Tết Nguyên Đán (Lunar New Year) là dịp lễ quan trọng nhất trong văn hóa Việt Nam. Đây cũng là thời điểm tuyệt vời để bạn giới thiệu những nét đẹp truyền thống, ẩm thực và phong tục của đất nước đến bạn bè quốc tế.
Tuy nhiên, rất nhiều người học Tiếng Anh cảm thấy lúng túng vì không biết gọi tên chính xác các món ăn như “Thịt kho tàu”, “Canh khổ qua” hay giải thích các phong tục như “Xông đất”, “Hái lộc”.
Bài viết dưới đây tổng hợp 100+ từ vựng Tiếng Anh về ngày Tết được phân loại chi tiết, kèm phiên âm chuẩn, giúp bạn tự tin giao tiếp và tra cứu dễ dàng.
1. Từ vựng về thời gian & không khí Tết (Time & Atmosphere)
Tết không chỉ là một ngày lễ đơn thuần mà là một hành trình cảm xúc kéo dài từ những ngày cuối năm tất bật cho đến thời khắc giao thừa thiêng liêng. Để kể một câu chuyện trọn vẹn về trải nghiệm Tết theo đúng Lunar New Year, bạn không thể thiếu bộ từ vựng Tiếng Anh về ngày Tết miêu tả không khí đặc trưng dưới đây.
| Số TT | Từ vựng (Vocabulary) | Phiên âm (IPA) | Nghĩa Tiếng Việt |
| 1 | Lunar New Year | /ˌluːnər nuː ˈjɪr/ | Tết Nguyên Đán (Tết Âm lịch) |
| 2 | Lunar Calendar | /ˈluːnər ˈkælɪndər/ | Âm lịch |
| 3 | Solar Calendar | /ˈsoʊlər ˈkælɪndər/ | Dương lịch |
| 4 | New Year’s Eve | /nuː jɪrz iːv/ | Đêm Giao thừa |
| 5 | The transition moment | /ðə trænˈzɪʃn ˈmoʊmənt/ | Thời khắc chuyển giao năm mới |
| 6 | Before New Year’s Eve | /bɪˈfɔːr nuː jɪrz iːv/ | Tất niên |
| 7 | Spring Festival | /sprɪŋ ˈfestɪvl/ | Hội xuân |
| 8 | Full moon | /fʊl muːn/ | Ngày rằm |
| 9 | The 1st day of Lunar New Year | — | Mùng 1 Tết |
| 10 | Bustling | /ˈbʌslɪŋ/ | Nhộn nhịp, hối hả |
| 11 | Vibrant | /ˈvaɪbrənt/ | Rực rỡ, sôi động |
| 12 | Cozy | /ˈkoʊzi/ | Ấm cúng |
| 13 | Sacred | /ˈseɪkrɪd/ | Thiêng liêng |
| 14 | Reunited | /ˌriːjuˈnaɪtɪd/ | Đoàn viên |
| 15 | Prosperous | /ˈprɑːspərəs/ | Thịnh vượng |
| 16 | Meaningful | /ˈmiːnɪŋfl/ | Ý nghĩa |
| 17 | Traditional | /trəˈdɪʃənl/ | Truyền thống |
| 18 | Hopeful | /ˈhoʊpfl/ | Tràn đầy hy vọng |
| 19 | Nostalgic | /nəˈstældʒɪk/ | Hoài niệm |
>>> Tìm hiểu thêm: Dạy phát âm cho bé từ cơ bản đến nâng cao
🗣️ Mẫu câu giao tiếp thực tế:
- “The atmosphere before New Year’s Eve is always bustling and vibrant.” (Không khí trước đêm giao thừa lúc nào cũng nhộn nhịp và sôi động.)
- “It is a sacred time for family members to be reunited.” (Đây là thời điểm thiêng liêng để các thành viên gia đình đoàn tụ.)

2. Từ vựng về ẩm thực & mâm cỗ (Traditional Cuisine)
Ẩm thực chính là linh hồn tạo nên hương vị ngày Tết. Tuy nhiên, đây là phần khó dịch nhất vì nhiều món ăn Việt Nam không có tên gọi tương đương trong Tiếng Anh. Thay vì dùng những từ chung chung, danh sách dưới đây sẽ cung cấp cho bạn những tên gọi chính xác, mô tả đúng thành phần và cách chế biến của các món ăn đặc sản 3 miền, giúp bạn bè quốc tế hình dung được sự tinh tế của ẩm thực Việt.
| Số TT | Từ vựng (Vocabulary) | Phiên âm (IPA) | Nghĩa & Ghi chú |
| 20 | Sticky rice cake | /ˈstɪki raɪs keɪk/ | Bánh Chưng (Hình vuông) |
| 21 | Cylindrical sticky rice cake | /sɪˈlɪndrɪkl…/ | Bánh Tét (Hình trụ) |
| 22 | Red sticky rice | /red ˈstɪki raɪs/ | Xôi gấc |
| 23 | Jellied meat | /ˈdʒelid miːt/ | Thịt đông |
| 24 | Pickled onions | /ˈpɪkld ˈʌnjənz/ | Hành muối |
| 25 | Pickled small leeks | /ˈpɪkld smɔːl liːks/ | Củ kiệu |
| 26 | Lean pork paste | /liːn pɔːrk peɪst/ | Giò lụa |
| 27 | Braised pork with eggs | /breɪzd pɔːrk wɪð eɡz/ | Thịt kho tàu |
| 28 | Stuffed bitter melon soup | /stʌft ˈbɪtər ˈmelən suːp/ | Canh khổ qua (nghĩa là “khổ qua đi”) |
| 29 | Bamboo shoot soup | /ˌbæmˈbuː ʃuːt suːp/ | Canh măng |
| 30 | Boiled chicken | /bɔɪld ˈtʃɪkɪn/ | Gà luộc |
| 31 | Chinese sausage | /ˌtʃaɪˈniːz ˈsɔːsɪdʒ/ | Lạp xưởng |
| 32 | Glutinous rice | /ˈɡluːtənəs raɪs/ | Gạo nếp |
| 33 | Mung bean | /mʌŋ biːn/ | Đậu xanh |
| 34 | Fatty pork | /ˈfæti pɔːrk/ | Thịt mỡ |
| 35 | Five-fruit tray | /faɪv fruːt treɪ/ | Mâm ngũ quả |
| 36 | Candied fruits | /ˈkændid fruːts/ | Mứt tết (nói chung) |
| 37 | Candied ginger | /ˈkændid ˈdʒɪndʒər/ | Mứt gừng |
| 38 | Candied coconut ribbons | /… ˈkoʊkənʌt ˈrɪbənz/ | Mứt dừa |
| 39 | Candied lotus seeds | /… ˈloʊtəs siːdz/ | Mứt hạt sen |
| 40 | Roasted watermelon seeds | /ˈroʊstɪd ˈwɔːtərmelən…/ | Hạt dưa |
| 41 | Pistachio | /pɪˈstæʃioʊ/ | Hạt dẻ cười |
| 42 | Sunflower seeds | /ˈsʌnflaʊər siːdz/ | Hạt hướng dương |
| 43 | Dried fruit | /draɪd fruːt/ | Trái cây sấy |
| 44 | Spring rolls | /sprɪŋ roʊlz/ | Nem rán / Chả giò |
| 45 | Soft drink | /sɔːft drɪŋk/ | Nước ngọt |
| 46 | Beer | /bɪr/ | Bia |

🗣️ Mẫu câu giao tiếp thực tế:
- “Braised pork with eggs is a must-have dish in Southern Vietnam during Tet.” (Thịt kho tàu là món ăn không thể thiếu ở miền Nam Việt Nam dịp Tết.)
- “We offer a five-fruit tray on the altar to pray for a prosperous new year.” (Chúng tôi dâng mâm ngũ quả lên bàn thờ để cầu mong một năm mới thịnh vượng.)
3. Từ vựng về hoa & trang trí (Flowers & Decorations)
Mỗi dịp Xuân về, đường phố và nhà cửa tại Việt Nam lại khoác lên mình những màu sắc rực rỡ. Mỗi loài hoa (Đào, mai, cúc) hay mỗi món đồ trang trí (Câu đối, đèn lồng, mâm ngủ quả,…) đều không chỉ để làm đẹp mà còn mang ý nghĩa phong thủy, cầu mong tài lộc và may mắn. Phần này sẽ giúp bạn gọi tên các biểu tượng thị giác đặc trưng nhất của ngày Tết.
| Số TT | Từ vựng (Vocabulary) | Phiên âm (IPA) | Nghĩa Tiếng Việt |
| 47 | Peach blossom | /piːtʃ ˈblɑːsəm/ | Hoa đào (Miền Bắc) |
| 48 | Apricot blossom | /ˈeɪprɪkɑːt ˈblɑːsəm/ | Hoa mai (Miền Nam) |
| 49 | Kumquat tree | /ˈkʌmkwɑːt triː/ | Cây quất/tắc |
| 50 | Marigold | /ˈmæriɡoʊld/ | Cúc vạn thọ |
| 51 | Paperwhite | /ˈpeɪpərwaɪt/ | Hoa thủy tiên |
| 52 | Orchid | /ˈɔːrkɪd/ | Hoa lan |
| 53 | Chrysanthemum | /krɪˈsænθəməm/ | Hoa cúc |
| 54 | Gerbera | /ˈdʒɜːrbərə/ | Hoa đồng tiền |
| 55 | Bud | /bʌd/ | Nụ hoa |
| 56 | Parallel sentences | /ˈpærəlel ˈsentənsɪz/ | Câu đối đỏ |
| 57 | Calligraphy pictures | /kəˈlɪɡrəfi ˈpɪktʃərz/ | Tranh thư pháp |
| 58 | Red envelope | /red ˈenvəloʊp/ | Bao lì xì |
| 59 | Lucky money | /ˈlʌki ˈmʌni/ | Tiền lì xì |
| 60 | Lantern | /ˈlæntərn/ | Đèn lồng |
| 61 | Incense | /ˈɪnsens/ | Nhang (Hương) |
| 62 | Incense burner | /ˈɪnsens bɜːrnər/ | Lư hương |
| 63 | Altar | /ˈɔːltər/ | Bàn thờ |
| 64 | Ornament | /ˈɔːrnəmənt/ | Đồ trang trí treo cây |
| 65 | Firecrackers | /ˈfaɪərkrækərz/ | Pháo dây |
| 66 | Fireworks | /ˈfaɪərwɜːrks/ | Pháo hoa |
| 67 | Flower vase | /ˈflaʊər veɪs/ | Bình hoa |
| 68 | Tea set | /tiː set/ | Bộ ấm trà |

4. Từ vựng về Hoạt động & Phong tục (Activities & Customs)
Nếu danh từ giúp bạn gọi tên sự vật, thì động từ mới là yếu tố giúp bạn “kể chuyện”. Tết là khoảng thời gian diễn ra vô số hoạt động văn hóa thú vị như đi chợ hoa, gói bánh chưng, hay đi chùa cầu an. Những cụm động từ (Verb phrases) là công cụ đắc lực để bạn thuật lại lịch trình đón Tết bận rộn nhưng đầy niềm vui của mình. Hãy cùng mở rộng vốn từ vựng Tiếng Anh về ngày Tết của bạn qua các hoạt động thú vị dưới đây.
| Số TT | Từ vựng (Vocabulary) | Phiên âm (IPA) | Nghĩa & Giải thích |
| 69 | Clean the house | /kliːn ðə haʊs/ | Dọn nhà |
| 70 | Decorate the house | /ˈdekəreɪt…/ | Trang trí nhà cửa |
| 71 | Visit relatives | /ˈvɪzɪt ˈrelətɪvz/ | Thăm họ hàng |
| 72 | Gather together | /ˈɡæðər təˈɡeðər/ | Tụ họp, quây quần |
| 73 | Exchange wishes | /ɪksˈtʃeɪndʒ wɪʃɪz/ | Trao lời chúc |
| 74 | Go to flower market | /goʊ tu ˈflaʊər ˈmɑːrkɪt/ | Đi chợ hoa |
| 75 | Make Banh Chung | /meɪk…/ | Gói bánh chưng |
| 76 | Worship ancestors | /ˈwɜːrʃɪp ˈænsestərz/ | Thờ cúng tổ tiên |
| 77 | Burn incense | /bɜːrn ˈɪnsens/ | Thắp hương |
| 78 | Visit pagoda | /ˈvɪzɪt pəˈɡoʊdə/ | Đi chùa |
| 79 | Pray for luck | /preɪ fɔːr lʌk/ | Cầu may mắn |
| 80 | Pick buds | /pɪk bʌdz/ | Hái lộc đầu năm |
| 81 | First footing | /fɜːrst ˈfʊtɪŋ/ | Tục xông đất |
| 82 | The first footer | /ðə fɜːrst ˈfʊtər/ | Người xông đất |
| 83 | Release carps | /rɪˈliːs kɑːrps/ | Thả cá chép |
| 84 | Watch fireworks | /wɑːtʃ ˈfaɪərwɜːrks/ | Xem pháo hoa |
| 85 | Dress up | /dres ʌp/ | Ăn diện, mặc đẹp |
| 86 | Play cards | /pleɪ kɑːrdz/ | Chơi bài (giải trí) |
| 87 | Lion dance | /ˈlaɪən dæns/ | Múa lân |
| 88 | Dragon dance | /ˈdræɡən dæns/ | Múa rồng |
| 89 | Host | /hoʊst/ | Gia chủ (Tiếp khách) |
| 90 | Guest | /ɡest/ | Khách đến chơi nhà |
🗣️ Mẫu câu giao tiếp thực tế:
- “It is a tradition to clean and decorate the house before Tet to welcome good luck.” (Dọn dẹp và trang trí nhà cửa trước Tết để đón may mắn là một truyền thống.)
- “First footing is very important; the first footer determines the family’s luck for the year.” (Xông đất rất quan trọng; người xông đất quyết định vận may cả năm của gia đình.)
>>> Tìm hiểu thêm: 100 CÂU CHÚC TẾT TIẾNG ANH HAY & Ý NGHĨA NHẤT 2026

5. Từ vựng về tâm linh & văn hóa sâu (Deep Culture)
Đây là nhóm từ vựng “nâng cao” dành cho những ai muốn đi sâu vào bản sắc văn hóa. Làm sao để giải thích cho một người bạn Tây hiểu về ý nghĩa của Táo Quân, về lý do tại sao kiêng quét nhà ngày mùng 1, hay khái niệm “hiếu thảo” trong thờ cúng tổ tiên? Nhóm từ vựng này sẽ giúp bạn diễn đạt những khái niệm trừu tượng và tâm linh một cách tinh tế và sâu sắc nhất.
| Số TT | Từ vựng (Vocabulary) | Phiên âm (IPA) | Nghĩa Tiếng Việt |
| 91 | Superstition | /ˌsuːpərˈstɪʃn/ | Sự mê tín, tín ngưỡng |
| 92 | Taboo | /təˈbuː/ | Điều kiêng kỵ |
| 93 | Sweep the floor | /swiːp ðə flɔːr/ | Quét nhà (Kiêng làm mùng 1) |
| 94 | Kitchen God | /ˈkɪtʃɪn ɡɑːd/ | Táo Quân |
| 95 | Jade Emperor | /dʒeɪd ˈempərər/ | Ngọc Hoàng |
| 96 | Ancestral tablet | /ænˈsestrəl ˈtæblət/ | Bài vị tổ tiên |
| 97 | Ritual | /ˈrɪtʃuəl/ | Nghi thức |
| 98 | Filial piety | /ˈfɪliəl ˈpaɪəti/ | Lòng hiếu thảo |
| 99 | Longevity | /lɔːnˈdʒevəti/ | Sự trường thọ |
| 100 | Ward off evil spirits | /wɔːrd ɔːf ˈiːvl ˈspɪrɪts/ | Xua đuổi tà ma |
| 101 | Zodiac animal | /ˈzoʊdiæk ˈænɪml/ | Con giáp |

Bí quyết ghi nhớ & sử dụng 100+ từ vựng Tết tự nhiên nhất
Bạn đã có trong tay bộ từ vựng Tiếng Anh về ngày Tết đầy đủ, nhưng làm sao để nhớ hết và dùng được ngay khi gặp người nước ngoài?
Học vẹt 100 từ vựng Tết sẽ khiến bạn nhanh quên và lúng túng khi giao tiếp thực tế. Để biến những từ này thành “vốn liếng” của riêng mình, bạn cần một phương pháp học tập chủ động và môi trường thực hành liên tục.
Tại LPA Mastery VN, chương trình Tiếng Anh Khai Vấn 1-kèm-1 tại nhà được thiết kế để bạn:
- Học theo ngữ cảnh (Context-based): Không học từ đơn lẻ, mà học cách dùng từ để kể câu chuyện về Tết của riêng gia đình bạn.
- Luyện phản xạ 1-1: Thực hành đóng vai giới thiệu Tết Việt với giáo viên, được sửa lỗi phát âm và ngữ điệu ngay lập tức.
- Khai mở sự tự tin: Gỡ bỏ rào cản tâm lý ngại nói, giúp bạn tự tin “bắn” tiếng Anh về văn hóa Việt Nam một cách đầy tự hào.
LỜI KẾT TỪ ĐỘI NGŨ LPA MASTERY VN
Trên đây là bộ 100+ từ vựng Tiếng Anh về ngày Tết đầy đủ nhất để bạn tham khảo. Hy vọng danh sách này sẽ là “bảo bối” giúp bạn tự tin giao tiếp, giới thiệu văn hóa Việt và có những cuộc trò chuyện thú vị trong dịp năm mới.
Tại LPA Mastery VN, chúng tôi tin rằng học Tiếng Anh không phải để trở thành từ điển sống, mà là để tự tin mang Tết Việt bước ra thế giới. Đó là tinh thần cốt lõi của Tiếng Anh Khai Vấn: Học để Kết nối, không phải để Trả bài.
Năm mới này, cùng ứng dụng từ vựng Tết thành thạo vào thực tế trong ngày Tết Việt nhé!
Thử thách đầu năm (The Real Practice): Ngay bây giờ, hãy nhìn quanh ngôi nhà của bạn, chọn một món đồ (cành đào, bao lì xì…) và gọi tên nó thật to bằng Tiếng Anh. Tự tin lên, hãy để niềm kiêu hãnh dẫn lối cho bạn.
Chúc bạn một năm 2026 rực rỡ và làm chủ ngôn ngữ theo cách riêng của mình!
Ghé thăm fanpage LPA Mastery VN để cập nhật thêm nhiều tư duy học thú vị!


