Tiếng Anh chuyên ngành Thương mại điện tử (E-commerce) đã trở thành một phần quen thuộc của kinh doanh hiện đại, từ tìm kiếm sản phẩm, đặt hàng, thanh toán online đến quản lý kho, chạy quảng cáo và chăm sóc khách hàng. Mỗi hoạt động này đều đi kèm những thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành riêng.
Trong bài viết này, LPA Mastery VN sẽ giới thiệu các nhóm từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Thương mại điện tử thông dụng, cách phân biệt các thuật ngữ dễ nhầm lẫn và các mẫu câu tiếng Anh để áp dụng ngay vào thực tế.

Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Thương mại điện tử là gì?
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Thương mại điện tử (E-commerce Vocabulary) là tập hợp những từ ngữ và thuật ngữ được sử dụng trong các hoạt động bao gồm mua bán trực tuyến, quản lý đơn hàng, thanh toán, vận chuyển, tiếp thị và chăm sóc khách hàng.
Một số thuật ngữ phổ biến có thể kể đến như online shopping (mua sắm trực tuyến), shopping cart (giỏ hàng), checkout (hoàn tất đặt hàng và thanh toán), inventory management (quản lý tồn kho) và conversion rate (tỷ lệ chuyển đổi).
Các thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành thương mại điện tử này xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao diện của cửa hàng trực tuyến đến báo cáo kinh doanh và hoạt động quảng cáo.
Vì sao nên học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Thương mại điện tử?
Việc học các từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Thương mại điện tử mang lại nhiều lợi ích thiết thực như:
- Đọc hiểu tài liệu chuyên môn: Giúp bạn hiểu được giao diện các nền tảng, hướng dẫn sử dụng, báo cáo và tài liệu về lĩnh vực thương mại điện tử.
- Nâng cao hiệu quả công việc: Hỗ trợ trao đổi với khách hàng, nhà cung cấp, đối tác và đồng nghiệp.
- Phát triển kỹ năng Marketing: Giúp bạn hiểu các chỉ số quảng cáo, hành vi khách hàng và hiệu quả chuyển đổi.
- Chuẩn bị cho nghề nghiệp: Tạo nền tảng tiếng Anh cần thiết cho sinh viên và người mới đi làm trong lĩnh vực thương mại điện tử.

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh theo hành trình mua hàng và bán hàng
Quá trình giao dịch thông qua thương mại điện tử thường bao gồm nhiều giai đoạn, từ lúc khách hàng tìm kiếm sản phẩm đến khi người bán hoàn tất việc giao hàng. Mỗi giai đoạn có những thuật ngữ riêng mà người học cần nắm vững.
1. Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Thương mại điện tử trong hành trình của người mua (Buyer Journey)
Giai đoạn 1: Tìm kiếm và khám phá sản phẩm
| Từ vựng | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
| Browsing | Duyệt, xem sản phẩm | A good product listing needs clear photos. |
| Search query | Truy vấn tìm kiếm | The most common search query on our site is “running shoes”. |
| Product listing | Nội dung hoặc mục đăng bán sản phẩm | A good product listing includes clear photos and accurate details. |
| Product description | Mô tả sản phẩm | The product description mentions the size, material and colors available. |
| Product page | Trang sản phẩm | Customers can read reviews at the bottom of the product page. |
| Customer review | Đánh giá của khách hàng | Most buyers read customer reviews before making a decision. |
| Product availability | Tình trạng có sẵn của sản phẩm | Please check the product availability before placing your order. |
Lưu ý: Product listing và product page rất dễ bị nhầm lẫn. Product listing thường là bài đăng bán sản phẩm của người bán (hoặc danh sách sản phẩm hiển thị), còn product page là trang chi tiết mà khách xem khi bấm vào một sản phẩm.
Giai đoạn 2: Thêm sản phẩm vào giỏ và thanh toán
| Từ vựng | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
| Shopping cart | Giỏ hàng | Your shopping cart is empty. |
| Add to cart | Thêm vào giỏ hàng | Select your size, then click “Add to cart”. |
| Checkout | Quy trình hoàn tất đặt hàng và thanh toán | You can check out as a guest without creating an account. |
| Billing address | Địa chỉ thanh toán | Your billing address must match the one on your credit card. |
| Shipping address | Địa chỉ nhận hàng | Please double-check your shipping address before confirming. |
| Shipping method | Phương thức vận chuyển | Choose a shipping method: standard or express. |
| Promo code | Mã khuyến mãi | Enter your promo code to get 10% off. |
| Payment gateway | Cổng thanh toán | The payment gateway supports credit cards and e-wallets. |
| Order confirmation | Xác nhận đơn hàng | You will receive an order confirmation email shortly. |
Lưu ý: Trong thương mại điện tử, checkout không chỉ có nghĩa là thanh toán mà còn có thể chỉ toàn bộ quy trình hoàn tất đơn hàng (nhập thông tin nhận hàng, phương thức vận chuyển, thanh toán).
Giai đoạn 3: Theo dõi đơn hàng
| Từ vựng | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
| Order status | Trạng thái đơn hàng | You can check your order status in your account. |
| Order tracking | Theo dõi đơn hàng | Use order tracking to see where your parcel is right now. |
| Tracking number | Mã vận đơn | We have sent the tracking number to your email. |
| Estimated delivery date | Ngày giao hàng dự kiến | The estimated delivery date is October 20. |
| Shipment | Lô hàng hoặc việc gửi hàng | Your shipment has left the warehouse. |
| Delayed delivery | Giao hàng chậm trễ | We apologize for the delayed delivery caused by bad weather. |
Những thuật ngữ Tiếnng Anh chuyên ngành thương mại điện tử này thường xuất hiện trong email xác nhận, thông báo trạng thái đơn hàng và hệ thống theo dõi vận chuyển.
Giai đoạn 4: Nhận hàng và đánh giá sản phẩm
| Từ vựng | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
| Delivery | Việc giao hàng | Delivery usually takes 2-3 working days. |
| Unboxing | Mở hộp sản phẩm | Her unboxing video got over 100,000 views. |
| Product review | Bài đánh giá sản phẩm | I wrote a product review after using the blender for a month. |
| Customer feedback | Phản hồi của khách hàng | We use customer feedback to improve our packaging. |
| Repeat purchase | Mua lại, mua hàng lặp lại | Discount coupons encourage repeat purchases. |
| Customer satisfaction | Sự hài lòng của khách hàng | Fast delivery greatly improves customer satisfaction. |

2. Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Thương mại điện tử trong quy trình vận hành của người bán (Seller Workflow)
Bên cạnh hành trình mua hàng của khách hàng, người làm thương mại điện tử cũng cần nắm quy trình vận hành phía sau mỗi đơn hàng, từ khâu tìm nguồn cung ứng đến khi sản phẩm được giao tới tay người nhận.
Giai đoạn 1: Tìm nguồn hàng
| Từ vựng | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
| Supplier | Nhà cung cấp | We are looking for a reliable supplier for organic cotton. |
| Sourcing | Hoạt động tìm nguồn hàng | Our sourcing team is visiting factories in Guangzhou next week. |
| Wholesale price | Giá sỉ | What is your wholesale price for 1,000 units? |
| Minimum Order Quantity (MOQ) | Số lượng đặt hàng tối thiểu | The MOQ for this item is 500 pieces. |
| Lead time | Thời gian từ khi đặt hàng đến khi hàng sẵn sàng hoặc được giao (tùy ngữ cảnh) | The lead time is 20 days after we confirm the order. |
| Purchase order (PO) | Đơn đặt hàng | We will send you the purchase order by tomorrow. |
Giai đoạn 2: Đăng và quản lý sản phẩm
| Từ vựng | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
| Product listing | Nội dung đăng bán sản phẩm | Please update the product listing with the new price. |
| Product catalog | Danh mục sản phẩm | Our product catalog includes over 2,000 items. |
| SKU (Stock Keeping Unit) | Mã đơn vị lưu kho | Each size and color has its own SKU. |
| Product variant | Biến thể sản phẩm (chẳng hạn màu sắc hoặc kích cỡ) | This T-shirt has six product variants. |
| Product image | Hình ảnh sản phẩm | High-quality product images help increase sales. |
| Product attributes | Các thuộc tính sản phẩm | Make sure the product attributes are filled in correctly. |
Giai đoạn 3: Quản lý tồn kho
| Từ vựng | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
| Inventory management | Quản lý tồn kho | Good inventory management helps us avoid overstock and stock-outs. |
| Stock level | Mức tồn kho | We check the stock level of each SKU every morning. |
| In stock | Còn hàng | The black sneakers are in stock in all sizes. |
| Out of stock | Hết hàng | Sorry, this item is currently out of stock. |
| Restock | Bổ sung hàng tồn kho | We will restock this item next Monday. |
| Inventory turnover | Vòng quay hàng tồn kho | A high inventory turnover means products are selling quickly. |
Giai đoạn 4: Xử lý và hoàn tất đơn hàng
| Từ vựng | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
| Order processing | Xử lý đơn hàng | Order processing usually takes one business day. |
| Order fulfillment | Quy trình hoàn tất đơn hàng | We outsource order fulfillment to a third-party logistics company. |
| Picking and packing | Lấy hàng và đóng gói | Picking and packing are done by our warehouse team. |
| Warehouse | Kho hàng | Our main warehouse is located near the port. |
| Packaging | Bao bì hoặc hoạt động đóng gói | We switched to eco-friendly packaging this year. |
| Dispatch | Bàn giao hoặc gửi hàng đi | Your order will be dispatched within 24 hours. |
Order fulfillment thường bao gồm nhiều hoạt động như tiếp nhận đơn, lấy hàng, đóng gói và chuẩn bị bàn giao cho đơn vị vận chuyển chứ không đơn thuần chỉ là “giao hàng”.
Giai đoạn 5: Vận chuyển và giao hàng
| Từ vựng | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
| Shipping | Việc gửi hoặc vận chuyển hàng | Order processing usually takes one business day. |
| Carrier | Đơn vị vận chuyển | We outsource order fulfillment to a third-party logistics company. |
| Last-mile delivery | Giao hàng chặng cuối | Picking and packing are done by our warehouse team. |
| Proof of delivery (POD) | Bằng chứng giao hàng | Our main warehouse is located near the port. |
| Delivery attempt | Lần thử giao hàng | We switched to eco-friendly packaging this year. |
| Return to sender (RTS) | Trả hàng về người gửi | Your order will be dispatched within 24 hours. |

3. Từ vựng Tiếng Anh trong Social Commerce
Social Commerce, hay thương mại xã hội, là hoạt động mua bán được hỗ trợ hoặc diễn ra thông qua các nền tảng và tính năng mạng xã hội.
Thuật ngữ về livestream và tiếp thị liên kết
| Từ vựng | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
| Livestream shopping | Mua sắm qua livestream | Livestream shopping lets viewers buy products while watching. |
| Host | Người dẫn livestream | The host introduced three new products during the stream. |
| Co-host | Người đồng dẫn | The co-host answered viewers’ questions in the chat. |
| Pinned product | Sản phẩm được ghim | Click the pinned product to see the price and place an order. |
| Affiliate marketing | Tiếp thị liên kết | Affiliate marketing helps small shops reach more customers without paying upfront for ads. |
| Affiliate commission | Hoa hồng tiếp thị liên kết | She earned a large affiliate commission from last month’s campaign. |
| Commission rate | Tỷ lệ hoa hồng | The commission rate for this product is 12%. |
| KOL | Người có sức ảnh hưởng trong một lĩnh vực | We invited a famous KOL to promote our new skincare line. |
| KOC | Người tiêu dùng có sức ảnh hưởng | KOCs often feel more authentic because they share real experiences. |
| Call to action (CTA) | Lời kêu gọi hành động | Add a clear call to action like “Buy now” at the end of your video. |
| Conversion | Chuyển đổi | The livestream led to 200 conversions in one hour. |
Thuật ngữ về khuyến mãi và chốt đơn
| Từ vựng | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
| Flash sale | Đợt giảm giá trong thời gian ngắn | The flash sale starts at 8 p.m. and lasts only two hours. |
| Voucher | Phiếu hoặc mã ưu đãi | You can use this voucher on orders over $30. |
| Flash voucher | Voucher ưu đãi có giới hạn về thời gian hoặc điều kiện | Grab the flash voucher before it expires in 10 minutes! |
| Sold out | Đã bán hết | The new sneakers were sold out within an hour. |
| Restock | Bổ sung hoặc nhập hàng trở lại | The black version will restock next week. |
| Limited edition | Phiên bản giới hạn | This limited edition bag comes in only 500 pieces. |
| Bundle deal | Ưu đãi theo gói hoặc combo | The bundle deal includes a shampoo, a conditioner and a hair mask. |
| Blind box | Hộp sản phẩm bí ẩn, không biết trước chính xác món đồ bên trong | She collects figurines from blind boxes. |
| Free shipping | Miễn phí vận chuyển | Enjoy free shipping on all orders over 1,300,000 VND. |
| Discount code | Mã giảm giá | Enter the discount code at checkout to save 15%. |
| Upselling | Khuyến khích mua phiên bản hoặc gói cao cấp hơn | Offering the 256GB model instead of the 128GB one is upselling. |
| Cross-selling | Gợi ý sản phẩm bổ sung có liên quan | Suggesting a phone case with a phone is cross-selling. |
4. Thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành Thương mại điện tử dành cho Marketer và chủ shop
Các chỉ số đo lường hiệu quả kinh doanh
| Thuật ngữ | Tên đầy đủ | Giải thích |
| GMV | Gross Merchandise Value | Tổng giá trị giao dịch hàng hóa theo quy ước tính toán |
| AOV | Average Order Value | Giá trị đơn hàng trung bình |
| CAC | Customer Acquisition Cost | Chi phí thu hút một khách hàng mới |
| ROAS | Return on Ad Spend | Doanh thu quy cho quảng cáo trên mỗi đơn vị chi phí quảng cáo |
| CVR | Conversion Rate | Tỷ lệ chuyển đổi |
| CTR | Click-through Rate | Tỷ lệ nhấp |
| Cart Abandonment Rate | — | Tỷ lệ từ bỏ giỏ hàng |
| CLV/LTV | Customer Lifetime Value / Lifetime Value | Giá trị vòng đời khách hàng |
Bạn có thể tìm hiểu thêm về các chỉ số này và công thức tính trên các trang uy tín như BigCommerce, MISA, Sapo,…
Phân biệt các mô hình thương mại điện tử
| Mô hình | Tên đầy đủ | Đặc điểm |
| B2B | Business-to-Business | Doanh nghiệp bán hàng hóa hoặc dịch vụ cho doanh nghiệp khác |
| B2C | Business-to-Consumer | Doanh nghiệp bán trực tiếp cho người tiêu dùng |
| C2C | Consumer-to-Consumer | Cá nhân giao dịch với cá nhân khác |
| D2C | Direct-to-Consumer | Thương hiệu hoặc nhà sản xuất bán trực tiếp đến người tiêu dùng |
Phân biệt các thuật ngữ dễ nhầm lẫn
Return, refund và exchange
- Return: khách gửi trả sản phẩm lại cho người bán.
- Refund: người bán hoàn lại tiền cho khách.
- Exchange: khách đổi sản phẩm này lấy sản phẩm khác.
Một đơn trả hàng (return) có thể dẫn đến hoàn tiền (refund) hoặc đổi hàng (exchange).
Shipping và delivery
- Shipping: toàn bộ quá trình vận chuyển hàng đi, thường nhấn mạnh việc gửi hàng và phí vận chuyển.
- Delivery: hành động giao hàng đến tay người nhận.
Discount, voucher và coupon
- Discount: mức giảm giá nói chung.
- Voucher / Coupon: mã hoặc phiếu cần nhập hoặc áp dụng để được giảm giá. Trong thực tế, hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau, tùy khu vực và nền tảng.
B2C và D2C
- B2C: bán cho người tiêu dùng, có thể qua nhiều kênh trung gian như sàn TMĐT, đại lý.
- D2C: thương hiệu tự bán trực tiếp đến người dùng cuối, thường qua website hoặc fanpage của mình.
Conversion rate và click-through rate
- CTR đo tỷ lệ người nhấp vào quảng cáo hoặc liên kết.
- CR đo tỷ lệ người hoàn thành hành động mong muốn (thường là mua hàng).
Fulfillment và shipping
- Fulfillment bao gồm cả lưu kho, nhặt hàng, đóng gói và giao đi.
- Shipping chỉ là một bước trong quy trình fulfillment.
Mẫu câu Tiếng Anh chuyên ngành Thương mại điện tử thực tế
Dưới đây là các mẫu câu Tiếng Anh chuyên ngành Thương mại điện tử phổ biến mà bạn có thể áp dụng.
Mẫu câu chăm sóc khách hàng (Customer Service)
| Tình huống | Mẫu câu | Nghĩa |
| Chào khách | Thank you for contacting us. How can I help you today? | Cảm ơn bạn đã liên hệ. Mình có thể hỗ trợ gì cho bạn ạ? |
| Xác nhận đơn | Your order has been confirmed and will be shipped within 24 hours. | Đơn hàng của bạn đã được xác nhận và sẽ được gửi đi trong 24 giờ. |
| Gửi mã vận đơn | Here is your tracking number. You can use it to follow your parcel. | Đây là mã vận đơn của bạn, bạn có thể dùng để theo dõi kiện hàng. |
| Xin lỗi vì chậm trễ | We apologize for the delay. Your order is on its way. | Chúng tôi xin lỗi vì sự chậm trễ. Đơn hàng của bạn đang trên đường giao. |
| Xử lý hàng lỗi | We are sorry the item arrived damaged. We will send a replacement right away. | Rất tiếc sản phẩm bị hư hỏng khi giao. Chúng tôi sẽ gửi sản phẩm thay thế ngay. |
| Thông báo hoàn tiền | Your refund has been issued and should appear within 3-5 business days. | Khoản hoàn tiền đã được thực hiện và sẽ về trong 3-5 ngày làm việc. |
Mẫu câu giao tiếp với nhà cung cấp (Supplier Communication)
| Tình huống | Mẫu câu | Nghĩa Tiếng Việt |
| Hỏi báo giá | Could you send us a quotation for 500 units? | Bạn có thể gửi báo giá cho 500 sản phẩm không? |
| Hỏi MOQ | What is your minimum order quantity? | Số lượng đặt hàng tối thiểu của bạn là bao nhiêu? |
| Thương lượng giá | Is there any discount if we order in bulk? | Có giảm giá nếu chúng tôi đặt số lượng lớn không? |
| Hỏi thời gian | What is the lead time for production and delivery? | Thời gian sản xuất và giao hàng là bao lâu? |
| Đề xuất thanh toán | Would you accept 30% deposit and the balance before shipment? | Bạn có chấp nhận cọc 30% và thanh toán phần còn lại trước khi giao không? |
| Xin hàng mẫu | We would like to receive a sample before placing a large order. | Chúng tôi muốn nhận hàng mẫu trước khi đặt đơn lớn. |
Mô tả sản phẩm và quảng cáo
- Made from 100% organic cotton, soft and breathable. (Làm từ 100% cotton hữu cơ, mềm mại và thoáng khí.)
- Limited stock available. Order now before it sells out! (Số lượng có hạn. Đặt ngay trước khi hết hàng!)
- Buy 2, get 1 free. Offer valid until Sunday. (Mua 2 tặng 1. Ưu đãi có hiệu lực đến Chủ nhật.)
- Free shipping on all orders over 500,000 VND. (Miễn phí vận chuyển cho đơn từ 500.000VNĐ.)
Câu hỏi thường gặp về từ vựng Tiếng Anh ngành Thương mại điện tử
E-commerce trong Tiếng Anh có nghĩa là gì?
E-commerce là viết tắt của Electronic Commerce, nghĩa là thương mại điện tử. Thuật ngữ này chỉ các hoạt động mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ thông qua phương tiện điện tử, đặc biệt là internet.
Những từ vựng Tiếng Anh nào thường dùng trong ngành Thương mại điện tử?
Một số từ phổ biến gồm product listing (nội dung đăng bán sản phẩm), shopping cart (giỏ hàng), checkout (hoàn tất đặt hàng và thanh toán), order fulfillment (quy trình hoàn tất đơn hàng), inventory management (quản lý tồn kho) và conversion rate (tỷ lệ chuyển đổi).
Tùy vị trí công việc, bạn nên ưu tiên nhóm thuật ngữ liên quan đến vận hành, Marketing, chăm sóc khách hàng hoặc quản lý kinh doanh.
GMV, AOV và ROAS có nghĩa là gì?
- GMV (Gross Merchandise Value): Tổng giá trị giao dịch hàng hóa theo quy ước tính toán.
- AOV (Average Order Value): Giá trị đơn hàng trung bình.
- ROAS (Return on Ad Spend): Doanh thu quy cho quảng cáo trên mỗi đơn vị chi phí quảng cáo.
Đây là những thuật ngữ thường gặp trong báo cáo kinh doanh và hoạt động Marketing của doanh nghiệp thương mại điện tử.
Làm thế nào để học Tiếng Anh chuyên ngành Thương mại điện tử hiệu quả?
Bạn nên học từ vựng theo nhóm chủ đề và hành trình mua bán, kết hợp ví dụ thực tế, mẫu câu hoàn chỉnh và hoạt động ôn tập định kỳ. Ngoài ra, hãy luyện đọc giao diện thương mại điện tử, báo cáo và tài liệu Tiếng Anh liên quan đến công việc mà bạn muốn theo đuổi.
Kết luận
Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Thương mại điện tử giúp bạn hiểu các thuật ngữ về mua bán trực tuyến, Social Commerce và vận hành đơn hàng. Việc học theo ngữ cảnh, hiểu sự khác biệt giữa các thuật ngữ và luyện tập bằng những mẫu câu thực tế sẽ giúp bạn sử dụng Tiếng Anh chính xác hơn trong học tập và công việc.
LPA Mastery VN đồng hành cùng bạn trên hành trình nâng cao Tiếng Anh, củng cố kiến thức và phát triển kỹ năng phục vụ học tập, công việc.
>> Tìm hiểu thêm: TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH MARKETING DÀNH CHO NGƯỜI ĐI LÀM

LPA Mastery VN là đơn vị Dịch vụ Đào tạo Tiếng Anh Khai vấn, đồng hành cùng người học trong việc xây dựng lộ trình phát triển ngoại ngữ chuyên biệt, phù hợp với mục tiêu học tập, công việc và sự nghiệp. Chúng tôi cung cấp các chương trình IELTS, Tiếng Anh giao tiếp, Business English và Tiếng Anh chuyên ngành được thiết kế theo định hướng ứng dụng thực tiễn. Đồng hành cùng học viên trên hành trình phát triển, tự tin sử dụng Tiếng Anh trong môi trường học thuật và quốc tế.

