Tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng là kỹ năng quan trọng đối với sinh viên và người đi làm trong lĩnh vực Tài chính – Ngân hàng, giúp nâng cao năng lực chuyên môn và mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong môi trường quốc tế. Trong bài viết này, LPA Mastery VN sẽ tổng hợp đầy đủ các từ vựng, thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng, những mẫu câu giao tiếp thông dụng cùng các tài liệu học tập hữu ích.

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành ngân hàng
Tổng hợp bộ từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng thông dụng

1. Chuyên ngành ngân hàng Tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, chuyên ngành ngân hàng thường được gọi là Banking Major/ˈbæŋkɪŋ/ hoặc Banking and Finance /ˈbæŋkɪŋ ənd faɪˈnæns/ là ngành Tài chính – Ngân hàng. Đây là lĩnh vực liên quan đến các hoạt động quản lý tiền tệ, tín dụng, đầu tư, thanh toán và cung cấp các dịch vụ tài chính cho cá nhân, doanh nghiệp cũng như các tổ chức kinh tế.

Ví dụ:

  • As a Banking major, she has developed a strong understanding of financial markets, risk management, and banking operations.

Dịch nghĩa: Với tư cách là sinh viên chuyên ngành Ngân hàng, cô ấy đã phát triển sự hiểu biết vững chắc về thị trường tài chính, quản lý rủi ro và các hoạt động ngân hàng.

  • Many Banking majors choose to pursue careers in commercial banks, investment firms, or financial consulting companies after graduation.

Dịch nghĩa: Nhiều sinh viên chuyên ngành Ngân hàng lựa chọn làm việc tại các ngân hàng thương mại, công ty đầu tư hoặc công ty tư vấn tài chính sau khi tốt nghiệp

2. Tổng hợp từ Tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng​

2.1. Từ vựng Tiếng Anh về các vị trí và chức danh trong ngân hàng

Từ vựng

Từ loại Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Bank Teller Noun /bæŋk ˈtelər/ Giao dịch viên ngân hàng
Customer Service Officer Noun /ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs ˈɔːfɪsər/ Nhân viên dịch vụ khách hàng
Relationship Manager Noun /rɪˈleɪʃnʃɪp ˈmænɪdʒər/ Chuyên viên quan hệ khách hàng
Personal Banker Noun /ˈpɜːrsənl ˈbæŋkər/ Chuyên viên khách hàng cá nhân
Corporate Banker Noun /ˈkɔːrpərət ˈbæŋkər/ Chuyên viên khách hàng doanh nghiệp
Valuation Officer Noun /væljʊˈeɪʃən ˈɒfɪsə/ Nhân viên định giá
Loan Officer hoặc Credit Officer Noun /loʊn ˈɔːfɪsər/ /ˈkredɪt ˈɔːfɪsər/

 

 

Chuyên viên tín dụng
Credit Analyst Noun /ˈkredɪt ˈænəlɪst/ Chuyên viên phân tích tín dụng
Mortgage Specialist Noun /ˈmɔːrɡɪdʒ ˈspeʃəlɪst/ Chuyên viên cho vay thế chấp
Investment Banker n. /ɪnˈvestmənt ˈbæŋkər/ Chuyên viên ngân hàng đầu tư
Treasury Officer n. /ˈtreʒəri ˈɔːfɪsər/ Chuyên viên ngân quỹ
Foreign Exchange Dealer Noun /ˈfɔːrən ɪksˈtʃeɪndʒ ˈdiːlər/ Chuyên viên kinh doanh ngoại hối
Risk Officer Noun /rɪsk ˈɔːfɪsər/ Chuyên viên quản lý rủi ro
Compliance Officer Noun /kəmˈplaɪəns ˈɔːfɪsər/ Chuyên viên tuân thủ
Internal Auditor Noun /ɪnˈtɜːrnl ˈɔːdɪtər/ Kiểm toán viên nội bộ
Branch Supervisor Noun /bræntʃ ˈsuːpərvaɪzər/ Giám sát chi nhánh
Assistant Branch Manager Noun /əˈsɪstənt bræntʃ ˈmænɪdʒər/ Phó giám đốc chi nhánh
Branch Manager Noun /bræntʃ ˈmænɪdʒər/ Giám đốc chi nhánh
Operations Officer Noun /ˌɑːpəˈreɪʃnz ˈɔːfɪsər/ Chuyên viên vận hành
Operations Manager Noun /ˌɑːpəˈreɪʃnz ˈmænɪdʒər/ Trưởng bộ phận vận hành
Cash Officer Noun /kæʃ ˈɔːfɪsər/ Chuyên viên quản lý tiền mặt
Collection Officer Noun /kəˈlekʃn ˈɔːfɪsər/ Chuyên viên thu hồi nợ
Wealth Manager Noun /welθ ˈmænɪdʒər/ Chuyên viên quản lý tài sản
Private Banker Noun /ˈpraɪvət ˈbæŋkər/ Chuyên viên ngân hàng cá nhân cao cấp
Credit Manager Noun /ˈkredɪt ˈmænɪdʒər/ Trưởng phòng tín dụng
Regional Manager Noun /ˈriːdʒənl ˈmænɪdʒər/ Giám đốc khu vực
Head of Retail Banking Noun /hed əv ˈriːteɪl ˈbæŋkɪŋ/ Giám đốc khối ngân hàng bán lẻ
Head of Corporate Banking Noun /hed əv ˈkɔːrpərət ˈbæŋkɪŋ/ Giám đốc khối khách hàng doanh nghiệp
Accounting Controller Noun /əˈkaʊntɪŋ kənˈtrəʊlə/ Kiểm soát viên Tài chính – Kế toán
Big Business Customer Specialist Noun /bɪg ˈbɪznɪs ˈkʌstəmə ˈspɛʃəlɪst/ Chuyên viên Khách hàng Doanh nghiệp Lớn
Từ vựng tiếng anh về các vị trí trong ngân hàng
Những từ vựng Tiếng Anh thông dụng nói về các vị trí và chức danh trong ngân hàng

2.2. Từ vựng Tiếng Anh về các loại thẻ ngân hàng

Từ vựng

Từ loại Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Debit Card Noun /ˈdebɪt kɑːrd/ Thẻ ghi nợ
Credit Card Noun /ˈkredɪt kɑːrd/ Thẻ tín dụng
Prepaid Card Noun /ˌpriːˈpeɪd kɑːrd/ Thẻ trả trước
ATM Card Noun /ˌeɪ tiː ˈem kɑːrd/ Thẻ ATM
Visa Card Noun /ˈviːzə kɑːrd/ Thẻ Visa
Mastercard Noun /ˈmæstərkɑːrd/ Thẻ Mastercard
American Express Card Noun /əˈmerɪkən ɪkˈspres kɑːrd/ Thẻ American Express
Contactless Card Noun /ˈkɑːntæktləs kɑːrd/ Thẻ thanh toán không tiếp xúc
Chip Card Noun /tʃɪp kɑːrd/ Thẻ gắn chip
Magnetic Stripe Card Noun /mæɡˈnetɪk straɪp kɑːrd/ Thẻ từ
Virtual Card Noun /ˈvɜːrtʃuəl kɑːrd/ Thẻ ảo
Physical Card Noun /ˈfɪzɪkl kɑːrd/ Thẻ vật lý
International Card Noun /ˌɪntərˈnæʃənl kɑːrd/ Thẻ quốc tế
Domestic Card Noun /dəˈmestɪk kɑːrd/ Thẻ nội địa
Gold Card Noun /ɡoʊld kɑːrd/ Thẻ vàng
Platinum Card Noun /ˈplætɪnəm kɑːrd/ Thẻ bạch kim
Signature Card Noun /ˈsɪɡnətʃər kɑːrd/ Thẻ Signature
Business Card Noun /ˈbɪznəs kɑːrd/ Thẻ doanh nghiệp
Corporate Card Noun /ˈkɔːrpərət kɑːrd/ Thẻ công ty
Student Credit Card Noun /ˈstuː.dənt ˈkrɛd.ɪt kɑːrd/ Thẻ tín dụng dành cho sinh viên
Payroll Card Noun /ˈpeɪroʊl kɑːrd/ Thẻ trả lương
Travel Card Noun /ˈtrævl kɑːrd/ Thẻ du lịch
Cashback Card Noun /ˈkæʃbæk kɑːrd/ Thẻ hoàn tiền
Rewards Card Noun /rɪˈwɔːrdz kɑːrd/ Thẻ tích điểm thưởng
Secured Credit Card Noun /sɪˈkjʊrd ˈkredɪt kɑːrd/ Thẻ tín dụng bảo đảm
Unsecured Credit Card Noun /ˌʌnsɪˈkjʊrd ˈkredɪt kɑːrd/ Thẻ tín dụng tín chấp
Supplementary Card Noun /ˌsʌplɪˈmentri kɑːrd/ Thẻ phụ
Primary Card Noun /ˈpraɪmeri kɑːrd/ Thẻ chính
Co-branded Card Noun /ˌkoʊ ˈbrændɪd kɑːrd/ Thẻ đồng thương hiệu
Smart Card Noun /smɑːrt kɑːrd/ Thẻ thông minh
Từ vựng tiếng anh về các loại thẻ ngân hàng
Những từ vựng Tiếng Anh về các loại thẻ ngân hàng hiện nay

2.3. Từ vựng Tiếng Anh về những loại tài khoản ngân hàng

Từ vựng

Từ loại Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Bank Account Noun /bæŋk əˈkaʊnt/ Tài khoản ngân hàng
Current Account/ Checking Account Noun /ˈkɜːrənt əˈkaʊnt/ /ˈtʃekɪŋ əˈkaʊnt/

 

 

Tài khoản vãng lai
Savings Account Noun /ˈseɪvɪŋz əˈkaʊnt/ Tài khoản tiết kiệm
Fixed Deposit Account Noun /fɪkst dɪˈpɑːzɪt əˈkaʊnt/ Tài khoản tiền gửi có kỳ hạn
Demand Deposit Account Noun /dɪˈmænd dɪˈpɑːzɪt əˈkaʊnt/ Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn
Business Account Noun /ˈbɪznəs əˈkaʊnt/ Tài khoản doanh nghiệp
Corporate Account Noun /ˈkɔːrpərət əˈkaʊnt/ Tài khoản công ty
Joint Account Noun /dʒɔɪnt əˈkaʊnt/ Tài khoản đồng sở hữu
Individual Account Noun /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl əˈkaʊnt/ Tài khoản cá nhân
Student Bank Account Noun /ˈstuː.dənt ˈbæŋk əˈkaʊnt/ Tài khoản sinh viên
Salary Account Noun /ˈsæləri əˈkaʊnt/ Tài khoản nhận lương
Foreign Currency Account Noun /ˈfɔːrən ˈkʌrənsi əˈkaʊnt/ Tài khoản ngoại tệ
Investment Account Noun /ɪnˈvestmənt əˈkaʊnt/ Tài khoản đầu tư
Brokerage Account Noun /ˈbroʊkərɪdʒ əˈkaʊnt/ Tài khoản môi giới chứng khoán
Retirement Account Noun /rɪˈtaɪərmənt əˈkaʊnt/ Tài khoản hưu trí
Online Account Noun /ˈɑːnlaɪn əˈkaʊnt/ Tài khoản ngân hàng trực tuyến
Digital Account Noun /ˈdɪdʒɪtl əˈkaʊnt/ Tài khoản số
Youth Account Noun /juːθ əˈkaʊnt/ Tài khoản dành cho người trẻ
Premium Account Noun /ˈpriːmiəm əˈkaʊnt/ Tài khoản cao cấp
Deposit Account Noun /dɪˈpɑːzɪt əˈkaʊnt/ Tài khoản tiền gửi
Escrow Account Noun /ˈeskroʊ əˈkaʊnt/ Tài khoản ký quỹ
Merchant Account Noun /ˈmɜːrtʃənt əˈkaʊnt/ Tài khoản chấp nhận thanh toán
Custodial Account Noun /kʌˈstoʊdiəl əˈkaʊnt/ Tài khoản giám hộ
Offshore Account Noun /ˌɔːfˈʃɔːr əˈkaʊnt/ Tài khoản ở nước ngoài
Trust Account Noun /trʌst əˈkaʊnt/ Tài khoản ủy thác
Money Market Account Noun /ˈmʌni ˈmɑːrkɪt əˈkaʊnt/ Tài khoản thị trường tiền tệ
Sweep Account Noun /swiːp əˈkaʊnt/ Tài khoản quét số dư tự động
Multi-Currency Account Noun /ˌmʌlti ˈkʌrənsi əˈkaʊnt/ Tài khoản đa ngoại tệ
Loan Account Noun /loʊn əˈkaʊnt/ Tài khoản khoản vay
Từ vựng tiếng anh về các loại tài khoản ngân hàng
Bộ từ vựng Tiếng Anh về các loại tài khoản ngân hàng

2.4. Từ vựng Tiếng Anh về các loại hình ngân hàng khác nhau

Từ vựng

Từ loại Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Bank Noun /bæŋk/ Ngân hàng
Commercial Bank Noun /kəˈmɜːrʃl bæŋk/ Ngân hàng thương mại
Central Bank Noun /ˈsentrəl bæŋk/ Ngân hàng trung ương
Investment Bank Noun /ɪnˈvestmənt bæŋk/ Ngân hàng đầu tư
Retail Bank Noun /ˈriːteɪl bæŋk/ Ngân hàng bán lẻ
Corporate Bank Noun /ˈkɔːrpərət bæŋk/ Ngân hàng doanh nghiệp
Private Bank Noun /ˈpraɪvət bæŋk/ Ngân hàng tư nhân
Digital Bank Noun /ˈdɪdʒɪtl bæŋk/ Ngân hàng số
Online Bank Noun /ˈɑːnlaɪn bæŋk/ Ngân hàng trực tuyến
State-Owned Bank Noun /steɪt oʊnd bæŋk/ Ngân hàng nhà nước
Foreign Bank Noun /ˈfɔːrən bæŋk/ Ngân hàng nước ngoài
International Bank Noun /ˌɪntərˈnæʃənl bæŋk/ Ngân hàng quốc tế
Cooperative Bank Noun /koʊˈɑːpərətɪv bæŋk/ Ngân hàng hợp tác
Development Bank Noun /dɪˈveləpmənt bæŋk/ Ngân hàng phát triển
Savings Bank Noun /ˈseɪvɪŋz bæŋk/ Ngân hàng tiết kiệm
Merchant Bank Noun /ˈmɜːrtʃənt bæŋk/ Ngân hàng thương mại đầu tư
Mortgage Bank Noun /ˈmɔːrɡɪdʒ bæŋk/ Ngân hàng thế chấp
Community Bank Noun /kəˈmjuːnəti bæŋk/ Ngân hàng cộng đồng
Universal Bank Noun /ˌjuːnɪˈvɜːrsl bæŋk/ Ngân hàng đa năng
Wholesale Bank Noun /ˈhoʊlseɪl bæŋk/ Ngân hàng bán buôn
Consumer Bank Noun /kənˈsuːmər bæŋk/ Ngân hàng phục vụ khách hàng cá nhân
Agricultural Bank Noun /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl bæŋk/ Ngân hàng nông nghiệp
Export-Import Bank Noun /ˈekspɔːrt ˈɪmpɔːrt bæŋk/ Ngân hàng xuất nhập khẩu
Policy Bank Noun /ˈpɑːləsi bæŋk/ Ngân hàng chính sách
Microfinance Bank Noun /ˈmaɪkroʊfaɪnæns bæŋk/ Ngân hàng tài chính vi mô
Regional Bank Noun /ˈriːdʒənl bæŋk/ Ngân hàng khu vực
Multinational Bank Noun /ˌmʌltiˈnæʃənl bæŋk/ Ngân hàng đa quốc gia
Commercial Joint Stock Bank Noun /kəˈmɜːrʃl dʒɔɪnt stɑːk bæŋk/ Ngân hàng thương mại cổ phần
Từ vựng tiếng anh về các loại hình ngân hàng
Bộ từ vựng Tiếng Anh về các loại hình ngân hàng

2.5. Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng khác

Từ vựng

Từ loại Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Deposit Noun, Verb /dɪˈpɑːzɪt/ Tiền gửi; gửi tiền
Withdrawal Noun /wɪðˈdrɔːəl/ Rút tiền
Balance Noun /ˈbæləns/ Số dư tài khoản
Transaction Noun /trænˈzækʃn/ Giao dịch
Transfer Noun, Verb /trænsˈfɜːr/ Chuyển khoản
Remittance Noun /rɪˈmɪtəns/ Kiều hối, chuyển tiền
Loan Noun /loʊn/ Khoản vay
Mortgage Noun /ˈmɔːrɡɪdʒ/ Khoản vay thế chấp
Collateral Noun /kəˈlætərəl/ Tài sản thế chấp
Credit Noun /ˈkredɪt/ Tín dụng
Debit Noun /ˈdebɪt/ Ghi nợ
Interest Rate Noun /ˈɪntrəst reɪt/ Lãi suất
Fixed Interest Rate Noun /fɪkst ˈɪntrəst reɪt/ Lãi suất cố định
Floating Interest Rate Noun /ˈfloʊtɪŋ ˈɪntrəst reɪt/ Lãi suất thả nổi
Credit Limit Noun /ˈkredɪt ˈlɪmɪt/ Hạn mức tín dụng
Overdraft Noun /ˈoʊvərdræft/ Thấu chi
Installment Noun /ɪnˈstɔːlmənt/ Khoản trả góp
Repayment Noun /rɪˈpeɪmənt/ Hoàn trả khoản vay
Principal Noun /ˈprɪnsəpl/ Tiền gốc
Default Noun, Verb /dɪˈfɔːlt/ Vỡ nợ
Debt Noun /det/ Khoản nợ
Asset Noun /ˈæset/ Tài sản
Liability Noun /ˌlaɪəˈbɪləti/ Nợ phải trả
Equity Noun /ˈekwəti/ Vốn chủ sở hữu
Liquidity Noun /lɪˈkwɪdəti/ Tính thanh khoản
Exchange Rate Noun /ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/ Tỷ giá hối đoái
Foreign Currency Noun /ˈfɔːrən ˈkʌrənsi/ Ngoại tệ
Bank Statement Noun /bæŋk ˈsteɪtmənt/ Sao kê ngân hàng
Online Banking Noun /ˈɑːnlaɪn ˈbæŋkɪŋ/ Ngân hàng trực tuyến
Mobile Banking Noun /ˈmoʊbaɪl ˈbæŋkɪŋ/ Ngân hàng di động
Từ vựng tiếng anh chuyên ngành ngân hàng phổ biến khác
Những từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng phổ biến khác

3. Những từ vựng viết tắt trong ngành ngân hàng

Viết tắt

Tên đầy đủ

Nghĩa tiếng Việt

ATM Automated Teller Machine Máy giao dịch tự động
OECD Organization for Economic Cooperation and Development Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế
IFC International Finance Corporation Tổ chức Tài chính Quốc tế
FELABAN Federación Latinoamericana de Bancos Liên đoàn Ngân hàng Mỹ Latinh
EFT Electronic Funds Transfer Chuyển tiền điện tử
ACH Automated Clearing House Hệ thống thanh toán bù trừ tự động
SWIFT Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication Hệ thống thanh toán liên ngân hàng quốc tế
IBAN International Bank Account Number Số tài khoản ngân hàng quốc tế
BIC Bank Identifier Code Mã định danh ngân hàng
KYC Know Your Customer Xác minh khách hàng
AML Anti-Money Laundering Chống rửa tiền
CTF Counter-Terrorist Financing Chống tài trợ khủng bố
CDD Customer Due Diligence Thẩm định khách hàng
EDD Enhanced Due Diligence Thẩm định nâng cao
FATCA Foreign Account Tax Compliance Act Tuân thủ thuế tài khoản nước ngoài
CRS Common Reporting Standard Tiêu chuẩn báo cáo chung
FX Foreign Exchange Ngoại hối
FOREX Foreign Exchange Market Thị trường ngoại hối
APR Annual Percentage Rate Lãi suất phần trăm hằng năm
APY Annual Percentage Yield Tỷ suất lợi nhuận hằng năm
EMI Equated Monthly Installment Khoản trả góp hàng tháng
LTV Loan-to-Value Ratio Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản
DTI Debt-to-Income Ratio Tỷ lệ nợ trên thu nhập
NPL Non-Performing Loan Nợ xấu
CAR Capital Adequacy Ratio Tỷ lệ an toàn vốn
LCR Liquidity Coverage Ratio Tỷ lệ đảm bảo thanh khoản
NSFR Net Stable Funding Ratio Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng
ROA Return on Assets Tỷ suất sinh lời trên tài sản
ROE Return on Equity Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu
CASA Current Account Savings Account Tiền gửi không kỳ hạn
CBS Core Banking System Hệ thống ngân hàng lõi
RTGS Real-Time Gross Settlement Thanh toán tức thời tổng giá trị lớn
NEFT National Electronic Funds Transfer Chuyển tiền điện tử quốc gia
IMPS Immediate Payment Service Dịch vụ thanh toán tức thời
ECS Electronic Clearing Service Dịch vụ thanh toán bù trừ điện tử
LC Letter of Credit Thư tín dụng
BG Bank Guarantee Bảo lãnh ngân hàng
CAD Cash Against Documents Thanh toán nhận chứng từ
D/P Documents Against Payment Giao chứng từ đổi lấy thanh toán

4. Các đoạn hội thoại Tiếng Anh thông dụng trong ngành ngân hàng

4.1. Mẫu câu tư vấn tài khoản ngân hàng

Mẫu câu tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

We offer several account options depending on your needs. Chúng tôi cung cấp nhiều loại tài khoản phù hợp với nhu cầu của anh/chị.
A savings account would be a suitable option for you. Tài khoản tiết kiệm có thể là lựa chọn phù hợp với anh/chị.
This account comes with online banking services and a debit card. Tài khoản này đi kèm dịch vụ ngân hàng trực tuyến và thẻ ghi nợ.
Would you like me to explain the benefits of this account? Anh/chị có muốn tôi giải thích các lợi ích của loại tài khoản này không?
There are no monthly maintenance fees for this account. Tài khoản này không có phí duy trì hàng

tháng.

 

4.1. Mẫu câu hỗ trợ giao dịch

Mẫu câu tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

How much would you like to deposit today? Hôm nay anh/chị muốn gửi bao nhiêu tiền?
Would you like to make a withdrawal or a transfer? Anh/chị muốn rút tiền hay chuyển khoản?
The funds will be credited to the recipient’s account shortly. Số tiền sẽ sớm được ghi có vào tài khoản người nhận.
Please verify the recipient’s information before confirming the transfer. Vui lòng kiểm tra thông tin người nhận trước khi xác nhận chuyển khoản.
Here is your transaction receipt. Đây là biên lai giao dịch của anh/chị.

4.3. Mẫu câu tư vấn khoản vay

Mẫu câu tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Could you tell me the purpose of the loan? Anh/chị có thể cho biết mục đích của khoản vay không?
We offer a variety of loan products with competitive interest rates. Chúng tôi cung cấp nhiều sản phẩm vay với lãi suất cạnh tranh.
Your application will be reviewed within three business days. Hồ sơ của anh/chị sẽ được xem xét trong vòng ba ngày làm việc.
We may need additional documents to process your application. Chúng tôi có thể cần thêm hồ sơ để xử lý đơn đăng ký của anh/chị.
The loan has been approved and the funds will be disbursed soon. Khoản vay đã được phê duyệt và sẽ sớm được giải ngân.

4.4. Mẫu câu xử lý sự cố và khiếu nại

Mẫu câu tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

I’m sorry to hear about the issue you’re experiencing. Tôi rất tiếc khi biết anh/chị đang gặp vấn đề này.
Let me investigate this matter for you. Để tôi kiểm tra vấn đề này cho anh/chị.
We sincerely apologize for the inconvenience. Chúng tôi chân thành xin lỗi vì sự bất tiện này.
Your card has been temporarily blocked for security reasons. Thẻ của anh/chị đã được tạm khóa vì lý do bảo mật.
We will resolve this issue as quickly as possible. Chúng tôi sẽ xử lý vấn đề này nhanh nhất có thể.

 

5. Tài liệu học Tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng phổ biến

English for Banking and Finance

Đây là một trong những giáo trình tiếng Anh chuyên ngành tài chính ngân hàng được sử dụng rộng rãi tại nhiều trường đại học và trung tâm đào tạo. Nội dung tập trung vào các chủ đề quan trọng như hệ thống ngân hàng, tín dụng, đầu tư, quản lý rủi ro và dịch vụ tài chính.

Oxford English for Careers: Finance

Bộ sách thuộc series Oxford English for Careers được thiết kế dành cho người học từ trình độ Intermediate đến Upper-Intermediate (B1–B2). Tài liệu giúp người học phát triển khả năng giao tiếp và xử lý tình huống trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng và kế toán thông qua các mẫu câu.

Professional English in Use: Finance

Đây là cuốn sách phù hợp với những người muốn mở rộng vốn từ tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng ở trình độ trung cấp trở lên.

Dictionary of Banking and Finance

Nếu đang tìm kiếm một từ điển tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng, đây là tài liệu tham khảo hữu ích. Cuốn từ điển tổng hợp hàng nghìn thuật ngữ liên quan đến ngân hàng, tín dụng, đầu tư, ngoại hối và thị trường tài chính.

Tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng là nền tảng quan trọng giúp sinh viên và người đi làm trong lĩnh vực Tài chính – Ngân hàng nâng cao năng lực chuyên môn và tự tin làm việc trong môi trường quốc tế. Hy vọng những kiến thức mà LPA Mastery VN tổng hợp trong bài viết sẽ giúp bạn xây dựng vốn Tiếng Anh chuyên ngành vững chắc, từ đó ứng dụng hiệu quả vào học tập, công việc và định hướng nghề nghiệp trong tương lai.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *