Tiếng Anh chuyên ngành nha khoa đóng vai trò quan trọng trong quá trình học tập và làm việc của sinh viên, nha sĩ cũng như trợ lý nha khoa. Việc thành thạo từ vựng tiếng Anh nha khoa và các mẫu câu giao tiếp tại phòng khám sẽ giúp bạn dễ dàng tiếp cận tài liệu quốc tế và nâng cao hiệu quả công việc. Trong bài viết này, LPA Mastery VN sẽ tổng hợp đầy đủ từ vựng, thuật ngữ và mẫu câu tiếng Anh thường gặp trong phòng khám.

tiếng anh chuyên ngành nha khoa
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nha khoa

Ngành nha khoa tiếng Anh là gì

Ngành nha khoa trong tiếng Anh thường được gọi là Dentistry (/ˈden.tɪ.stri/), là lĩnh vực chuyên về chăm sóc, phòng ngừa, chẩn đoán và điều trị các bệnh lý liên quan đến răng miệng. Đối với ngành Răng hàm mặt có tên là Odonto-Stomatology (/ˌəʊdɒntə-stəʊməˈtɒlədʒɪ/) hoặc Dentomaxillofacial (/dentomaxillofacial/), chuyên nghiên cứu và điều trị các vấn đề liên quan đến răng, hàm, mặt và khoang miệng.

1. Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành nha khoa

1.1 Tên chức vụ nhân viên phòng khám nha khoa

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Dentist /ˈden.tɪst/ Nha sĩ
Orthodontist /ˌɔːr.θəˈdɑːn.tɪst/ Bác sĩ chỉnh nha
Dental Surgeon /ˈden.təl ˈsɜːr.dʒən/ Bác sĩ phẫu thuật nha khoa
Pediatric Dentist /ˌpiː.diˈæt.rɪk ˈden.tɪst/ Nha sĩ nhi khoa
Dental Hygienist /ˈden.təl haɪˈdʒiː.nɪst/ Phụ tá nha sĩ
Dental Assistant /ˈden.təl əˈsɪs.tənt/ Trợ lý nha khoa
Dental Technician /ˈden.təl tekˈnɪʃ.ən/ Kỹ thuật viên nha khoa
Oral Surgeon /ˈɔː.rəl ˈsɜːr.dʒən/ Bác sĩ phẫu thuật răng miệng
Periodontist /ˌper.i.əˈdɑːn.tɪst/ Bác sĩ nha chu
Endodontist /ˌen.doʊˈdɑːn.tɪst/ Bác sĩ nội nha
Prosthodontist /ˌprɑːs.θəˈdɑːn.tɪst/ Bác sĩ phục hình răng

1.2 Từ vựng tiếng Anh các loại răng và bộ phận liên quan

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Tooth /tuːθ/ Răng
Teeth /tiːθ/ Hàm răng
Incisor /ɪnˈsaɪ.zɚ/ Răng cửa
Canine /ˈkeɪ.naɪn/ Răng nanh
Premolar /priːˈmoʊ.lɚ/ Răng tiền hàm
Molar /ˈmoʊ.lɚ/ Răng hàm
Wisdom Tooth /ˈwɪz.dəm tuːθ/ Răng khôn
Baby Tooth /ˈbeɪ.bi tuːθ/ Răng sữa
Permanent Tooth /ˈpɜːr.mə.nənt tuːθ/ Răng vĩnh viễn
Bicuspid /baɪˈkʌspɪd/ Răng trước hàm
Cement /sɪˈmɛnt/ Men răng
Dental porcelain /ˈdɛntᵊl ˈpɔːsᵊlɪn/ răng sứ
False teeth /fɔːls tiːθ/ Răng giả
Gum /ɡʌm/ Lợi, nướu
Jawbone /ˈdʒɔː.boʊn/ Xương hàm
Enamel /ɪˈnæm.əl/ Men răng
Dentin /ˈden.tɪn/ Ngà răng
Dental Pulp /ˈden.təl pʌlp/ Tủy răng
Root /ruːt/ Chân răng
Crown /kraʊn/ Thân răng
Oral Cavity /ˈɔː.rəl ˈkæv.ə.ti/ Khoang miệng
Tongue /tʌŋ/ Lưỡi
Saliva /səˈlaɪ.və/ Nước bọt

1.3 Tên một số bệnh lý và triệu chứng về răng miệng

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Tooth Decay /tuːθ dɪˈkeɪ/ Sâu răng
Dental Caries /ˈden.təl ˈker.iːz/ Bệnh sâu răng
Gingivitis /ˌdʒɪn.dʒɪˈvaɪ.t̬əs/ Viêm nướu
Periodontitis /ˌper.i.oʊ.dɑːnˈtaɪ.t̬əs/ Viêm nha chu
Toothache /ˈtuːθ.eɪk/ Đau răng
Sensitive Teeth /ˈsen.sə.t̬ɪv tiːθ/ Răng nhạy cảm
Bad Breath /bæd breθ/ Hôi miệng
Oral Ulcer /ˈɔː.rəl ˈʌl.sɚ/ Loét miệng
Sore gums /sɔː ɡʌmz/ Đau nướu
Bleeding Gums /ˈbliː.dɪŋ ɡʌmz/ Chảy máu chân răng
Swollen Gums /ˈswoʊ.lən ɡʌmz/ Sưng nướu
Tooth Erosion /tuːθ ɪˈroʊ.ʒən/ Mòn răng
Stained teeth /tiːθ steɪnz/ răng ố vàng
Cracked Tooth /krækt tuːθ/ Răng nứt
Broken Tooth /ˈbroʊ.kən tuːθ/ Răng gãy
Dental Abscess /ˈden.təl ˈæb.ses/ Áp xe răng
Misaligned Teeth /ˌmɪs.əˈlaɪnd tiːθ/ Răng mọc lệch
Impacted Tooth /ɪmˈpæk.tɪd tuːθ/ Răng mọc ngầm
Dry Mouth /draɪ maʊθ/ Khô miệng
Plaque Buildup /plæk ˈbɪld.ʌp/ Mảng bám răng
Tartar /ˈtɑːr.t̬ɚ/ Cao răng
Mouth sores /maʊθ sɔːz:/ Lở miệng, loét miệng
Cavity /ˈkævəti/ Lỗ sâu răng

1.4 Tên tiếng Anh một số dụng cụ phòng khám nha khoa

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Dental Chair /ˈden.təl tʃer/ Ghế nha khoa
Dental Mirror /ˈden.təl ˈmɪr.ɚ/ Gương nha khoa
Dental Probe /ˈden.təl proʊb/ Cây thăm khám răng
Dental Explorer /ˈden.təl ɪkˈsplɔː.rɚ/ Que thăm dò nha khoa
Dental Forceps /ˈden.təl ˈfɔːr.seps/ Kìm nhổ răng
Dental Drill /ˈden.təl drɪl/ Máy khoan răng
Suction Device /ˈsʌk.ʃən dɪˈvaɪs/ Máy hút nước bọt
Scaler /ˈskeɪ.lɚ/ Dụng cụ cạo vôi răng
Ultrasonic Scaler /ˌʌl.trəˈsɑː.nɪk ˈskeɪ.lɚ/ Máy cạo vôi siêu âm
Dental Syringe /ˈden.təl səˈrɪndʒ/ Xi lanh nha khoa
X-ray Machine /ˈeks.reɪ məˈʃiːn/ Máy chụp X-quang
Dental Tray /ˈden.təl treɪ/ Khay dụng cụ nha khoa
Impression Tray /ɪmˈpreʃ.ən treɪ/ Khay lấy dấu răng
Curing Light /ˈkjʊr.ɪŋ laɪt/ Đèn quang trùng hợp
Mouth Retractor /maʊθ rɪˈtræk.tɚ/ Dụng cụ banh miệng
Cotton Roll /ˈkɑː.t̬ən roʊl/ Cuộn bông nha khoa
Dental Bib /ˈden.təl bɪb/ Yếm nha khoa
Dental Band /bænd/ khâu chỉ nha
Sterilizer /ˈster.ə.laɪ.zɚ/ Máy tiệt trùng
Dental Compressor /ˈden.təl kəmˈpres.ɚ/ Máy nén khí nha khoa
Intraoral Camera /ˌɪn.trəˈɔː.rəl ˈkæm.rə/ Camera nội soi trong miệng

1.5 Từ vựng tiếng Anh về các chuyên khoa nha khoa

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
General Dentistry /ˈdʒen.ər.əl ˈden.tɪ.stri/ Nha khoa tổng quát
Orthodontics /ˌɔːr.θəˈdɑːn.tɪks/ Chỉnh nha
Endodontics /ˌen.doʊˈdɑːn.tɪks/ Nội nha
Periodontics /ˌper.i.oʊˈdɑːn.tɪks/ Nha chu
Prosthodontics /ˌprɑːs.θəˈdɑːn.tɪks/ Phục hình răng
Oral Surgery /ˈɔː.rəl ˈsɜːr.dʒər.i/ Phẫu thuật răng miệng
Oral and Maxillofacial Surgery /ˈɔː.rəl ænd ˌmæk.sɪ.loʊˈfeɪ.ʃəl ˈsɜːr.dʒər.i/ Phẫu thuật hàm mặt
Pediatric Dentistry /ˌpiː.diˈæt.rɪk ˈden.tɪ.stri/ Nha khoa trẻ em
Cosmetic Dentistry /kɑːzˈmet̬.ɪk ˈden.tɪ.stri/ Nha khoa thẩm mỹ
Implant Dentistry /ˈɪm.plænt ˈden.tɪ.stri/ Nha khoa Implant
Preventive Dentistry /prɪˈven.t̬ɪv ˈden.tɪ.stri/ Nha khoa dự phòng
Restorative Dentistry /rɪˈstɔːr.ə.t̬ɪv ˈden.tɪ.stri/ Nha khoa phục hồi
Dental Radiology /ˈden.təl ˌreɪ.diˈɑː.lə.dʒi/ Chẩn đoán hình ảnh nha khoa
Oral Pathology /ˈɔː.rəl pəˈθɑː.lə.dʒi/ Bệnh học răng miệng
Oral Medicine /ˈɔː.rəl ˈmed.ɪ.sɪn/ Nội khoa răng miệng

2. Những thuật ngữ nha khoa tiếng Anh liên quan khác

Thuật ngữ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
Occlusion /əˈkluː.ʒən/ Khớp cắn
Malocclusion /ˌmæl.əˈkluː.ʒən/ Sai khớp cắn
Plaque /plæk/ Mảng bám răng
Calculus /ˈkæl.kjə.ləs/ Cao răng
Tartar /ˈtɑːr.tər/ Vôi răng
Cavity /ˈkæv.ə.ti/ Lỗ sâu răng
Restoration /ˌres.təˈreɪ.ʃən/ Phục hình răng
Prosthesis /prɑːsˈθiː.sɪs/ Phục hình giả
Impression /ɪmˈpreʃ.ən/ Dấu lấy mẫu răng
Bite Registration /baɪt ˌredʒ.ɪˈstreɪ.ʃən/ Ghi nhận khớp cắn
Eruption /ɪˈrʌp.ʃən/ Quá trình mọc răng
Impacted Tooth /ɪmˈpæk.tɪd tuːθ/ Răng mọc ngầm
Alignment /əˈlaɪn.mənt/ Sự sắp xếp răng
Retainer /rɪˈteɪ.nər/ Hàm duy trì sau chỉnh nha
Anesthesia /ˌæn.əsˈθiː.ʒə/ Gây tê, gây mê
Sedation /sɪˈdeɪ.ʃən/ Tiền mê
Diagnosis /ˌdaɪ.əɡˈnoʊ.sɪs/ Chẩn đoán
Treatment Plan /ˈtriːt.mənt plæn/ Kế hoạch điều trị
Oral Hygiene /ˈɔː.rəl ˈhaɪ.dʒiːn/ Vệ sinh răng miệng
Preventive Care /prɪˈven.tɪv ker/ Chăm sóc dự phòng
Dental Record /ˈden.təl ˈrek.ɚd/ Hồ sơ nha khoa
Follow-up Visit /ˈfɑː.loʊ ʌp ˈvɪz.ɪt/ Tái khám
Dental Insurance /ˈden.təl ɪnˈʃʊr.əns/ Bảo hiểm nha khoa
Sterilization /ˌster.ə.ləˈzeɪ.ʃən/ Tiệt trùng dụng cụ
Infection Control /ɪnˈfek.ʃən kənˈtroʊl/ Kiểm soát nhiễm khuẩn

Ngoài ra còn có một số từ viết tắt mà bạn nên biết.

Từ viết tắt Nghĩa đầy đủ Ý nghĩa
RCT Root Canal Treatment Điều trị tủy
TMJ Temporomandibular Joint Khớp thái dương hàm
OPG Orthopantomogram Phim X-quang toàn cảnh
CBCT Cone Beam Computed Tomography Chụp CT Cone Beam
FPD Fixed Partial Denture Cầu răng cố định
PD Periodontal Disease Bệnh nha chu
GI Gingival Index Chỉ số viêm nướu
PI Plaque Index Chỉ số mảng bám
DDS Doctor of Dental Surgery Bác sĩ phẫu thuật nha khoa
DMD Doctor of Dental Medicine Bác sĩ nha khoa
PPE Personal Protective Equipment Trang bị bảo hộ cá nhân
LA Local Anesthesia Gây tê tại chỗ
FDI Fédération Dentaire Internationale Liên đoàn Nha khoa Thế giới
OH Oral Hygiene Vệ sinh răng miệng
XR X-Ray Chụp X-quang

3. Một số mẫu câu thông dụng trong phòng khám

3.1 Mẫu câu chào bệnh nhân

– Welcome to our dental clinic. How may I help you today?

(Chào mừng quý khách đến với phòng khám nha khoa của chúng tôi. Hôm nay tôi có thể hỗ trợ gì cho quý khách?)

– Thank you for calling ABC Clinic. How may I help you today?

(Cảm ơn quý khách đã gọi cho phòng khám ABC. Quý khách cần hỗ trợ gì ạ?)

– Do you have an appointment with our dentist?

(Quý khách đã đặt lịch hẹn với nha sĩ chưa?)

– May I have your full name, please?

(Tôi có thể xin họ tên đầy đủ của quý khách được không?)

– Please fill out this registration form.

(Vui lòng điền thông tin vào phiếu đăng ký này.)

Các mẫu câu đặt lịch hẹn giữa lễ tân và bệnh nhân

– I’d like to make an appointment with a dentist.

(Tôi muốn đặt lịch hẹn với nha sĩ.)

– What date and time would you prefer?

(Quý khách muốn đặt lịch vào ngày và giờ nào?)

– The dentist is available this afternoon.

(Nha sĩ có lịch trống vào chiều nay.)

– Please arrive 15 minutes before your appointment.

(Vui lòng đến sớm 15 phút trước giờ hẹn.)

– Your appointment has been confirmed.

(Lịch hẹn của quý khách đã được xác nhận.)

Các mẫu câu chào hỏi bệnh nhân
Các mẫu câu chào hỏi bệnh nhân

3.2 Mẫu câu nha sĩ khám bệnh

Hỏi về tình trạng răng miệng

– What seems to be the problem today?

(Hôm nay bạn đang gặp vấn đề gì về răng miệng?)

– Where is the pain located?

(Cơn đau nằm ở vị trí nào?)

– How long have you been experiencing this pain?

(Bạn bị đau trong bao lâu rồi?)

– Is the pain constant or intermittent?

(Cơn đau liên tục hay chỉ xuất hiện từng lúc?)

– Are your teeth sensitive to hot or cold foods?

(Răng của bạn có bị ê buốt khi ăn đồ nóng hoặc lạnh không?)

Trong quá trình khám

  • Please open your mouth wide.

(Vui lòng mở miệng rộng hơn.)

  • Let me examine your teeth and gums.

(Để tôi kiểm tra răng và nướu của bạn.)

  • Please bite down gently.

(Vui lòng cắn nhẹ xuống.)

  • I need to take an X-ray for further examination.

(Tôi cần chụp X-quang để kiểm tra kỹ hơn.)

  • Everything looks normal so far.

(Hiện tại mọi thứ trông khá bình thường.)

  • I can see a cavity in this tooth.

(Tôi thấy có một lỗ sâu ở chiếc răng này.)

  • Your gums are slightly inflamed.

(Nướu của bạn đang bị viêm nhẹ.)

mẫu câu hỏi về tình trạng răng miệng
Các mẫu hỏi về tình trạng răng miệng

3.3 Mẫu câu tư vấn điều trị nha khoa

Thông báo kết quả khám

– The X-ray shows signs of infection.

(Phim X-quang cho thấy dấu hiệu nhiễm trùng.)

– This tooth requires immediate treatment.

(Chiếc răng này cần được điều trị sớm.)

– The decay has reached the dental pulp.

(Tình trạng sâu răng đã ảnh hưởng đến tủy răng.)

– Your wisdom tooth is impacted.

(Răng khôn của bạn đang mọc ngầm.)

Tư vấn phương pháp điều trị

– I recommend a dental filling.

(Tôi khuyến nghị bạn nên trám răng.)

– You may need root canal treatment.

(Bạn có thể cần điều trị tủy răng.)

– We suggest extracting the wisdom tooth.

(Chúng tôi khuyến nghị nhổ răng khôn.)

– Dental implants are a suitable solution.

(Cấy ghép Implant là một giải pháp phù hợp.)

– Orthodontic treatment can improve your bite.

(Niềng răng có thể cải thiện khớp cắn của bạn.)

– Teeth whitening can enhance your smile.

(Tẩy trắng răng có thể giúp nụ cười của bạn đẹp hơn.)

mẫu câu tư vấn điều trị
Những mẫu câu tư vấn điều trị

3.4 Mẫu câu hướng dẫn chăm sóc sau điều trị

Sau khi nhổ răng

– Avoid eating hard foods for the next 24 hours.

(Tránh ăn thức ăn cứng trong vòng 24 giờ tới.)

– Do not chew on the treated side.

(Không nhai ở phía vừa điều trị.)

– Apply an ice pack if swelling occurs.

(Hãy chườm đá nếu xuất hiện tình trạng sưng.)

– Take the prescribed medication as directed.

(Uống thuốc theo đúng hướng dẫn của bác sĩ.)

– Contact us immediately if you experience severe pain.

(Hãy liên hệ ngay với chúng tôi nếu bạn bị đau nghiêm trọng.)

Chăm sóc răng miệng hằng ngày

– Brush your teeth at least twice a day.

(Đánh răng ít nhất hai lần mỗi ngày.)

– Use dental floss regularly.

(Sử dụng chỉ nha khoa thường xuyên.)

– Avoid sugary foods and beverages.

(Hạn chế thực phẩm và đồ uống có nhiều đường.)

– Maintain good oral hygiene habits.

(Duy trì thói quen vệ sinh răng miệng tốt.)

– Schedule regular dental check-ups every six months.

(Khám nha khoa định kỳ mỗi 6 tháng.)

– Please return for a follow-up visit next week.

(Vui lòng quay lại tái khám vào tuần tới.)

mẫu câu hướng dẫn chăm sóc sau điều trị
Những mẫu câu hướng dẫn chăm sóc sau điều trị

4. Tổng hợp tài liệu về tiếng Anh chuyên ngành nha khoa

Bên cạnh đó, bạn có thể tìm thể tham khảo các nguồn tài liệu tiếng Anh về chuyên ngành nha khoa dưới đây:

  • Oxford Handbook of Clinical Dentistry: Cẩm nang nha khoa lâm sàng nổi tiếng, cung cấp nhiều thuật ngữ và kiến thức chuyên môn bằng tiếng Anh.
  • Dental English: Communication Skills for Dental Professionals– Tài liệu chuyên về tiếng Anh giao tiếp dành cho nha sĩ, trợ lý nha khoa và sinh viên ngành nha.
  • English for Dentistry: Giáo trình giúp người học làm quen với từ vựng, mẫu câu và các tình huống giao tiếp thường gặp trong phòng khám nha khoa.
  • Mosby’s Dental Dictionary: Từ điển nha khoa tiếng Anh chứa hàng nghìn thuật ngữ chuyên ngành cùng định nghĩa chi tiết.
  • Dental Terminology Workbook: Tài liệu luyện tập giúp ghi nhớ các thuật ngữ nha khoa thông dụng thông qua bài tập thực hành.
  • American Dental Association (ADA): Nguồn tham khảo uy tín với nhiều bài viết, nghiên cứu và tài liệu nha khoa bằng tiếng Anh.
  • British Dental Journal (BDJ): Tạp chí nha khoa quốc tế cung cấp nhiều bài báo học thuật và thuật ngữ chuyên ngành cập nhật.
  • PubMed: Thư viện nghiên cứu y khoa trực tuyến với hàng nghìn bài báo và tài liệu liên quan đến nha khoa.

Trên đây là tổng hợp từ vựng, thuật ngữ, mẫu câu giao tiếp và tài liệu học tiếng Anh chuyên ngành nha khoa phổ biến hiện nay. Việc học tiếng Anh chuyên ngành là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự kiên trì và thực hành thường xuyên. LPA Mastery VN hy vọng bài viết sẽ trở thành nguồn tham khảo hữu ích, giúp bạn tự tin hơn khi học tập, nghiên cứu và làm việc trong môi trường nha khoa quốc tế.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *