(r)/ Chủ sử dụng đất
Land User /lænd ˈjuːzə(r)/ Người sử dụng đất
Land Use Right /lænd juːs raɪt/ Quyền sử dụng đất
Land Registration /lænd ˌredʒɪˈstreɪʃn/ Đăng ký đất đai
Land Title /lænd ˈtaɪtl/ Giấy chứng nhận quyền sở hữu
Ownership /ˈəʊnəʃɪp/ Quyền sở hữu
Transfer of Land Use Rights /ˈtrænsfɜː(r)/ Chuyển nhượng quyền sử dụng đất
Lease /liːs/ Cho thuê
Tenant /ˈtenənt/ Người thuê
Land Lease /lænd liːs/ Hợp đồng thuê đất
Mortgage /ˈmɔːɡɪdʒ/ Thế chấp
Encumbrance /ɪnˈkʌmbrəns/ Hạn chế quyền sở hữu
Plot of Land /plɒt əv lænd/ Thửa đất
Boundary /ˈbaʊndri/ Ranh giới đất
Cadastral survey /kəˈdæstrəl ˈsɜːveɪ/ Khảo sát địa chính
Land-use Planning /lænd ˌjuːs ˈplæn.ɪŋ/ Quy hoạch sử dụng đất
Zoned land /zoʊnd lænd/ Đất quy hoạch
Land Allocation /lænd ˌæləˈkeɪʃn/ Giao đất
Land Recovery /lænd rɪˈkʌvəri/ Thu hồi đất
Resettlement /ˌriːˈsetlmənt/ Tái định cư
Expropriation /ɪkˌsprəʊpriˈeɪʃn/ Trưng thu đất
Easement /ˈiːzmənt/ Quyền địa dịch
Public Land /ˈpʌblɪk lænd/ Đất công
Agricultural Land /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl lænd/ Đất nông nghiệp
Residential Land /ˌrezɪˈdenʃl lænd/ Đất ở
Commercial Land /kəˈmɜːʃl lænd/ Đất thương mại
Industrial Land /ɪnˈdʌstriəl lænd/ Đất công nghiệp
Land Tax /lænd tæks/ Thuế đất
Land Valuation /lænd ˌvæljuˈeɪʃn/ Định giá đất
Land Dispute /lænd dɪˈspjuːt/ Tranh chấp đất đai
Land Management /lænd ˈmænɪdʒmənt/ Quản lý đất đai
Cadastral Map /kəˈdæstrəl mæp/ Bản đồ địa chính
Property Deed /ˈprɒpəti diːd/ Giấy chứng nhận sở hữu
Right of Way /raɪt əv weɪ/ Quyền đi qua
Land Acquisition /lænd ˌækwɪˈzɪʃn/ Thu hồi/mua đất
Land Development /lænd dɪˈveləpmənt/ Phát triển đất
Land Planning /lænd ˈplænɪŋ/ Quy hoạch đất đai
Illegal Occupation /ɪˈliːɡl ˌɒkjuˈpeɪʃn/ Chiếm dụng đất trái phép
Title Transfer /ˈtaɪtl ˈtrænsfɜː(r)/ Chuyển quyền sở hữu
Land Certificate /lænd səˈtɪfɪkət/ Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất
Urban Planning /ˈɜːbən ˈplænɪŋ/ Quy hoạch đô thị
từ vựng tiếng anh về luật đất đai
Những từ vựng Tiếng Anh thông dụng về luật đất đai

2.3 Từ vựng Tiếng Anh ngành luật dân sự

Tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Civil Code /ˈsɪvl kəʊd/ Bộ luật dân sự
Legal Capacity /ˈliːɡl kəˈpæsəti/ Năng lực pháp lý
Civil Capacity /ˈsɪvl kəˈpæsəti/ Năng lực hành vi dân sự
Individual /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ Cá nhân
Legal Entity /ˈliːɡl ˈentəti/ Pháp nhân
Property /ˈprɒpəti/ Tài sản
Ownership /ˈəʊnəʃɪp/ Quyền sở hữu
Obligation /ˌɒblɪˈɡeɪʃn/ Nghĩa vụ
Contract /ˈkɒntrækt/ Hợp đồng
Civil Contract /ˈsɪvl ˈkɒntrækt/ Hợp đồng dân sự
Compensation /ˌkɒmpenˈseɪʃn/ Khoản bồi thường
Inheritance /ɪnˈherɪtəns/ Thừa kế
Heir /eə(r)/ Người thừa kế
Testament /ˈtestəmənt/ Di chúc
Will /wɪl/ Di chúc
Succession /səkˈseʃn/ Quyền thừa kế
Gift Contract /ɡɪft ˈkɒntrækt/ Hợp đồng tặng cho
Loan Agreement /ləʊn əˈɡriːmənt/ Hợp đồng vay
Deposit Contract /dɪˈpɒzɪt ˈkɒntrækt/ Hợp đồng đặt cọc
Lease Contract /liːs ˈkɒntrækt/ Hợp đồng thuê
Guardian /ˈɡɑːdiən/ Người giám hộ
Guardianship /ˈɡɑːdiənʃɪp/ Quan hệ giám hộ
Representation /ˌreprɪzenˈteɪʃn/ Đại diện
Agency /ˈeɪdʒənsi/ Quan hệ đại diện
Liability /ˌlaɪəˈbɪləti/ Trách nhiệm dân sự
Tort /tɔːt/ Hành vi gây thiệt hại ngoài hợp đồng
Negligence /ˈneɡlɪdʒəns/ Sự bất cẩn
Good Faith /ɡʊd feɪθ/ Thiện chí
Dispute /dɪˈspjuːt/ Tranh chấp
Settlement /ˈsetlmənt/ Dàn xếp tranh chấp
Mediation /ˌmiːdiˈeɪʃn/ Hòa giải
Arbitration /ˌɑːbɪˈtreɪʃn/ Trọng tài
Plaintiff /ˈpleɪntɪf/ Nguyên đơn
Defendant /dɪˈfendənt/ Bị đơn
Evidence /ˈevɪdəns/ Chứng cứ
Witness /ˈwɪtnəs/ Nhân chứng
Civil Judgment /ˈsɪvl ˈdʒʌdʒmənt/ Bản án dân sự
Enforcement /ɪnˈfɔːsmənt/ Thi hành án
Legal Transaction /ˈliːɡl trænˈzækʃn/ Giao dịch dân sự
Juridical Act /ˌdʒʊərɪdɪkl ækt/ Hành vi pháp lý
Civil Rights /ˈsɪvl raɪts/ Quyền dân sự
Personal Rights /ˈpɜːsənl raɪts/ Quyền nhân thân
từ vựng tiếng anh về luật dân sự
Những từ vựng Tiếng Anh thông dụng về luật dân sự

2.4 Từ vựng Tiếng Anh ngành luật lao động

Tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Employment Law /ɪmˈplɔɪmənt lɔː/ Luật việc làm
Employee /ɪmˈplɔɪiː/ Người lao động
Employer /ɪmˈplɔɪə(r)/ Người sử dụng lao động
Employment Contract /ɪmˈplɔɪmənt ˈkɒntrækt/ Hợp đồng lao động
Labour Contract /ˈleɪbə ˈkɒntrækt/ Hợp đồng lao động
Working Conditions /ˈwɜːkɪŋ kənˈdɪʃnz/ Điều kiện làm việc
Working Hours /ˈwɜːkɪŋ aʊəz/ Giờ làm việc
Overtime /ˈəʊvətaɪm/ Làm thêm giờ
Minimum Wage /ˈmɪnɪməm weɪdʒ/ Mức lương tối thiểu
Salary /ˈsæləri/ Tiền lương
Wage /weɪdʒ/ Tiền công
Payroll /ˈpeɪrəʊl/ Bảng lương
Social Insurance /ˈsəʊʃl ɪnˈʃʊərəns/ Bảo hiểm xã hội
Health Insurance /helθ ɪnˈʃʊərəns/ Bảo hiểm y tế
Unemployment Insurance /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt ɪnˈʃʊərəns/ Bảo hiểm thất nghiệp
Occupational Safety /ˌɒkjuˈpeɪʃənl ˈseɪfti/ An toàn lao động
Workplace Accident /ˈwɜːkpleɪs ˈæksɪdənt/ Tai nạn lao động
Occupational Disease /ˌɒkjuˈpeɪʃənl dɪˈziːz/ Bệnh nghề nghiệp
Trade Union /treɪd ˈjuːniən/ Công đoàn
Collective Bargaining /kəˈlektɪv ˈbɑːɡənɪŋ/ Thương lượng tập thể
Collective Agreement /kəˈlektɪv əˈɡriːmənt/ Thỏa ước lao động tập thể
Labour Dispute /ˈleɪbə dɪˈspjuːt/ Tranh chấp lao động
Strike /straɪk/ Đình công
Lockout /ˈlɒkaʊt/ Đóng cửa nơi làm việc
Dismissal /dɪsˈmɪsl/ Sa thải
Termination /ˌtɜːmɪˈneɪʃn/ Chấm dứt hợp đồng
Resignation /ˌrezɪɡˈneɪʃn/ Xin nghỉ việc
Redundancy /rɪˈdʌndənsi/ Cắt giảm nhân sự
Probation Period /prəˈbeɪʃn ˈpɪəriəd/ Thời gian thử việc
Annual Leave /ˈænjuəl liːv/ Nghỉ phép năm
Sick Leave /sɪk liːv/ Nghỉ ốm
Maternity Leave /məˈtɜːnəti liːv/ Nghỉ thai sản
Paternity Leave /pəˈtɜːnəti liːv/ Nghỉ chăm con cho cha
Employee Benefits /ɪmˈplɔɪiː ˈbenɪfɪts/ Phúc lợi nhân viên
Discrimination /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/ Phân biệt đối xử
Harassment /ˈhærəsmənt/ Quấy rối
Equal Opportunity /ˈiːkwəl ˌɒpəˈtjuːnəti/ Cơ hội bình đẳng
Labour Inspection /ˈleɪbə ɪnˈspekʃn/ Thanh tra lao động
Labour Code /ˈleɪbə kəʊd/ Bộ luật Lao động
Workplace Regulation /ˈwɜːkpleɪs ˌreɡjuˈleɪʃn/ Nội quy lao động
Workforce /ˈwɜːkfɔːs/ Lực lượng lao động
Human Resources /ˌhjuːmən rɪˈzɔːsɪz/ Nhân sự
Compensation /ˌkɒmpenˈseɪʃn/ Bồi thường
Severance Pay /ˈsevərəns peɪ/ Trợ cấp thôi việc
từ vựng tiếng anh về luật lao động
Những từ vựng Tiếng Anh thông dụng về luật lao động

2.5 Từ vựng Tiếng Anh ngành luật quốc tế

Tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Public International Law /ˈpʌblɪk ˌɪntəˈnæʃənl lɔː/ Công pháp quốc tế
Private International Law /ˈpraɪvət ˌɪntəˈnæʃənl lɔː/ Tư pháp quốc tế
Treaty /ˈtriːti/ Điều ước quốc tế
Convention /kənˈvenʃn/ Công ước quốc tế
Protocol /ˈprəʊtəkɒl/ Nghị định thư
Charter /ˈtʃɑːtə(r)/ Hiến chương
Sovereignty /ˈsɒvrənti/ Chủ quyền
Jurisdiction /ˌdʒʊərɪsˈdɪkʃn/ Thẩm quyền tài phán
State /steɪt/ Quốc gia
International Organization /ˌɪntəˈnæʃənl ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/ Tổ chức quốc tế
Diplomatic Immunity /ˌdɪpləˈmætɪk ɪˈmjuːnəti/ Quyền miễn trừ ngoại giao
Diplomatic Relations /ˌdɪpləˈmætɪk rɪˈleɪʃnz/ Quan hệ ngoại giao
Consular Relations /ˈkɒnsjələ(r) rɪˈleɪʃnz/ Quan hệ lãnh sự
Human Rights /ˌhjuːmən ˈraɪts/ Nhân quyền
Refugee /ˌrefjuˈdʒiː/ Người tị nạn
Asylum /əˈsaɪləm/ Tị nạn chính trị
Extradition /ˌekstrəˈdɪʃn/ Dẫn độ
International Court of Justice /ˌɪntəˈnæʃənl kɔːt əv ˈdʒʌstɪs/ Tòa án Công lý Quốc tế
Arbitration /ˌɑːbɪˈtreɪʃn/ Trọng tài quốc tế
International Dispute /ˌɪntəˈnæʃənl dɪˈspjuːt/ Tranh chấp quốc tế
Peaceful Settlement /ˈpiːsfl ˈsetlmənt/ Giải quyết hòa bình
Armed Conflict /ɑːmd ˈkɒnflɪkt/ Xung đột vũ trang
International Humanitarian Law /ˌɪntəˈnæʃənl hjuːˌmænɪˈteəriən lɔː/ Luật nhân đạo quốc tế
War Crime /wɔː kraɪm/ Tội ác chiến tranh
Crime Against Humanity /kraɪm əˈɡenst hjuˈmænəti/ Tội ác chống loài người
Genocide /ˈdʒenəsaɪd/ Tội diệt chủng
Maritime Boundary /ˈmærɪtaɪm ˈbaʊndri/ Biên giới trên biển
Territorial Waters /ˌterɪˈtɔːriəl ˈwɔːtəz/ Lãnh hải
Exclusive Economic Zone (EEZ) /ɪkˈskluːsɪv ˌiːkəˈnɒmɪk zəʊn/ Vùng đặc quyền kinh tế
International Trade Law /ˌɪntəˈnæʃənl treɪd lɔː/ Luật thương mại quốc tế
Foreign Investment Law /ˈfɒrən ɪnˈvestmənt lɔː/ Luật đầu tư quốc tế
International Agreement /ˌɪntəˈnæʃənl əˈɡriːmənt/ Hiệp định quốc tế
Ratification /ˌrætɪfɪˈkeɪʃn/ Phê chuẩn
Reservation /ˌrezəˈveɪʃn/ Bảo lưu điều ước
Customary International Law /ˈkʌstəməri ˌɪntəˈnæʃənl lɔː/ Tập quán quốc tế
International Responsibility /ˌɪntəˈnæʃənl rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ Trách nhiệm pháp lý quốc tế
State Responsibility /steɪt rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ Trách nhiệm của quốc gia
International Tribunal /ˌɪntəˈnæʃənl traɪˈbjuːnl/ Tòa án quốc tế
Cross-border Dispute /krɒs ˈbɔːdə dɪˈspjuːt/ Tranh chấp xuyên biên giới
United Nations Charter /juːˈnaɪtɪd ˈneɪʃnz ˈtʃɑːtə(r)/ Hiến chương Liên Hợp Quốc
Peacekeeping Operation /ˈpiːskiːpɪŋ ˌɒpəˈreɪʃn/ Hoạt động gìn giữ hòa bình
International Cooperation /ˌɪntəˈnæʃənl kəʊˌɒpəˈreɪʃn/ Hợp tác quốc tế
Diplomatic Mission /ˌdɪpləˈmætɪk ˈmɪʃn/ Phái bộ ngoại giao
International Legal Personality /ˌɪntəˈnæʃənl ˈliːɡl ˌpɜːsəˈnæləti/ Tư cách pháp lý quốc tế
từ vựng tiếng anh về luật quốc tế
Những từ vựng Tiếng Anh thông dụng về luật quốc tế

2.6 Từ vựng Tiếng Anh ngành chuyên ngành luật thương mại

Tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Commercial Transaction /kəˈmɜːʃl trænˈzækʃn/ Giao dịch thương mại
Merchant /ˈmɜːtʃənt/ Thương nhân
Business Entity /ˈbɪznəs ˈentəti/ Chủ thể kinh doanh
Sale of Goods /seɪl əv ɡʊdz/ Mua bán hàng hóa
Commercial Contract /kəˈmɜːʃl ˈkɒntrækt/ Hợp đồng thương mại
Purchase Agreement /ˈpɜːtʃəs əˈɡriːmənt/ Hợp đồng mua bán
Supplier /səˈplaɪə(r)/ Nhà cung cấp
Distributor /dɪˈstrɪbjətə(r)/ Nhà phân phối
Wholesaler /ˈhəʊlseɪlə(r)/ Nhà bán buôn
Retailer /ˈriːteɪlə(r)/ Nhà bán lẻ
Franchise /ˈfræntʃaɪz/ Nhượng quyền thương mại
Agency Contract /ˈeɪdʒənsi ˈkɒntrækt/ Hợp đồng đại lý
Brokerage /ˈbrəʊkərɪdʒ/ Môi giới thương mại
Tender /ˈtendə(r)/ Đấu thầu
Public Procurement /ˌpʌblɪk prəˈkjʊəmənt/ Mua sắm công
Letter of Credit (L/C) /ˈletə(r) əv ˈkredɪt/ Thư tín dụng
Bill of Lading /bɪl əv ˈleɪdɪŋ/ Vận đơn
Invoice /ˈɪnvɔɪs/ Hóa đơn
Customs Clearance /ˈkʌstəmz ˈklɪərəns/ Thông quan
Import /ɪmˈpɔːt/ Nhập khẩu
Export /ɪkˈspɔːt/ Xuất khẩu
Tariff /ˈtærɪf/ Thuế quan
Trade Barrier /treɪd ˈbæriə(r)/ Rào cản thương mại
Commercial Arbitration /kəˈmɜːʃl ˌɑːbɪˈtreɪʃn/ Trọng tài thương mại
Breach of Contract /briːtʃ əv ˈkɒntrækt/ Vi phạm hợp đồng
Damages /ˈdæmɪdʒɪz/ Bồi thường thiệt hại
Force Majeure /ˌfɔːs mæˈʒɜː(r)/ Sự kiện bất khả kháng
Commercial Dispute /kəˈmɜːʃl dɪˈspjuːt/ Tranh chấp thương mại
Trade Mark /treɪd mɑːk/ Nhãn hiệu
Intellectual Property /ˌɪntəˈlektʃuəl ˈprɒpəti/ Sở hữu trí tuệ
Patent /ˈpætnt/ Bằng sáng chế
Copyright /ˈkɒpiraɪt/ Bản quyền
Unfair Competition /ʌnˈfeə(r) ˌkɒmpəˈtɪʃn/ Cạnh tranh không lành mạnh
Monopoly /məˈnɒpəli/ Độc quyền
Joint Venture /dʒɔɪnt ˈventʃə(r)/ Liên doanh
Foreign Trade /ˈfɒrən treɪd/ Ngoại thương
Trade Promotion /treɪd prəˈməʊʃn/ Xúc tiến thương mại
Distribution Agreement /ˌdɪstrɪˈbjuːʃn əˈɡriːmənt/ Hợp đồng phân phối
Commercial Practice /kəˈmɜːʃl ˈpræktɪs/ Hoạt động thương mại
Business Registration /ˈbɪznəs ˌredʒɪˈstreɪʃn/ Đăng ký kinh doanh
Market Access /ˈmɑːkɪt ˈækses/ Tiếp cận thị trường
Consumer Protection /kənˈsjuːmə prəˈtekʃn/ Bảo vệ người tiêu dùng
Trade Remedy /treɪd ˈremədi/ Biện pháp phòng vệ thương mại
từ vựng tiếng anh về luật thương mại
Những từ vựng Tiếng Anh thông dụng về luật thương mại

2.7 Các từ viết tắt Tiếng Anh trong ngành luật

Từ viết tắt Viết đầy đủ Nghĩa tiếng Việt
LL.B. Bachelor of Laws Cử nhân Luật
LL.M. Master of Laws Thạc sĩ Luật
J.D. Juris Doctor Tiến sĩ Luật chuyên nghiệp
Ph.D. Doctor of Philosophy Tiến sĩ
Esq. Esquire Danh xưng của luật sư
GC General Counsel Cố vấn pháp lý trưởng
IP Intellectual Property Sở hữu trí tuệ
IPR Intellectual Property Rights Quyền sở hữu trí tuệ
NDA Non-Disclosure Agreement Thỏa thuận bảo mật
MOU Memorandum of Understanding Biên bản ghi nhớ
LOI Letter of Intent Thư bày tỏ ý định
POA Power of Attorney Giấy ủy quyền
T&C Terms and Conditions Điều khoản và điều kiện
ADR Alternative Dispute Resolution Phương thức giải quyết tranh chấp thay thế
ICC International Chamber of Commerce Phòng Thương mại Quốc tế
ICJ International Court of Justice Tòa án Công lý Quốc tế
ICCPR International Covenant on Civil and Political Rights Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị
ICESCR International Covenant on Economic, Social and Cultural Rights Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa
WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới
UNCITRAL United Nations Commission on International Trade Law Ủy ban Luật Thương mại Quốc tế của Liên Hợp Quốc
UN United Nations Liên Hợp Quốc
EU European Union Liên minh Châu Âu
ASEAN Association of Southeast Asian Nations Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á
FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mại tự do
BIT Bilateral Investment Treaty Hiệp định bảo hộ đầu tư song phương
CISG Convention on Contracts for the International Sale of Goods Công ước Viên về mua bán hàng hóa quốc tế
GDPR General Data Protection Regulation Quy định bảo vệ dữ liệu chung
LLC Limited Liability Company Công ty trách nhiệm hữu hạn
PLC Public Limited Company Công ty cổ phần đại chúng
CEO Chief Executive Officer Giám đốc điều hành
CFO Chief Financial Officer Giám đốc tài chính
HR Human Resources Nhân sự
EEZ Exclusive Economic Zone Vùng đặc quyền kinh tế
IMO International Maritime Organization Tổ chức Hàng hải Quốc tế
WIPO World Intellectual Property Organization Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới
NGO Non-Governmental Organization Tổ chức phi chính phủ
OECD Organisation for Economic Co-operation and Development Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế
PPP Public-Private Partnership Hợp tác công tư
VAT Value Added Tax Thuế giá trị gia tăng
CIT Corporate Income Tax Thuế thu nhập doanh nghiệp

2.8 Collocation chuyên ngành luật

Collocation Nghĩa tiếng Việt
Enforce a law Thi hành luật
Pass a law Ban hành luật
Amend a law Sửa đổi luật
Repeal a law Bãi bỏ luật
Violate the law Vi phạm pháp luật
Comply with the law Tuân thủ pháp luật
Interpret the law Giải thích pháp luật
Practice law Hành nghề luật
Study law Học luật
Legal obligation Nghĩa vụ pháp lý
Legal liability Trách nhiệm pháp lý
Legal framework Khung pháp lý
Legal system Hệ thống pháp luật
Legal advice Tư vấn pháp lý
Legal counsel Cố vấn pháp lý
Legal proceedings Thủ tục tố tụng
Legal dispute Tranh chấp pháp lý
File a lawsuit Khởi kiện
Bring a claim Đưa ra yêu cầu khởi kiện
Settle a dispute Giải quyết tranh chấp
Resolve a conflict Giải quyết xung đột
Reach an agreement Đạt được thỏa thuận
Sign a contract Ký kết hợp đồng
Breach a contract Vi phạm hợp đồng
Terminate a contract Chấm dứt hợp đồng
Fulfill an obligation Thực hiện nghĩa vụ
Pay compensation Bồi thường thiệt hại
Award damages Tuyên bồi thường thiệt hại
Give evidence Cung cấp chứng cứ
Present evidence Xuất trình chứng cứ
Examine a witness Thẩm vấn nhân chứng
Deliver a judgment Tuyên án
Issue a ruling Ra phán quyết
Uphold a decision Giữ nguyên quyết định
Overturn a decision Hủy bỏ quyết định
Grant permission Cấp phép
Obtain consent Có được sự đồng ý
Protect intellectual property Bảo vệ sở hữu trí tuệ
Register a trademark Đăng ký nhãn hiệu
Apply for a patent Nộp đơn xin cấp bằng sáng chế
Establish a company Thành lập doanh nghiệp
Conduct arbitration Tiến hành trọng tài
Initiate legal action Khởi xướng thủ tục pháp lý
Exercise a right Thực hiện quyền
Transfer ownership Chuyển quyền sở hữu
Enter into a contract Giao kết hợp đồng
Perform contractual obligations Thực hiện nghĩa vụ hợp đồng
Seek legal remedies Yêu cầu biện pháp khắc phục pháp lý
Protect consumer rights Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng
Observe regulations Tuân thủ quy định

3. Tổng hợp nguồn tài liệu học Tiếng Anh ngành luật

3.1 Sách học Tiếng Anh chuyên ngành luật

  • English for Law: Cuốn sách dành cho người mới bắt đầu học luật bằng Tiếng Anh, cung cấp các tình huống thực tế, từ vựng cơ bản và bài tập luyện tập theo từng chủ đề trong ngành luật.
  • Professional English in Use: Law: Một trong những tài liệu phổ biến nhất dành cho sinh viên luật và người đi làm, giúp xây dựng vốn từ vựng chuyên ngành từ cơ bản đến nâng cao.
  • Introduction to International Legal English: Tài liệu được biên soạn nhằm chuẩn bị cho các kỳ thi Legal English, tập trung vào kỹ năng đọc hiểu, nghe và giao tiếp trong môi trường pháp lý quốc tế.
  • International Legal English: Cuốn sách chuyên sâu về Tiếng Anh pháp lý quốc tế, phù hợp với sinh viên luật, luật sư và những người làm việc trong các công ty đa quốc gia.
  • Legal English: Tài liệu giúp người học hiểu cách sử dụng Tiếng Anh trong hợp đồng, tranh tụng, luật doanh nghiệp và các giao dịch thương mại quốc tế.

3.2 Từ điển Tiếng Anh chuyên ngành luật

  • Black’s Law Dictionary: Được xem là từ điển luật uy tín nhất hiện nay, giải thích hàng chục nghìn thuật ngữ pháp lý được sử dụng trong hệ thống luật Anh – Mỹ.
  • Oxford Dictionary of Law: Cung cấp các định nghĩa pháp lý ngắn gọn, dễ hiểu, phù hợp cho sinh viên ngành luật.
  • Merriam-Webster Legal Dictionary: Nguồn tra cứu trực tuyến miễn phí với hệ thống thuật ngữ luật học phổ biến trong thực tiễn nghề nghiệp.
  • Cambridge Law Dictionary: Hỗ trợ người học hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ pháp lý trong ngữ cảnh thực tế.

3.3 Website học Tiếng Anh ngành luật

  • TransLegal: Website nổi tiếng về kiến thức luật bằng Tiếng Anh, cung cấp từ điển pháp lý, bài tập từ vựng, khóa học trực tuyến và tài liệu luyện thi TOLES.
  • LawTeacher: Kho tài liệu học thuật với các bài viết, luận văn và nghiên cứu liên quan đến nhiều lĩnh vực pháp luật.
  • FindLaw: Trang web tổng hợp kiến thức pháp lý thực tiễn, phù hợp để nâng cao kỹ năng đọc hiểu Tiếng Anh chuyên ngành.

3.4 Nguồn đọc văn bản pháp luật bằng Tiếng Anh

  • United Nations Documents: Kho tài liệu của Liên Hợp Quốc bao gồm các công ước, hiệp định và nghị quyết quốc tế bằng Tiếng Anh.
  • WTO Legal Texts: Tập hợp các hiệp định và quy định của Tổ chức Thương mại Thế giới, đặc biệt hữu ích với người học luật thương mại quốc tế.
  • WIPO Resources: Nguồn tài liệu chuyên sâu về sở hữu trí tuệ, sáng chế, nhãn hiệu và bản quyền.

Trên đây là tổng hợp từ vựng, thuật ngữ và tài liệu học Tiếng Anh chuyên ngành luật hữu ích dành cho sinh viên và người làm trong lĩnh vực pháp lý. Hy vọng những kiến thức và tài liệu LPA Mastery VN chia sẻ trong bài viết sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng Tiếng Anh chuyên ngành vững chắc.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *