Ngữ pháp TOEIC là yếu tố then chốt giúp bạn chinh phục điểm cao, đặc biệt trong phần TOEIC Reading. Với sự đồng hành từ LPA Mastery VN, bạn sẽ được tiếp cận trọn bộ kiến thức ngữ pháp trọng tâm như thì, hòa hợp chủ ngữ và động từ, câu điều kiện, bị động, từ loại,… được hệ thống hóa dễ hiểu, dễ nhớ. Bài viết này sẽ hỗ trợ bạn củng cố nền tảng ngữ pháp TOEIC một cách bài bản, rút ngắn thời gian ôn luyện và nâng cao hiệu quả làm bài.

Ngữ pháp TOEIC có thật sự quan trọng khi luyện thi?
Để đạt điểm số ấn tượng trong kỳ thi TOEIC, việc làm chủ ngữ pháp TOEIC không chỉ là lợi thế mà còn là điều kiện tiên quyết. Khi bạn hiểu rõ các quy tắc ngữ pháp Tiếng Anh TOEIC, bạn sẽ tự tin xử lý các dạng câu hỏi phức tạp, đặc biệt trong phần Reading, nơi yêu cầu khả năng phân tích cấu trúc câu để nắm bắt chính xác nội dung.

Phần thi Part 5 và Part 6 thường khai thác sâu kiến thức ngữ pháp thi TOEIC, từ thì, câu điều kiện đến từ loại. Việc xử lý các câu hỏi ở đây đòi hỏi sự nhạy bén và nền tảng ngữ pháp vững chắc.
Việc sở hữu điểm số TOEIC cao không chỉ phản ánh năng lực ngôn ngữ mà còn là lợi thế cạnh tranh trong môi trường làm việc chuyên nghiệp. Nhiều doanh nghiệp đánh giá ứng viên qua khả năng sử dụng Tiếng Anh chuẩn xác, và nền tảng ngữ pháp TOEIC vững chắc chính là yếu tố giúp bạn nổi bật giữa hàng ngàn hồ sơ.
>>> Tìm hiểu thêm: TOP 5 SÁCH NGỮ PHÁP TOEIC ĐƯỢC DÂN LUYỆN THI ĐÁNH GIÁ CAO
Ngữ pháp TOEIC quan trọng nhất cho người luyện thi
LPA Mastery VN dưới đây đã tổng hợp trọn bộ ngữ pháp TOEIC thiết yếu, hỗ trợ bạn nắm chắc kiến thức cần có trong quá trình ôn luyện và nâng cao điểm số bài thi.

Hiểu rõ các thì trong ngữ pháp TOEIC để tăng tốc điểm số
Trong hệ thống ngữ pháp Tiếng Anh TOEIC, 12 thì cơ bản là nền tảng không thể thiếu. Việc hiểu rõ cách dùng thì giúp bạn xác định chính xác thời điểm hành động diễn ra, từ đó xử lý nhanh các câu hỏi trong phần Reading và Part 5, 6 của bài thi TOEIC.
| Thì | Công thức | Dấu hiệu nhận biết |
| Present Simple | S + V(s/es); do/does + V-inf | always, usually, often, every day |
| Present Continuous | am/is/are + V-ing | now, at the moment, currently |
| Present Perfect | have/has + V3/ed | already, just, never, since, for |
| Present Perfect Continuous | have/has been + V-ing | all day, for hours, since morning |
| Past Simple | V2/ed; did + V-inf | yesterday, last week, in 2020 |
| Past Continuous | was/were + V-ing | while, when |
| Past Perfect | had + V3/ed | before, after, by the time |
| Past Perfect Continuous | had been + V-ing | for hours, before something happened |
| Future Simple | will + V-inf | tomorrow, next week |
| Future Continuous | will be + V-ing | this time tomorrow, next month |
| Future Perfect | will have + V3/ed | by tomorrow, before next week |
| Future Perfect Continuous | will have been + V-ing | for 3 hours by next Monday |
>>> Tìm hiểu thêm: NGỮ PHÁP TIẾNG ANH: 12 THÌ CƠ BẢN VÀ LỘ TRÌNH HỌC HIỆU QUẢ
Phân biệt to V và V-ing dễ nhớ
Trong quá trình luyện thi TOEIC, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp hai dạng động từ quan trọng trong ngữ pháp TOEIC: to V và V-ing. Việc phân biệt chính xác cách dùng của chúng là bước cần thiết để xử lý tốt các câu hỏi trong phần ngữ pháp thi TOEIC.
To V thường được dùng làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Ví dụ:
- To succeed in this role requires strong communication skills.
→ Thành công trong vai trò này đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.
- They decided to expand the business overseas.
→ Họ đã quyết định mở rộng kinh doanh ra nước ngoài.
V-ing thường được dùng như một danh từ, diễn tả hành động hoặc sở thích:
- Reading technical documents takes time and focus.
→ Việc đọc tài liệu kỹ thuật cần thời gian và sự tập trung.
- He admitted breaking the company’s policy.
→ Anh ấy thừa nhận đã vi phạm chính sách công ty.
Modal verbs trong ngữ pháp Tiếng Anh TOEIC
Trong ngữ pháp TOEIC, động từ khuyết thiếu như can, may, must, should… thường đi kèm với động từ nguyên thể và dùng để diễn đạt khả năng, lời khuyên, sự cho phép hay nghĩa vụ. Đây là dạng câu xuất hiện phổ biến trong phần ngữ pháp thi TOEIC, đòi hỏi người học phải nhận diện nhanh và chọn cấu trúc phù hợp với ngữ cảnh.
Ví dụ:
- You must wear a helmet when riding a motorbike.
→ Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi lái xe máy.
- They might attend the seminar next week.
→ Họ có thể tham dự buổi hội thảo vào tuần tới.
- We should review the contract before signing.
→ Chúng ta nên xem lại hợp đồng trước khi ký.
So sánh trong ngữ pháp TOEIC
Có 5 dạng so sánh phổ biến mà người học cần nắm vững: so sánh bằng, so sánh hơn, so sánh nhất, so sánh bội số và so sánh kép. Mỗi dạng mang một sắc thái riêng, giúp câu văn trở nên rõ ràng và thuyết phục hơn trong cả giao tiếp và bài thi.
🔹 So sánh bằng
Cấu trúc:
S + V + as + adj/adv + as
S + V + the same + noun + as
Ví dụ:
- This smartphone works as smoothly as the premium model.
→ Chiếc điện thoại này hoạt động mượt như mẫu cao cấp.
- Her schedule is the same as mine.
→ Lịch trình của cô ấy giống hệt của tôi.
🔹 So sánh hơn
Cấu trúc:
S + V + adj/adv + -er + than
S + V + more + adj/adv + than
Ví dụ:
- This report is clearer than the previous one.
→ Báo cáo này rõ ràng hơn bản trước.
- The new intern works more efficiently than expected.
→ Thực tập sinh mới làm việc hiệu quả hơn mong đợi.
🔹 So sánh nhất
Cấu trúc:
S + V + the + adj/adv + -est
S + V + the most + adj/adv
Ví dụ:
- She is the most organized person in the team.
→ Cô ấy là người có tổ chức nhất trong nhóm.
- This is the fastest solution we’ve found.
→ Đây là giải pháp nhanh nhất mà chúng tôi tìm được.
🔹 So sánh bội số
Cấu trúc:
S + V + multiple numbers as + much/many/adj/adv + noun + as + noun
Ví dụ:
- This printer is twice as fast as the old one.
→ Máy in này nhanh gấp đôi máy cũ.
- He earns three times as much as his colleague.
→ Anh ấy kiếm được gấp ba lần đồng nghiệp.
🔹 So sánh kép
Cấu trúc:
The + so sánh hơn 1 + S1 + V1, the + so sánh hơn 2 + S2 + V2
Ví dụ:
- The more you revise, the better your score will be.
→ Bạn càng ôn tập nhiều, điểm số càng cao.
- The earlier we leave, the less traffic we’ll face.
→ Chúng ta đi càng sớm, càng ít gặp kẹt xe.
Câu bị động trong ngữ pháp TOEIC
Đây là dạng câu thường xuất hiện trong các đoạn văn mô tả quy trình, báo cáo công việc hoặc thông báo nội bộ những tình huống quen thuộc trong môi trường làm việc quốc tế. Công thức chung của câu bị động:
S + to be + V3/ed + (by + O)
Ví dụ:
- The report was written by the manager.
→ Bản báo cáo được viết bởi người quản lý.
- The package was delivered yesterday.
→ Gói hàng đã được giao vào hôm qua.
Dưới đây là bảng tổng hợp các dạng chuyển đổi từ câu chủ động sang câu bị động theo 12 thì cơ bản và nhóm động từ khuyết thiếu:
| Thì | Câu chủ động | Câu bị động |
| Present Simple | S + V(s/es) + O | S + am/is/are + V3/ed |
| Present Continuous | S + am/is/are + V-ing + O | S + am/is/are + being + V3/ed |
| Present Perfect | S + have/has + V3/ed + O | S + have/has + been + V3/ed |
| Present Perfect Continuous | S + have/has + been + V-ing + O | S + have/has + been being + V3/ed |
| Past Simple | S + V2 + O | S + was/were + V3/ed |
| Past Continuous | S + was/were + V-ing + O | S + was/were + being + V3/ed |
| Past Perfect | S + had + V3/ed + O | S + had + been + V3/ed |
| Past Perfect Continuous | S + had + been + V-ing + O | S + had been being + V3/ed |
| Future Simple | S + will + V-inf + O | S + will + be + V3/ed |
| Future Perfect | S + will + have + V3/ed + O | S + will + have been + V3/ed |
| Future Perfect Continuous | S + will + have been + V-ing + O | S + will have been being + V3/ed |
| Be going to | S + am/is/are going to + V-inf + O | S + am/is/are going to + be + V3/ed |
| Modal verbs | S + modal verb + V-inf + O | S + modal verb + be + V3/ed |
Hòa hợp chủ vị trong ngữ pháp TOEIC
Trong ngữ pháp TOEIC, hòa hợp chủ vị là nguyên tắc chọn đúng dạng động từ theo chủ ngữ. Chủ ngữ số ít, không đếm được hoặc dạng V-ing → dùng động từ số ít. Chủ ngữ số nhiều → dùng động từ số nhiều. Các từ như “each,” “every,” và “any” cũng yêu cầu động từ số ít.
🔹 Danh từ số ít hoặc không đếm được → động từ số ít
- The cat is sleeping peacefully on the windowsill.
→ Con mèo đang ngủ yên bình trên bậu cửa.
🔹 Danh từ số nhiều → động từ số nhiều
- The dogs are barking loudly in the backyard.
→ Những con chó đang sủa lớn ở sân sau.
🔹 Danh động từ (V-ing) → động từ số ít
- Swimming in the ocean brings me peace.
→ Việc bơi ở biển mang lại cho tôi sự bình yên.
🔹 Các từ như every, each, any → động từ số ít
- Every student is required to submit the form.
→ Mỗi học sinh đều phải nộp mẫu đơn.
Câu điều kiện trong ngữ pháp TOEIC
Trong ngữ pháp TOEIC, câu điều kiện là một trong những chủ điểm quan trọng giúp bạn diễn đạt giả định, khả năng xảy ra hoặc những điều không có thật ở hiện tại và quá khứ. Câu điều kiện thể hiện mối quan hệ “nếu – thì” giữa hai mệnh đề. Có 4 loại chính bạn cần nắm: loại 0, loại 1, loại 2, loại 3, cùng với hai dạng câu điều kiện hỗn hợp thường gặp.
|
Loại |
Cấu trúc | Ý nghĩa |
Ví dụ |
| Loại 0 | If + present simple, present simple | Diễn tả sự thật hiển nhiên hoặc quy luật | If water boils, it turns into steam. |
| Loại 1 | If + present simple, will + V-inf | Diễn tả khả năng xảy ra trong tương lai | If it rains tomorrow, we will stay indoors. |
| Loại 2 | If + past simple, would + V-inf | Giả định không có thật ở hiện tại | If I had more time, I would travel the world. |
| Loại 3 | If + past perfect, would have + V3/ed | Giả định không có thật ở quá khứ | If she had studied harder, she would have passed. |
| Loại 2 + 3 | If + past simple, would have + V3/ed | Hiện tại không có thật → quá khứ không xảy ra | If I saved more money, I would have bought a car. |
| Loại 3 + 2 | If + past perfect, would + V-inf | Quá khứ không có thật → hiện tại không xảy ra | If she had taken the bus, she wouldn’t be late now. |
Từ loại trong ngữ pháp TOEIC
Trong hành trình chinh phục ngữ pháp TOEIC, việc hiểu rõ từ loại là nền tảng không thể thiếu. Đây là phần kiến thức xuất hiện liên tục trong các câu hỏi yêu cầu bạn chọn đúng dạng từ để hoàn thiện câu – đặc biệt trong phần từ vựng và cấu trúc câu của ngữ pháp thi TOEIC.
Dưới đây là tổng quan các loại từ cơ bản trong ngữ pháp Tiếng Anh TOEIC:
|
Loại từ |
Viết tắt | Định nghĩa |
Ví dụ |
| Danh từ |
n |
Chỉ người, vật, khái niệm hoặc tên riêng. | table, school, Sarah, New York |
| Động từ |
v |
Diễn tả hành động hoặc trạng thái, cảm xúc. | run, eat, think, feel |
| Tính từ |
adj |
Mô tả đặc điểm, tính chất của danh từ. | beautiful, big, intelligent |
| Trạng từ |
adv |
Bổ sung thông tin về cách thức, thời gian, mức độ của hành động. | quickly, often, very, completely |
| Đại từ |
pron |
Thay thế cho danh từ để tránh lặp lại. | I, you, he, she, they |
| Giới từ |
prep |
Chỉ mối quan hệ về vị trí, thời gian, hướng giữa các từ. | on, in, under, beside |
| Liên từ |
conj |
Kết nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề. | and, but, because, so |
| Mạo từ |
– |
Xác định danh từ là cụ thể hay không cụ thể. | a, an, the |
Phân từ trong ngữ pháp TOEIC
Trong hệ thống ngữ pháp TOEIC, phân từ là một dạng động từ cực kỳ quan trọng, thường xuất hiện trong các câu mô tả hành động, trạng thái hoặc cảm xúc. Việc hiểu rõ cách hình thành và sử dụng phân từ sẽ giúp bạn xử lý tốt các câu hỏi trong phần ngữ pháp thi TOEIC, đặc biệt là các câu liên quan đến thì, thể bị động và tính từ.
Phân từ được tạo thành theo hai cách:
🔹Hiện tại phân từ: thêm hậu tố -ing vào động từ → dùng trong thì tiếp diễn hoặc làm tính từ mô tả đặc điểm.
- The running water sounds soothing.
→ Tiếng nước chảy nghe thật dễ chịu.
🔹Quá khứ phân từ: thêm -ed hoặc dùng dạng bất quy tắc → dùng trong thì hoàn thành, bị động hoặc làm tính từ chỉ trạng thái.
- The window was replaced yesterday.
→ Cửa sổ đã được thay mới hôm qua.
Mệnh đề trong ngữ pháp TOEIC
Đây cũng là dạng kiến thức thường xuyên xuất hiện trong các câu hỏi của ngữ pháp thi TOEIC, đặc biệt trong phần hoàn chỉnh câu hoặc phân tích cấu trúc. Tiếng Anh có hai loại mệnh đề chính:
🔹 Mệnh đề độc lập (Independent Clause)
Là mệnh đề có đầy đủ chủ ngữ và động từ, có thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh hoặc kết hợp với mệnh đề khác.
📌 I am a teacher. → Tôi là giáo viên.
🔹 Mệnh đề phụ thuộc (Dependent Clause)
Dù có chủ ngữ và động từ, mệnh đề này không thể tồn tại độc lập. Nó cần gắn với một mệnh đề chính để tạo thành câu hoàn chỉnh. Trong ngữ pháp Tiếng Anh TOEIC, có 4 dạng mệnh đề phụ thuộc phổ biến:
- Mệnh đề danh từ: đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ nghĩa cho động từ.
- Mệnh đề tính từ: bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ, thường đứng ngay sau từ được bổ nghĩa.
- Mệnh đề trạng ngữ: bổ sung thông tin về thời gian, nguyên nhân, kết quả, cách thức hoặc địa điểm.
- Mệnh đề điều kiện: diễn đạt giả định hoặc tình huống không có thật.
Kết luận
Vậy là bạn đã nắm được những chủ điểm ngữ pháp TOEIC quan trọng giúp tăng tốc luyện thi và cải thiện điểm số đáng kể. Việc hiểu rõ các cấu trúc này sẽ là nền tảng vững chắc để bạn tự tin bước vào kỳ thi TOEIC và sử dụng Tiếng Anh chuyên nghiệp hơn mỗi ngày.
Để việc học không dừng lại ở ghi nhớ máy móc, Tiếng Anh Khai Vấn mang đến một cách tiếp cận hoàn toàn khác: học thông qua tư duy phản biện, đặt câu hỏi đúng, và khai mở khả năng ngôn ngữ từ bên trong. Với Phương pháp Khai Vấn, bạn không chỉ hiểu ngữ pháp Tiếng Anh TOEIC mà còn biết cách vận dụng nó linh hoạt trong mọi tình huống. Đây là hành trình học Tiếng Anh bắt đầu từ sự tò mò, dẫn đến sự làm chủ và bạn chính là người cầm lái.
>>> Bạn đã sẵn sàng bứt phá trình độ Tiếng Anh? Hãy nhấn follow fanpage Tiếng Anh Khai Vấn – LPA Mastery VN ngay hôm nay để nhận được kho tàng kiến thức chất lượng!

