Từ vựng Tiếng Anh thương mại là chìa khóa giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp, hiểu sâu tài liệu kinh tế và tự tin trong môi trường công sở quốc tế. Việc luyện tập thường xuyên kết hợp với việc mở rộng vốn từ sẽ giúp bạn tiến xa hơn trong học tập và công việc. Trong bài viết này, LPA Mastery VN giới thiệu bộ từ vựng thực tiễn, phổ biến trong văn phòng để bạn nâng cấp kỹ năng Tiếng Anh thương mại.

Su-quan-trong-cua-viec-hoc-tu-vung-Tieng-Anh-thuong-mai-ngay-nay
Sự quan trọng của việc học từ vựng Tiếng Anh thương mại ngày nay

Tiếng Anh thương mại là gì? Vì sao bạn nên học ngay hôm nay

Học Tiếng Anh thương mại là bước đệm quan trọng hỗ trợ bạn mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong môi trường kinh doanh toàn cầu. Đây là lĩnh vực ngôn ngữ chuyên biệt, tập trung vào việc sử dụng Tiếng Anh trong các hoạt động kinh tế, thương mại và giao dịch quốc tế.

Việc thành thạo các từ vựng Tiếng Anh thương mại hỗ trợ bạn tự tin giao tiếp với đối tác nước ngoài, nâng cao khả năng đàm phán, ký kết hợp đồng và xử lý công việc chuyên môn một cách chuyên nghiệp. Dù bạn là sinh viên hay nhân viên văn phòng, việc sở hữu vốn từ vựng Tiếng Anh thương mại phong phú sẽ là lợi thế lớn trong sự nghiệp.

Tu-vung-Tieng-Anh-thuong-mai-la-ngon-ngu-khong-the-thieu-trong-kinh-doanh
Từ vựng Tiếng Anh thương mại là ngôn ngữ không thể thiếu trong kinh doanh

Tiếng Anh thương mại được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như:

    • Marketing
    • Bán hàng
    • Tài chính – Kế toán
    • Quản trị nhân sự
    • Logistics – Xuất nhập khẩu
    • Luật kinh tế
    • Sản xuất – Thu mua

Từ vựng Tiếng Anh thương mại về mô hình doanh nghiệp

Học Tiếng Anh thương mại tạo cho bạn giao tiếp chuyên nghiệp, là chìa khóa để thể hiện sự hiểu biết trong môi trường tuyển dụng. Khi chuẩn bị CV hoặc tham gia phỏng vấn, việc nắm rõ loại hình doanh nghiệp bạn ứng tuyển là cực kỳ quan trọng. Đó là lý do bạn nên trang bị ngay các từ vựng Tiếng Anh thương mại liên quan đến mô hình công ty.

Dưới đây là một số từ vựng Tiếng Anh thương mại phổ biến về loại hình doanh nghiệp:

Từ vựng Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Company Công ty
Firm Công ty (Ví dụ: law firm là công ty luật)
Enterprise Tổ chức kinh doanh, xí nghiệp
Corporation Tập đoàn
Holding company  Công ty mẹ
Subsidiary / Subsidiary company Công ty con
Affiliate / Affiliate company Công ty liên kết
State-owned enterprise Doanh nghiệp nhà nước
Private company / Private Company Công ty tư nhân
Partnership Công ty hợp doanh
Joint venture company Công ty liên doanh
Limited liability company (Ltd) / Limited company Công ty TNHH
Joint stock company (JSC) Công ty cổ phần
Nonprofit organization Tổ chức phi lợi nhuận
Cooperative Hợp tác xã
Franchise Nhượng quyền thương mại
Public / Listed company Công ty niêm yết
Startup / Startup company Công ty khởi nghiệp
Social enterprise  Doanh nghiệp xã hội
Family-owned business Doanh nghiệp gia đình

Từ vựng Tiếng Anh thương mại về bộ phận doanh nghiệp

Việc nắm vững các từ vựng Tiếng Anh thương mại về các phòng ban trong công ty sẽ giúp bạn dễ dàng phân biệt chức năng, liên hệ đúng bộ phận và xử lý công việc nhanh chóng.

Dưới đây là một số từ vựng Tiếng Anh thông dụng về các phòng ban doanh nghiệp:

Từ vựng Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Department Phòng, ban
Headquarters Trụ sở chính
Representative office Văn phòng đại diện
Human Resources Department (HR) Phòng Nhân sự
Finance Department Phòng Tài chính
Marketing Department  Phòng Marketing
Sales Department  Phòng Kinh doanh
Operations Department  Phòng Vận hành
Research and Development Department (R&D) Phòng Nghiên cứu & Phát triển
Production Department Phòng Sản xuất
Quality Assurance Department Phòng Đảm bảo chất lượng
Information Technology Department (IT) Phòng Công nghệ thông tin
Administration Department Phòng Hành chính
Purchasing Department  Phòng Mua hàng
Logistics Department Phòng Logistics
Customer Service Department  Phòng Dịch vụ khách hàng
Legal Department  Phòng Pháp lý
Maintenance Department Phòng Bảo trì
Engineering Department  Phòng Kỹ thuật
Safety Department Phòng An toàn lao động
Planning Department  Phòng Kế hoạch
Public Relations Department (PR)  Phòng Quan hệ công chúng
Procurement Department Phòng Tiếp nhận hàng hóa
Shipping Department Phòng Vận chuyển

Từ vựng Tiếng Anh về cấp bậc và chức vụ trong công ty

Việc nắm vững các từ vựng Tiếng Anh thương mại về chức vụ trong công ty là điều cần thiết để tránh hiểu sai thông tin và thể hiện sự chuyên nghiệp trong môi trường làm việc quốc tế. Dưới đây là một số từ vựng Tiếng Anh thương mại phổ biến về chức danh và vị trí trong doanh nghiệp:

Từ vựng Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
President Chủ tịch
General Director / Manager Tổng giám đốc
Director Giám đốc
Deputy / Vice Director Phó giám đốc
CEO (Chief Executive Officer) Giám đốc điều hành
CFO (Chief Financial Officer) Giám đốc tài chính
Chief Information Officer (CIO) Giám đốc thông tin
Chief Technology Officer (CTO) Giám đốc công nghệ
Chief Operating Officer (COO) Giám đốc vận hành
Chief Marketing Officer (CMO) Giám đốc Marketing
Chief Human Resource Officer (CHRO) Giám đốc bộ phận nhân sự
Manager Quản lý
Assitant manager Trợ lý quản lý
Supervisor / Project Leader / Team Leader Giám sát / Trưởng nhóm
Executive / Senior Executive / Associate Chuyên viên / Đồng nghiệp
Clerk / Secretary / Representative Thư ký / Người đại diện
Founder / Shareholder / Stakeholder Người sáng lập / Cổ đông / Các bên liên quan
Receptionist / Treasurer / Trainee / Trainer Lễ tân / Thủ quỹ / Người đào tạo
Agent / Employee / Employer / Collaborator / Freelancer Đại diện / Nhân viên / Cộng tác viên / Freelancer

Từ vựng Tiếng Anh chuyên dùng khi làm việc và đàm phán

Việc nắm vững các từ vựng Tiếng Anh thương mại vừa giúp bạn giao tiếp hiệu quả và vừa thể hiện sự chuyên nghiệp trong các buổi họp, đàm phán, ký kết hợp đồng hay xử lý tài liệu kinh doanh. Dưới đây là danh sách từ vựng Tiếng Anh thương mại thường gặp trong công ty, đàm phán và giao dịch:

Giao tiếp & thương lượng

Từ vựng Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Brand Thương hiệu
Launch Tung sản phẩm
Transaction Giao dịch
Economic cooperation Hợp tác kinh doanh
Conflict resolution Giải quyết xung đột
Bargain Mặc cả
Compensate Đền bù
Claim Khiếu nại
Concession Nhượng bộ
Counter proposal Đề nghị đối lập
Proposal Đề xuất
Negotiation Thương lượng
Agreement Thỏa thuận
Appraise Định giá
Assess Thẩm định
Authorize Ủy quyền

Tài chính – Ngân hàng

Từ vựng Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Interest rate Lãi suất
Monetary Tiền tệ
Settle Thanh toán
Withdraw Rút tiền
Transfer Chuyển khoản
Conversion Chuyển đổi tiền/chứng khoán
Charge card Thẻ thanh toán
Account holder Chủ tài khoản
Turnover Doanh thu
Tax Thuế
Stock Cổ phiếu
Earnest money Tiền đặt cọc
Deposit Tiền gửi
Statement Sao kê tài khoản
Foreign currency Ngoại tệ
Balance sheet Bảng cân đối kế toán
Debt Khoản nợ
Revenue Doanh thu
Budget Ngân sách
Fund Quỹ
Commission Hoa hồng
Subsidise Trợ cấp
Cash flow Luồng tiền
Bond Trái phiếu
Broker Môi giới
Credit Tín dụng
Collateral Tài sản thế chấp
Dividend Cổ tức
Invoice Hóa đơn
Payment Thanh toán

Kinh doanh & Quản lý

Từ vựng Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Establish Thành lập
Merge Sáp nhập
Bankrupt Phá sản
Businessman Doanh nhân
Capital Vốn
Entrepreneur Nhà khởi nghiệp
Organization Tổ chức
Partnership Hợp tác
Patent Bằng sáng chế
Performance Hiệu suất
Planning Lập kế hoạch
Policy Chính sách
Price Giá cả
Profit Lợi nhuận
Product Sản phẩm
Production Sản xuất
Promotion Quảng bá
Quota Hạn ngạch
Risk Rủi ro
Sale Bán hàng
Salesman Nhân viên bán hàng
Service Dịch vụ
Shareholder Cổ đông
Strategy Chiến lược
Target market Thị trường mục tiêu
Trade Thương mại
Value Giá trị
Warehouse Kho
Worker Người lao động

Tài liệu & Hội họp

Từ vựng Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Business meetings Họp doanh nghiệp
Sales presentations Thuyết trình bán hàng
Business reports Báo cáo kinh doanh
Executive summary Tóm tắt dự án
Billing cost Chi phí hóa đơn
Customs barrier Hàng rào thuế quan

Viết tắt thông dụng trong doanh nghiệp

Từ viết tắt Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
A.V. Authorized Version Phiên bản Ủy quyền
a/c account Tài khoản
a/o account of Đại diện
AGM Annual General Meeting Hội nghị Thường niên
AOB Any Other Business Vấn đề Khác
Approx approximately Xấp xỉ
ASAP As Soon As Possible Càng Sớm Càng Tốt
Attn for the attention of Gửi cho ai (đặt ở đầu thư)
Bcc Blind Carbon Copy Gửi Email Ẩn Danh
cc Carbon Copy Gửi Email Công Khai
COD Cash On Delivery Giao Hàng Thu Tiền
doc. document Tài liệu
ETA Estimated Time of Arrival Thời Gian Đến Dự Kiến
VAT Value Added Tax Thuế Giá Trị Gia Tăng
PTO Please Turn Over Lật Sang Trang Sau
RSVP Répondez S’il Vous Plaît Vui Lòng Hồi Đáp
Viec-hoc-Tieng-Anh-thuong-mai-mang-den-nhieu-co-hoi-thanh-cong-trong-cuoc-song
Việc học Tiếng Anh thương mại mang đến nhiều cơ hội thành công trong cuộc sống

>>> Tìm hiểu thêm: NÂNG CẤP KỸ NĂNG THUYẾT TRÌNH TIẾNG ANH VỚI 3 BÍ QUYẾT

Kết Bài

Nhìn chung, từ vựng Tiếng Anh thương mại là nền tảng quan trọng giúp bạn giao tiếp tự tin và xử lý công việc chuyên nghiệp. Hãy duy trì thói quen học Tiếng Anh thương mại mỗi ngày, kết hợp luyện phát âm và thực hành ngữ cảnh để làm chủ các từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành. Tìm hiểu thêm về chương trình Tiếng Anh Khai vấn của LPA Mastery VN chính là lựa chọn lý tưởng để nâng cao kỹ năng giao tiếp công sở một cách thực tế và bền vững.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *